LVT Electronic Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐIệN Tử LVT
269
进口笔数
1
出口笔数
$2.70M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109747865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DR2VP0 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 193/64 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
| 企业英文名称 | LVT ELECTRONIC INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84981517737 |
| 邮箱 | ctytnhhcongnghieplvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $2.47M |
| 德国 | 82 | $88.1K |
| 日本 | 77 | $38.7K |
| 美国 | 18 | $17.5K |
| 中国台湾 | 40 | $15.2K |
| 匈牙利 | 15 | $14.6K |
| 印度尼西亚 | 12 | $8.4K |
| 新加坡 | 11 | $6.5K |
| 马来西亚 | 16 | $5.9K |
| 越南 | 10 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 213 | $2.06M | 电力控制板、其他电气开关 |
| Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 53 | $634.8K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| XING AO GE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 俄罗斯 | 1 | $4.4K | 电动机及零件、机床零件附件 |
| HONGKONG YANGXING IND'L CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 螺纹螺母、气动直线发动机 |
| HSTL INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | 1 | $854 | 其他金属加工机床、其他塑料管材 |
| YUNG HSIANG MACHINE & ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $190 | 其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 螺纹螺母、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2026-06-30 | 其他电气开关 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $179 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2026-06-30 | 电气信号装置 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $79 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $301 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $53 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $201 |
| 2026-06-03 | 螺纹螺母 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | — | $145 |
| 2026-06-03 | 其他光学测量仪 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $483 |
| 2026-06-03 | 其他钎焊机 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-06-03 | 气动直线发动机 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-03 | 其他光学测量仪 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $507 |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-06-03 | 其他光学测量仪 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-06-03 | 1000伏以下插头插座 | Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $64 |