Daisen Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 合金生铁
越南 · 在业
40
进口笔数
480
出口笔数
$487.5K
进口金额
$9.34M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401954074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK0TB93 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Phòng 708B, Khách sạn Mường Thanh Luxury Sông Hàn, số 115 Nguyễn Văn Linh, Phường Nam Dương, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT NAM DAISEN |
| 企业英文名称 | VIETNAM DAISEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 708B, Khách sạn Mường Thanh Luxury Sông Hàn, số 115 Ng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) (Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842363572099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 480210 | 手工纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720150 | 合金生铁 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 720110 | 低磷生铁 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $241.5K |
| 德国 | 2 | $154.7K |
| 日本 | 14 | $90.3K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 477 | $9.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 中国 | 14 | $168.5K | 煅烧石油焦、其他耐火陶瓷 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 德国 | 2 | $154.7K | 光学分光仪 |
| Hirado Kinzoku Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $87.0K | 计量液体泵、其他钢铁管材 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 11 | $57.0K | 其他钢铁废料、合金钢废料 |
| Nissabu Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 其他陶瓷制品、测量仪器 |
| NISSABU CO., LTD | 日本 | 1 | $4.7K | 其他陶瓷制品、测量仪器 |
| UONE International, Inc. | 韩国 | 1 | $1.1K | 电力控制板 |
| SUN HONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO | 中国台湾 | 1 | $4 | 氟石≤97% |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $3.24M | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $3.06M | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $1.52M | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $679.7K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $593.1K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $192.9K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 3 | $51.3K | 低磷生铁 | |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 煅烧石油焦 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 煅烧石油焦 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 煅烧石油焦 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-09 | 测量仪器 | NISSABU CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-07 | 煅烧石油焦 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-26 | 纸质文具 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $131 |
| 2025-10-27 | 钢铁锭 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2025-09-15 | 煅烧石油焦 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-08-29 | 测量仪器 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $134 |
| 2025-07-04 | 煅烧石油焦 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合金生铁 | Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.7K |
| 2026-06-25 | 低磷生铁 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2026-06-25 | 冷轧碳钢带 | Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-06-25 | 低磷生铁 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2026-06-25 | 冷轧碳钢带 | Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-06-25 | 冷轧碳钢带 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2026-06-24 | 冷轧碳钢带 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2026-06-23 | 碳化硅 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.0K |
| 2026-06-22 | 碳化硅 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.0K |
| 2026-06-22 | 合金生铁 | Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.7K |