Vietnam Safety Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 714 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Toàn Việt Nam

714
进口笔数
114
出口笔数
$26.74M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
62
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.5K · 4 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-09进口 $675.3K · 13 笔出口 $53.0K · 4 笔2023-10进口 $418.2K · 10 笔出口 $41.7K · 3 笔2023-11进口 $251.4K · 15 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $555.7K · 24 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-01进口 $383.8K · 9 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-02进口 $316.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.5K · 11 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-04进口 $755.6K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-05进口 $683.2K · 17 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-06进口 $634.0K · 12 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $404.7K · 18 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-08进口 $422.5K · 21 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-09进口 $1.07M · 21 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $597.0K · 14 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-11进口 $418.2K · 21 笔出口 $160.6K · 3 笔2024-12进口 $1.33M · 23 笔出口 $262.9K · 6 笔2025-01进口 $390.0K · 18 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-02进口 $760.4K · 24 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-03进口 $425.5K · 20 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $417.6K · 15 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-05进口 $1.59M · 27 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-06进口 $283.3K · 14 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-07进口 $876.3K · 32 笔出口 $90.3K · 6 笔2025-08进口 $691.2K · 19 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-09进口 $1.99M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.9K · 16 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-11进口 $1.54M · 23 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-12进口 $1.88M · 31 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-01进口 $867.0K · 21 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $522.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.6K · 17 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $1.41M · 20 笔出口 $53.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.5K · 4 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-09进口 $675.3K · 13 笔出口 $53.0K · 4 笔2023-10进口 $418.2K · 10 笔出口 $41.7K · 3 笔2023-11进口 $251.4K · 15 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $555.7K · 24 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-01进口 $383.8K · 9 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-02进口 $316.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.5K · 11 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-04进口 $755.6K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-05进口 $683.2K · 17 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-06进口 $634.0K · 12 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $404.7K · 18 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-08进口 $422.5K · 21 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-09进口 $1.07M · 21 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $597.0K · 14 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-11进口 $418.2K · 21 笔出口 $160.6K · 3 笔2024-12进口 $1.33M · 23 笔出口 $262.9K · 6 笔2025-01进口 $390.0K · 18 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-02进口 $760.4K · 24 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-03进口 $425.5K · 20 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $417.6K · 15 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-05进口 $1.59M · 27 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-06进口 $283.3K · 14 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-07进口 $876.3K · 32 笔出口 $90.3K · 6 笔2025-08进口 $691.2K · 19 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-09进口 $1.99M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.9K · 16 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-11进口 $1.54M · 23 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-12进口 $1.88M · 31 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-01进口 $867.0K · 21 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $522.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.6K · 17 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $1.41M · 20 笔出口 $53.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102710753
企查查编码QVNGK71BQA
成立日期2008-04-04
联系地址Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN TOÀN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842437931355
邮箱Info@vietsafe.com.vn
传真+842437931344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853110电气信号装置
853810电气装置零件
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
853180电气信号装置
850440静止变流器
85364160伏以下继电器
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
853710电力控制板
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
940549非LED电灯装置
730690其他钢铁管材
842410灭火器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$8.02M
中国台湾38$3.97M
美国159$3.16M
德国59$2.62M
印度60$2.26M
罗马尼亚62$1.38M
墨西哥115$1.31M
英国111$1.31M
瑞典5$698.4K
葡萄牙10$590.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$1.37M
中国台湾2$240.6K
新加坡2$92.1K
英国2$36.6K
泰国2$5.9K
柬埔寨1$3.9K
中国香港1$3.7K
老挝1$2.1K
中国1$1.0K
澳大利亚1$499

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell International Sdn. Bhd.马来西亚330$12.25M电力控制板、电气信号装置
PROTECTOR SAFETY IND CO中国台湾33$3.86M非农用喷雾器具、喷雾机零件
Eaton Electrical Products Ltd.英国74$2.33M1000伏以下保险丝、电气信号装置
CEAG Notlichtsysteme GmbH德国22$1.87M电力控制板、非玻塑灯具零件
Siemens Pte. Ltd.新加坡59$1.59M电力控制板、电气信号装置
The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd.新加坡35$1.59M阀门龙头、喷雾机零件
Advanced Electronics Ltd.英国21$616.0K信号装置零件、电气信号装置
Zhejiang Youtaike Fire Equipment Co., Ltd.中国8$254.6K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Honeywell Pte. Ltd.新加坡9$57.2K电力控制板、气体烟雾分析仪
TTL LLC美国10$29.1K其他电气开关、喷雾机零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南44$672.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南20$458.5K其他塑料制品、通信设备零件
PROTECTOR SAFETY IND CO中国台湾2$240.6K喷雾机零件、灭火产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$143.8K通信设备零件、其他电子IC
Siemens Pte. Ltd.新加坡1$79.7K其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南13$49.5K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Eaton Electrical Products Ltd.英国2$36.6K1000伏以下保险丝、高压熔断器
Min Mahar Apex Co., Ltd.泰国2$5.9K灭火器、喷雾机零件
Tessellation Hoa Binh Co., Ltd.越南2$5.4K音频放大器
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 714)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD中国$988
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD中国$988
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-27电气信号装置EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD罗马尼亚$27.1K
2026-04-27电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$31.0K
2026-04-27其他塑料制品EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD英国$3.7K
2026-04-27电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD土耳其$31.0K
2026-04-27电气信号装置EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD中国$3.4K
2026-04-27电气装置零件EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD中国$965

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电气信号装置SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2026-04-2260伏以下继电器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-22电力控制板CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$2.1K
2026-04-22电气信号装置CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$14.8K
2026-04-22电力控制板CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$3.6K
2026-04-2260伏以下继电器CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$3.9K
2026-04-12电力控制板Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-12电气信号装置Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$17.8K
2026-03-24非LED电灯装置Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$387
2026-03-09其他电气开关SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Safety Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →