Thaco Special Equipment Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 910 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị CHUYêN DụNG THACO

780
进口笔数
910
出口笔数
$16.22M
进口金额
$34.74M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $69.9K · 5 笔2023-11进口 $77.3K · 9 笔出口 $288.8K · 9 笔2023-12进口 $148.8K · 21 笔出口 $670.5K · 29 笔2024-01进口 $81.5K · 13 笔出口 $376.4K · 17 笔2024-02进口 $10.2K · 6 笔出口 $267.1K · 8 笔2024-03进口 $266.5K · 19 笔出口 $716.4K · 17 笔2024-04进口 $56.3K · 14 笔出口 $1.04M · 22 笔2024-05进口 $63.7K · 18 笔出口 $336.9K · 19 笔2024-06进口 $161.7K · 32 笔出口 $726.0K · 19 笔2024-07进口 $221.2K · 24 笔出口 $771.9K · 27 笔2024-08进口 $178.5K · 27 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-09进口 $360.3K · 15 笔出口 $681.7K · 19 笔2024-10进口 $268.1K · 21 笔出口 $1.51M · 37 笔2024-11进口 $246.6K · 17 笔出口 $1.52M · 26 笔2024-12进口 $245.0K · 18 笔出口 $1.91M · 25 笔2025-01进口 $181.4K · 14 笔出口 $885.8K · 19 笔2025-02进口 $302.5K · 16 笔出口 $759.2K · 16 笔2025-03进口 $354.2K · 20 笔出口 $236.1K · 11 笔2025-04进口 $411.0K · 18 笔出口 $375.3K · 9 笔2025-05进口 $456.5K · 35 笔出口 $1.00M · 16 笔2025-06进口 $600.9K · 29 笔出口 $940.8K · 20 笔2025-07进口 $461.8K · 25 笔出口 $750.2K · 20 笔2025-08进口 $490.3K · 33 笔出口 $880.2K · 17 笔2025-09进口 $615.8K · 25 笔出口 $1.58M · 29 笔2025-10进口 $1.84M · 23 笔出口 $758.0K · 18 笔2025-11进口 $224.4K · 20 笔出口 $682.6K · 17 笔2025-12进口 $524.1K · 32 笔出口 $1.60M · 34 笔2026-01进口 $922.0K · 26 笔出口 $1.04M · 26 笔2026-02进口 $501.9K · 24 笔出口 $1.19M · 29 笔2026-03进口 $230.0K · 13 笔出口 $1.46M · 39 笔2026-04进口 $1.80M · 25 笔出口 $2.42M · 44 笔2026-05进口 $1.16M · 25 笔出口 $928.8K · 35 笔2026-06进口 $1.75M · 34 笔出口 $1.39M · 36 笔2026-07进口 $637.1K · 29 笔出口 $1.96M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $69.9K · 5 笔2023-11进口 $77.3K · 9 笔出口 $288.8K · 9 笔2023-12进口 $148.8K · 21 笔出口 $670.5K · 29 笔2024-01进口 $81.5K · 13 笔出口 $376.4K · 17 笔2024-02进口 $10.2K · 6 笔出口 $267.1K · 8 笔2024-03进口 $266.5K · 19 笔出口 $716.4K · 17 笔2024-04进口 $56.3K · 14 笔出口 $1.04M · 22 笔2024-05进口 $63.7K · 18 笔出口 $336.9K · 19 笔2024-06进口 $161.7K · 32 笔出口 $726.0K · 19 笔2024-07进口 $221.2K · 24 笔出口 $771.9K · 27 笔2024-08进口 $178.5K · 27 笔出口 $1.15M · 32 笔2024-09进口 $360.3K · 15 笔出口 $681.7K · 19 笔2024-10进口 $268.1K · 21 笔出口 $1.51M · 37 笔2024-11进口 $246.6K · 17 笔出口 $1.52M · 26 笔2024-12进口 $245.0K · 18 笔出口 $1.91M · 25 笔2025-01进口 $181.4K · 14 笔出口 $885.8K · 19 笔2025-02进口 $302.5K · 16 笔出口 $759.2K · 16 笔2025-03进口 $354.2K · 20 笔出口 $236.1K · 11 笔2025-04进口 $411.0K · 18 笔出口 $375.3K · 9 笔2025-05进口 $456.5K · 35 笔出口 $1.00M · 16 笔2025-06进口 $600.9K · 29 笔出口 $940.8K · 20 笔2025-07进口 $461.8K · 25 笔出口 $750.2K · 20 笔2025-08进口 $490.3K · 33 笔出口 $880.2K · 17 笔2025-09进口 $615.8K · 25 笔出口 $1.58M · 29 笔2025-10进口 $1.84M · 23 笔出口 $758.0K · 18 笔2025-11进口 $224.4K · 20 笔出口 $682.6K · 17 笔2025-12进口 $524.1K · 32 笔出口 $1.60M · 34 笔2026-01进口 $922.0K · 26 笔出口 $1.04M · 26 笔2026-02进口 $501.9K · 24 笔出口 $1.19M · 29 笔2026-03进口 $230.0K · 13 笔出口 $1.46M · 39 笔2026-04进口 $1.80M · 25 笔出口 $2.42M · 44 笔2026-05进口 $1.16M · 25 笔出口 $928.8K · 35 笔2026-06进口 $1.75M · 34 笔出口 $1.39M · 36 笔2026-07进口 $637.1K · 29 笔出口 $1.96M · 41 笔

工商档案

企业注册号4001262894
企查查编码QVNMKYH00P
成立日期2023-02-16
联系地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ CHUYÊN DỤNG THACO
企业英文名称THACO SPECIALIZED EQUIPMENTS MANUFACTURING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02353565327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机
848330轴承座
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
831000金属标牌
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
843149土方机械零件
843139机械零件
842833皮带输送机
870990车辆零件
730900钢制容器(>300升)
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国409$10.99M
德国71$1.95M
芬兰159$1.45M
韩国62$563.8K
印度16$312.7K
澳大利亚55$193.6K
意大利53$132.8K
越南83$93.3K
新西兰11$89.6K
日本41$81.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚263$12.74M
芬兰56$4.31M
柬埔寨176$2.58M
英国66$2.34M
印度尼西亚11$2.06M
瑞典21$1.36M
老挝83$1.09M
美国76$909.7K
南非5$736.1K
韩国11$709.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weichai Singapore Pte. Ltd.新加坡25$3.24M柴油机零件、船用柴油机
Smartcorp International (HK) Ltd.中国20$1.98M塑料配件、车身零件
Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd.中国108$1.49M车身零件、其他车辆零件
Dieffenbacher Panelboard Oy芬兰67$1.24M其他塑料制品、轴承座
Raumaster Oy芬兰98$1.13M其他钢铁制品、其他塑料制品
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡49$972.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国49$462.9K排气系统零件、其他硫化橡胶制品
Global Asia Material Co., Ltd.中国27$449.4K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Star of Orient Industrial Ltd.中国39$261.4K螺纹螺母、其他车辆零件
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南63$56.3K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raumaster Oy芬兰68$7.84M机械零件、其他钢铁结构体
Minetek Pty Ltd澳大利亚120$6.97M其他钢铁制品、排气系统零件
Niftylift Ltd.英国66$2.34M非机动车零件、土方机械零件
Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd.越南80$1.31M其他钢铁结构体、酿造废料
Vorstrom Vacuum Equipment澳大利亚30$1.05M钢制容器(>300升)、300升以上铝容器
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝73$900.9K动植物肥料、其他钢铁结构体
Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚36$839.7K土方机械零件、贱金属配件
Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨56$819.4K其他钢铁结构体、酿造废料
ALIGN MACHINE WORKS, LLC美国50$784.1K车辆零件、塑料包装箱
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南51$197.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 780)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非电气机械零件Nihon Industrial Products Pte. Ltd.德国$160
2026-07-31其他铝制品Nihon Industrial Products Pte. Ltd.德国$141
2026-07-31其他铝制品Nihon Industrial Products Pte. Ltd.德国$70
2026-07-29液体流量计Metaltecnica S.r.l.意大利$281
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$10
2026-07-28其他钢铁管件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$60
2026-07-28其他钢铁管件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$151
2026-07-28其他钢铁管件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$98
2026-07-28自粘塑料卷Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$69
2026-07-28其他钢铁管件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$36

出口(共 910)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31土方机械零件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$1.5K
2026-07-31土方机械零件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$1.8K
2026-07-31土方机械零件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$340
2026-07-31土方机械零件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$1.8K
2026-07-31非螺纹垫圈ARCADIA GLOBAL PTY LTD—$153
2026-07-31土方机械零件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$410
2026-07-31钢制容器(>300升)Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$9.2K
2026-07-31土方机械零件Bendtech Group Pty Ltd澳大利亚$164
2026-07-31其他塑料制品Minetek Pty Ltd澳大利亚$867
2026-07-31其他钢铁结构体ARCADIA GLOBAL PTY LTD—$431

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thaco Special Equipment Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →