Phat Vinh Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHáT VINH
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$273.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703042785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1BBMH5 |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 234, tờ bản đồ số 27, đường HL601, tổ 5, Ấp Bến Tượng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT VINH |
| 企业英文名称 | PHAT VINH SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 234, tờ bản đồ số 27, đường HL601, tổ 5, Ấp Bến, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0909864174 |
| 邮箱 | taphat42@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $273.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $132.4K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 12 | $83.6K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 12 | $53.0K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |