Thaco Special Equipment Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 910 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị CHUYêN DụNG THACO
- 邮箱7
780
进口笔数
910
出口笔数
$16.22M
进口金额
$34.74M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
96
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001262894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKYH00P |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ CHUYÊN DỤNG THACO |
| 企业英文名称 | THACO SPECIALIZED EQUIPMENTS MANUFACTURING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02353565327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 409 | $10.99M |
| 德国 | 71 | $1.95M |
| 芬兰 | 159 | $1.45M |
| 韩国 | 62 | $563.8K |
| 印度 | 16 | $312.7K |
| 澳大利亚 | 55 | $193.6K |
| 意大利 | 53 | $132.8K |
| 越南 | 83 | $93.3K |
| 新西兰 | 11 | $89.6K |
| 日本 | 41 | $81.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 263 | $12.74M |
| 芬兰 | 56 | $4.31M |
| 柬埔寨 | 176 | $2.58M |
| 英国 | 66 | $2.34M |
| 印度尼西亚 | 11 | $2.06M |
| 瑞典 | 21 | $1.36M |
| 老挝 | 83 | $1.09M |
| 美国 | 76 | $909.7K |
| 南非 | 5 | $736.1K |
| 韩国 | 11 | $709.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weichai Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $3.24M | 柴油机零件、船用柴油机 |
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 20 | $1.98M | 塑料配件、车身零件 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 108 | $1.49M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Dieffenbacher Panelboard Oy | 芬兰 | 67 | $1.24M | 其他塑料制品、轴承座 |
| Raumaster Oy | 芬兰 | 98 | $1.13M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $972.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $462.9K | 排气系统零件、其他硫化橡胶制品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 27 | $449.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Star of Orient Industrial Ltd. | 中国 | 39 | $261.4K | 螺纹螺母、其他车辆零件 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $56.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raumaster Oy | 芬兰 | 68 | $7.84M | 机械零件、其他钢铁结构体 |
| Minetek Pty Ltd | 澳大利亚 | 120 | $6.97M | 其他钢铁制品、排气系统零件 |
| Niftylift Ltd. | 英国 | 66 | $2.34M | 非机动车零件、土方机械零件 |
| Hoang Anh Andongmeas Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.31M | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Vorstrom Vacuum Equipment | 澳大利亚 | 30 | $1.05M | 钢制容器(>300升)、300升以上铝容器 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 73 | $900.9K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $839.7K | 土方机械零件、贱金属配件 |
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 56 | $819.4K | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| ALIGN MACHINE WORKS, LLC | 美国 | 50 | $784.1K | 车辆零件、塑料包装箱 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $197.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 780)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非电气机械零件 | Nihon Industrial Products Pte. Ltd. | 德国 | $160 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Nihon Industrial Products Pte. Ltd. | 德国 | $141 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Nihon Industrial Products Pte. Ltd. | 德国 | $70 |
| 2026-07-29 | 液体流量计 | Metaltecnica S.r.l. | 意大利 | $281 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $60 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $151 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $98 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料卷 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $69 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁管件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $36 |
出口(共 910)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $340 |
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | ARCADIA GLOBAL PTY LTD | — | $153 |
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $410 |
| 2026-07-31 | 钢制容器(>300升) | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2026-07-31 | 土方机械零件 | Bendtech Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $164 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Minetek Pty Ltd | 澳大利亚 | $867 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | ARCADIA GLOBAL PTY LTD | — | $431 |