Vietnam Safety Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 760 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ An Toàn Việt Nam
760
进口笔数
122
出口笔数
$28.43M
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
63
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102710753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK71BQA |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN TOÀN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà đa năng 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437931355 |
| 邮箱 | Info@vietsafe.com.vn |
| 传真 | +842437931344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $8.97M |
| 中国台湾 | 39 | $4.33M |
| 美国 | 169 | $3.23M |
| 德国 | 59 | $2.62M |
| 印度 | 63 | $2.30M |
| 罗马尼亚 | 65 | $1.42M |
| 墨西哥 | 117 | $1.41M |
| 英国 | 122 | $1.35M |
| 瑞典 | 6 | $732.1K |
| 葡萄牙 | 10 | $590.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $1.49M |
| 中国台湾 | 2 | $240.6K |
| 新加坡 | 2 | $92.1K |
| 英国 | 3 | $36.9K |
| 泰国 | 2 | $5.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.9K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 老挝 | 1 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 345 | $12.61M | 电器装置零件、电力控制板 |
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 34 | $4.22M | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED | 英国 | 83 | $2.42M | 1000伏以下保险丝、电气信号装置 |
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $2.29M | 电力控制板、电气信号装置 |
| CEAG Notlichtsysteme GmbH | 德国 | 22 | $1.87M | 电力控制板、非玻塑灯具零件 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $1.59M | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Advanced Electronics Ltd. | 英国 | 23 | $620.6K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Zhejiang Youtaike Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $346.6K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $87.2K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| TTL LLC | 美国 | 10 | $29.1K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $741.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 21 | $495.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| PROTECTOR SAFETY IND CO | 中国台湾 | 2 | $240.6K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $143.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $56.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED | 英国 | 3 | $36.9K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Min Mahar Apex Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.9K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fire Protection Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.1K | 其他测量仪器、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 电气信号装置 | TTL LLC | 美国 | $6.9K |
| 2026-07-29 | 电气信号装置 | TTL LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 电气信号装置 | TTL LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 电气装置零件 | EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED | 英国 | $553 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $10.8K |
| 2026-07-28 | 电气装置零件 | EATON ELECTRICAL PRODUCTS LIMITED | 美国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 电气装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $167 |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $450 |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $352 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 静止变流器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-08 | 电气装置零件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-08 | 电气信号装置 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-08 | 电气装置零件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Fire Protection Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Fire Protection Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | $280 |
| 2026-06-24 | 60伏以下继电器 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 电气信号装置 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 电气信号装置 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $10.2K |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $5.8K |