Daisen Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 合金生铁

越南 · 在业

40
进口笔数
480
出口笔数
$487.5K
进口金额
$9.34M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $158.9K · 9 笔2023-11进口 $19.5K · 3 笔出口 $100.6K · 5 笔2023-12进口 $61 · 1 笔出口 $187.8K · 9 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $135.6K · 9 笔2024-02进口 $26.0K · 3 笔出口 $117.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 13 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $91.6K · 4 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $156.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 7 笔2024-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $210.9K · 11 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $147.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.1K · 13 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $119.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 5 笔2024-12进口 $12.4K · 3 笔出口 $194.3K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 5 笔2025-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-03进口 $284 · 1 笔出口 $183.4K · 12 笔2025-04进口 $84.8K · 1 笔出口 $408.2K · 14 笔2025-05进口 $82.4K · 3 笔出口 $163.1K · 13 笔2025-06进口 $18.5K · 2 笔出口 $253.0K · 12 笔2025-07进口 $11.7K · 1 笔出口 $448.5K · 21 笔2025-08进口 $134 · 1 笔出口 $186.4K · 16 笔2025-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $199.4K · 16 笔2025-10进口 $770 · 1 笔出口 $194.7K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 26 笔2025-12进口 $131 · 1 笔出口 $298.6K · 20 笔2026-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $209.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 15 笔2026-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $666.3K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $392.8K · 24 笔2026-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $475.8K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 2 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $158.9K · 9 笔2023-11进口 $19.5K · 3 笔出口 $100.6K · 5 笔2023-12进口 $61 · 1 笔出口 $187.8K · 9 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $135.6K · 9 笔2024-02进口 $26.0K · 3 笔出口 $117.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 13 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $91.6K · 4 笔2024-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $156.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $151.3K · 7 笔2024-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $210.9K · 11 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $147.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.1K · 13 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $119.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 5 笔2024-12进口 $12.4K · 3 笔出口 $194.3K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 5 笔2025-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-03进口 $284 · 1 笔出口 $183.4K · 12 笔2025-04进口 $84.8K · 1 笔出口 $408.2K · 14 笔2025-05进口 $82.4K · 3 笔出口 $163.1K · 13 笔2025-06进口 $18.5K · 2 笔出口 $253.0K · 12 笔2025-07进口 $11.7K · 1 笔出口 $448.5K · 21 笔2025-08进口 $134 · 1 笔出口 $186.4K · 16 笔2025-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $199.4K · 16 笔2025-10进口 $770 · 1 笔出口 $194.7K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 26 笔2025-12进口 $131 · 1 笔出口 $298.6K · 20 笔2026-01进口 $17.8K · 2 笔出口 $209.0K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.1K · 15 笔2026-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $666.3K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $392.8K · 24 笔2026-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $475.8K · 29 笔

工商档案

企业注册号0401954074
企查查编码QVNHK0TB93
成立日期2019-01-25
联系地址Phòng 708B, Khách sạn Mường Thanh Luxury Sông Hàn, số 115 Nguyễn Văn Linh, Phường Nam Dương, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM DAISEN
企业英文名称VIETNAM DAISEN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 708B, Khách sạn Mường Thanh Luxury Sông Hàn, số 115 Ng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842363572099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271312煅烧石油焦
902590测量仪器
730690其他钢铁管材
841319计量液体泵
846789带马达手动工具
482010纸质文具
902730光学分光仪
252921氟石≤97%
401700硬质橡胶制品
480210手工纸

出口

HS 编码产品
720150合金生铁
721129冷轧碳钢带
720110低磷生铁
271312煅烧石油焦
284920碳化硅
381600耐火混合料
902590测量仪器
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$241.5K
德国2$154.7K
日本14$90.3K
韩国1$1.1K
中国台湾1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南477$9.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisen Sangyo Co., Ltd.中国14$168.5K煅烧石油焦、其他耐火陶瓷
Daisen Sangyo Co., Ltd.德国2$154.7K光学分光仪
Hirado Kinzoku Kogyo Co., Ltd.日本6$87.0K计量液体泵、其他钢铁管材
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本11$57.0K其他钢铁废料、合金钢废料
Nissabu Co., Ltd.中国4$14.5K其他陶瓷制品、测量仪器
NISSABU CO., LTD日本1$4.7K其他陶瓷制品、测量仪器
UONE International, Inc.韩国1$1.1K电力控制板
SUN HONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO中国台湾1$4氟石≤97%

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd.越南123$3.24M铸模粘合剂、其他钢铁制品
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南122$3.06M其他钢铁制品、合金生铁
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南133$1.52M其他钢铁制品、其他钢铁废料
Castem Vietnam Co., Ltd.越南32$679.7K其他钢铁制品、其他测量仪器
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南56$593.1K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南9$192.9K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM3$51.3K低磷生铁
Daiwa Vietnam Ltd.越南2$4.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17煅烧石油焦Daisen Sangyo Co., Ltd.中国$14.1K
2026-04-24煅烧石油焦Daisen Sangyo Co., Ltd.中国$13.3K
2026-04-24煅烧石油焦Daisen Sangyo Co., Ltd.中国$13.3K
2026-01-09测量仪器NISSABU CO., LTD中国$4.7K
2026-01-07煅烧石油焦Daisen Sangyo Co., Ltd.中国$13.1K
2025-12-26纸质文具DAISEN SANGYO CO., LTD日本$131
2025-10-27钢铁锭Daisen Sangyo Co., Ltd.中国$770
2025-09-15煅烧石油焦DAISEN SANGYO CO., LTD中国$11.7K
2025-08-29测量仪器Daisen Sangyo Co., Ltd.日本$134
2025-07-04煅烧石油焦DAISEN SANGYO CO., LTD中国$11.7K

出口(共 480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29合金生铁Citizen Vietnam Co., Ltd.越南$21.7K
2026-06-25低磷生铁EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$17.2K
2026-06-25冷轧碳钢带Citizen Vietnam Co., Ltd.越南$13.8K
2026-06-25低磷生铁EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$17.2K
2026-06-25冷轧碳钢带Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd.越南$13.8K
2026-06-25冷轧碳钢带Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$16.7K
2026-06-24冷轧碳钢带Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$16.7K
2026-06-23碳化硅Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$19.0K
2026-06-22碳化硅Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$19.0K
2026-06-22合金生铁Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd.越南$21.7K

相关企业 · 同类产品

Daisen Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →