Vietnam Safety Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 760 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Toàn Việt Nam

760
进口笔数
122
出口笔数
$28.43M
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
63
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $226.8K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-11进口 $251.4K · 15 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $555.7K · 24 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-01进口 $383.8K · 9 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-02进口 $316.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.5K · 11 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-04进口 $755.6K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-05进口 $683.2K · 17 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-06进口 $634.0K · 12 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $404.7K · 18 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-08进口 $422.5K · 21 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-09进口 $1.07M · 21 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $597.0K · 14 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-11进口 $418.2K · 21 笔出口 $160.6K · 3 笔2024-12进口 $1.33M · 23 笔出口 $262.9K · 6 笔2025-01进口 $390.0K · 18 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-02进口 $760.4K · 24 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-03进口 $425.5K · 20 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $417.6K · 15 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-05进口 $1.59M · 27 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-06进口 $283.3K · 14 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-07进口 $876.3K · 32 笔出口 $90.3K · 6 笔2025-08进口 $691.2K · 19 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-09进口 $1.99M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.9K · 16 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-11进口 $1.54M · 23 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-12进口 $1.88M · 31 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-01进口 $867.0K · 21 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $522.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.6K · 17 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $1.41M · 20 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-05进口 $623.8K · 14 笔出口 $58.2K · 1 笔2026-06进口 $174.8K · 18 笔出口 $43.9K · 5 笔2026-07进口 $894.1K · 14 笔出口 $12.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $226.8K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-11进口 $251.4K · 15 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-12进口 $555.7K · 24 笔出口 $30.2K · 3 笔2024-01进口 $383.8K · 9 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-02进口 $316.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.5K · 11 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-04进口 $755.6K · 14 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-05进口 $683.2K · 17 笔出口 $66.1K · 6 笔2024-06进口 $634.0K · 12 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-07进口 $404.7K · 18 笔出口 $34.8K · 3 笔2024-08进口 $422.5K · 21 笔出口 $72.2K · 6 笔2024-09进口 $1.07M · 21 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $597.0K · 14 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-11进口 $418.2K · 21 笔出口 $160.6K · 3 笔2024-12进口 $1.33M · 23 笔出口 $262.9K · 6 笔2025-01进口 $390.0K · 18 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-02进口 $760.4K · 24 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-03进口 $425.5K · 20 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $417.6K · 15 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-05进口 $1.59M · 27 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-06进口 $283.3K · 14 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-07进口 $876.3K · 32 笔出口 $90.3K · 6 笔2025-08进口 $691.2K · 19 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-09进口 $1.99M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.9K · 16 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-11进口 $1.54M · 23 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-12进口 $1.88M · 31 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-01进口 $867.0K · 21 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $522.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.6K · 17 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $1.41M · 20 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-05进口 $623.8K · 14 笔出口 $58.2K · 1 笔2026-06进口 $174.8K · 18 笔出口 $43.9K · 5 笔2026-07进口 $894.1K · 14 笔出口 $12.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102710753
企查查编码QVNGK71BQA
成立日期2008-04-04
联系地址Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN TOÀN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842437931355
邮箱Info@vietsafe.com.vn
传真+842437931344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853110电气信号装置
853810电气装置零件
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
853180电气信号装置
850440静止变流器
85364160伏以下继电器
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
853710电力控制板
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940549非LED电灯装置
842490喷雾机零件
842410灭火器
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国218$8.97M
中国台湾39$4.33M
美国169$3.23M
德国59$2.62M
印度63$2.30M
罗马尼亚65$1.42M
墨西哥117$1.41M
英国122$1.35M
瑞典6$732.1K
葡萄牙10$590.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$1.49M
中国台湾2$240.6K
新加坡2$92.1K
英国3$36.9K
泰国2$5.9K
柬埔寨1$3.9K
中国香港1$3.7K
老挝1$2.1K
澳大利亚2$1.1K
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚345$12.61M电器装置零件、电力控制板
PROTECTOR SAFETY IND CO中国台湾34$4.22M非农用喷雾器具、喷雾机零件
EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED英国83$2.42M1000伏以下保险丝、电气信号装置
Siemens Pte. Ltd.新加坡68$2.29M电力控制板、电气信号装置
CEAG Notlichtsysteme GmbH德国22$1.87M电力控制板、非玻塑灯具零件
The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd.新加坡35$1.59M阀门龙头、喷雾机零件
Advanced Electronics Ltd.英国23$620.6K信号装置零件、电气信号装置
Zhejiang Youtaike Fire Equipment Co., Ltd.中国9$346.6K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Honeywell Pte. Ltd.新加坡11$87.2K电力控制板、气体烟雾分析仪
TTL LLC美国10$29.1K其他电气开关、喷雾机零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南47$741.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南21$495.7K其他塑料制品、通信设备零件
PROTECTOR SAFETY IND CO中国台湾2$240.6K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$143.8K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南15$56.1K其他塑料包装制品、塑料包装箱
EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED英国3$36.9K1000伏以下保险丝、高压熔断器
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南3$8.4K合成纤维缝纫线、印刷标签
Min Mahar Apex Co., Ltd.泰国2$5.9K灭火器、喷雾机零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fire Protection Technologies Pty Ltd澳大利亚2$1.1K其他测量仪器、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 760)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29电气信号装置TTL LLC美国$6.9K
2026-07-29电气信号装置TTL LLC美国$1.5K
2026-07-29电气信号装置TTL LLC美国$3.2K
2026-07-28电气装置零件EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED英国$553
2026-07-28其他塑料制品HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$10.8K
2026-07-28电气装置零件EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED美国$2.5K
2026-07-28电气装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$1.1K
2026-07-28其他钢铁制品HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$167
2026-07-28电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$450
2026-07-28电力控制板HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$352

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08静止变流器Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-08电气装置零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-08电气信号装置Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-08电气装置零件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30其他测量仪器Fire Protection Technologies Pty Ltd澳大利亚$300
2026-06-30其他测量仪器Fire Protection Technologies Pty Ltd澳大利亚$280
2026-06-2460伏以下继电器Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$5.2K
2026-06-24电气信号装置Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$2.9K
2026-06-24电气信号装置Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$10.2K
2026-06-24其他电气开关Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Safety Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →