Vietnam Safety Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 714 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Toàn Việt Nam
714
进口笔数
114
出口笔数
$26.74M
进口金额
$1.76M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
62
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102710753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK71BQA |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN TOÀN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437931355 |
| 邮箱 | Info@vietsafe.com.vn |
| 传真 | +842437931344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $8.02M |
| 中国台湾 | 38 | $3.97M |
| 美国 | 159 | $3.16M |
| 德国 | 59 | $2.62M |
| 印度 | 60 | $2.26M |
| 罗马尼亚 | 62 | $1.38M |
| 墨西哥 | 115 | $1.31M |
| 英国 | 111 | $1.31M |
| 瑞典 | 5 | $698.4K |
| 葡萄牙 | 10 | $590.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $1.37M |
| 中国台湾 | 2 | $240.6K |
| 新加坡 | 2 | $92.1K |
| 英国 | 2 | $36.6K |
| 泰国 | 2 | $5.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.9K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 老挝 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $499 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 330 | $12.25M | 电力控制板、电气信号装置 |
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 33 | $3.86M | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Eaton Electrical Products Ltd. | 英国 | 74 | $2.33M | 1000伏以下保险丝、电气信号装置 |
| CEAG Notlichtsysteme GmbH | 德国 | 22 | $1.87M | 电力控制板、非玻塑灯具零件 |
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $1.59M | 电力控制板、电气信号装置 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $1.59M | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Advanced Electronics Ltd. | 英国 | 21 | $616.0K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Zhejiang Youtaike Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $254.6K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $57.2K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| TTL LLC | 美国 | 10 | $29.1K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $672.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 20 | $458.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 2 | $240.6K | 喷雾机零件、灭火产品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $143.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $79.7K | 其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $49.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Eaton Electrical Products Ltd. | 英国 | 2 | $36.6K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| Min Mahar Apex Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.9K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 音频放大器 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG YOUTAIKE FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD | 罗马尼亚 | $27.1K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD | 英国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 土耳其 | $31.0K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | EATON ELECTRICAL PRODUCTS LTD | 中国 | $965 |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 60伏以下继电器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 60伏以下继电器 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-12 | 电力控制板 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 电气信号装置 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.8K |
| 2026-03-24 | 非LED电灯装置 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-03-09 | 其他电气开关 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |