Good Steel Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH GOOD STEEL Việt Nam

14
进口笔数
303
出口笔数
$1.1K
进口金额
$6.28M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 10 笔2023-11进口 $66 · 1 笔出口 $170.1K · 13 笔2023-12进口 $42 · 1 笔出口 $159.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 8 笔2024-02进口 $47 · 1 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-03进口 $266 · 2 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 5 笔2024-10进口 $30 · 1 笔出口 $243.4K · 7 笔2024-11进口 $75 · 3 笔出口 $133.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 6 笔2025-08进口 $222 · 1 笔出口 $266.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2026-03进口 $103 · 2 笔出口 $136.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 10 笔2023-11进口 $66 · 1 笔出口 $170.1K · 13 笔2023-12进口 $42 · 1 笔出口 $159.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 8 笔2024-02进口 $47 · 1 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-03进口 $266 · 2 笔出口 $92.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 5 笔2024-10进口 $30 · 1 笔出口 $243.4K · 7 笔2024-11进口 $75 · 3 笔出口 $133.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 6 笔2025-08进口 $222 · 1 笔出口 $266.1K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 6 笔2026-03进口 $103 · 2 笔出口 $136.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号3700685241
企查查编码QVN8SK6HFY
成立日期2005-12-12
联系地址Lô F-2-CN, đường D15, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOOD STEEL VIỆT NAM
企业英文名称GOOD STEEL VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F-2-CN, đường D15, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02743553588
邮箱quangnghe838509@gmail.com
官网www.goodsteel.com.vn
传真02743553566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本532.2352亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品
731450网眼金属板
732020钢铁弹簧
830810金属钩环

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$1.0K
中国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本83$2.07M
澳大利亚29$1.33M
越南135$1.27M
加拿大21$928.8K
中国台湾8$161.3K
泰国8$91.7K
文莱3$73.0K
墨西哥3$33.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Corp.日本11$941其他人造窄幅布、聚烯烃绳缆
ASAHI CORP日本2$103其他人造窄幅布、塑料衣着附件
Teimo Co., Ltd.日本1$30钢铁丝制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Corp.日本79$1.96M钢铁丝制品、其他皮革制品
Containit Pty Ltd澳大利亚30$1.35M其他钢铁制品、钢铁丝制品
Containit Solutions加拿大20$904.5K钢铁丝制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南47$746.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
ASAHI CORP日本10$337.2K钢铁丝制品、其他皮革制品
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南32$199.8K其他钢铁制品、其他钢铁废料
Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南26$151.8K其他液化石油气、其他化学制剂
Thai Lian Forklift Co., Ltd.泰国8$91.7K钢铁丝制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南8$38.0K其他塑料制品、吸尘器零件
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$27.4K可互换金属模具、木托盘

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他钢铁制品ASAHI CORP日本$72
2026-03-10其他钢铁制品ASAHI CORP日本$31
2025-08-01其他钢铁制品ASAHI CORP ORATION日本$222
2024-11-27其他钢铁制品ASAHI CORP ORATION日本$31
2024-11-26其他钢铁制品ASAHI CORP ORATION日本$13
2024-11-26其他钢铁制品ASAHI CORP ORATION日本$31
2024-10-15钢铁丝制品Teimo Co., Ltd.中国$30
2024-03-14其他钢铁制品ASAHI CORP ORATION日本$100
2024-03-13其他钢铁制品ASAHI CORP ORATION日本$166
2024-02-23其他钢铁制品ASAHI CORP ORATION日本$47

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18钢铁丝制品Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-04-18钢铁丝制品Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-04-18钢铁丝制品Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$9.7K
2026-04-18钢铁丝制品Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd.越南$9.7K
2026-04-17钢铁丝制品ASAHI CORP—$100
2026-04-17钢铁丝制品ASAHI CORP—$4.5K
2026-04-17钢铁丝制品ASAHI CORP—$1.2K
2026-04-17钢铁丝制品CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM (MST:0401543966)—$9.7K
2026-04-17钢铁丝制品ASAHI CORP—$672
2026-04-17钢铁丝制品ASAHI CORP—$16.6K

相关企业 · 同类产品

Good Steel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →