Good Steel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH GOOD STEEL Việt Nam
14
进口笔数
303
出口笔数
$1.1K
进口金额
$6.28M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700685241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SK6HFY |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | Lô F-2-CN, đường D15, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOD STEEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOOD STEEL VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F-2-CN, đường D15, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743553588 |
| 邮箱 | quangnghe838509@gmail.com |
| 官网 | www.goodsteel.com.vn |
| 传真 | 02743553566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 532.2352亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830810 | 金属钩环 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $2.07M |
| 澳大利亚 | 29 | $1.33M |
| 越南 | 135 | $1.27M |
| 加拿大 | 21 | $928.8K |
| 中国台湾 | 8 | $161.3K |
| 泰国 | 8 | $91.7K |
| 文莱 | 3 | $73.0K |
| 墨西哥 | 3 | $33.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Corp. | 日本 | 11 | $941 | 其他人造窄幅布、聚烯烃绳缆 |
| ASAHI CORP | 日本 | 2 | $103 | 其他人造窄幅布、塑料衣着附件 |
| Teimo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30 | 钢铁丝制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Corp. | 日本 | 79 | $1.96M | 钢铁丝制品、其他皮革制品 |
| Containit Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $1.35M | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Containit Solutions | 加拿大 | 20 | $904.5K | 钢铁丝制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $746.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| ASAHI CORP | 日本 | 10 | $337.2K | 钢铁丝制品、其他皮革制品 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $199.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $151.8K | 其他液化石油气、其他化学制剂 |
| Thai Lian Forklift Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $91.7K | 钢铁丝制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.4K | 可互换金属模具、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP | 日本 | $72 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP | 日本 | $31 |
| 2025-08-01 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP ORATION | 日本 | $222 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP ORATION | 日本 | $31 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP ORATION | 日本 | $31 |
| 2024-10-15 | 钢铁丝制品 | Teimo Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2024-03-14 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP ORATION | 日本 | $100 |
| 2024-03-13 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP ORATION | 日本 | $166 |
| 2024-02-23 | 其他钢铁制品 | ASAHI CORP ORATION | 日本 | $47 |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 钢铁丝制品 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-18 | 钢铁丝制品 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-18 | 钢铁丝制品 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-18 | 钢铁丝制品 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | ASAHI CORP | — | $100 |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | ASAHI CORP | — | $4.5K |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | ASAHI CORP | — | $1.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | CONG TY TNHH NIWA FOUNDRY VIET NAM (MST:0401543966) | — | $9.7K |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | ASAHI CORP | — | $672 |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | ASAHI CORP | — | $16.6K |