Dai Shin Enterprise Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,020 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Tân

2,020
进口笔数
1,361
出口笔数
$66.56M
进口金额
$49.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
133
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $65.1K · 4 笔2023-09进口 $211.4K · 20 笔出口 $283.4K · 14 笔2023-10进口 $348.4K · 35 笔出口 $262.3K · 7 笔2023-11进口 $826.3K · 46 笔出口 $628.0K · 18 笔2023-12进口 $1.27M · 75 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-01进口 $1.61M · 80 笔出口 $994.5K · 28 笔2024-02进口 $1.08M · 51 笔出口 $1.59M · 45 笔2024-03进口 $1.20M · 80 笔出口 $2.77M · 77 笔2024-04进口 $1.18M · 73 笔出口 $3.07M · 88 笔2024-05进口 $1.35M · 86 笔出口 $2.44M · 67 笔2024-06进口 $596.7K · 45 笔出口 $1.61M · 48 笔2024-07进口 $284.9K · 24 笔出口 $946.9K · 26 笔2024-08进口 $275.7K · 26 笔出口 $489.5K · 13 笔2024-09进口 $704.6K · 35 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-10进口 $416.0K · 26 笔出口 $496.8K · 16 笔2024-11进口 $1.10M · 52 笔出口 $157.3K · 6 笔2024-12进口 $1.58M · 69 笔出口 $842.7K · 23 笔2025-01进口 $1.22M · 61 笔出口 $1.32M · 30 笔2025-02进口 $1.39M · 67 笔出口 $1.56M · 34 笔2025-03进口 $1.34M · 70 笔出口 $2.62M · 63 笔2025-04进口 $1.01M · 67 笔出口 $2.15M · 56 笔2025-05进口 $1.08M · 66 笔出口 $2.07M · 58 笔2025-06进口 $548.8K · 38 笔出口 $1.08M · 33 笔2025-07进口 $1.12M · 63 笔出口 $898.0K · 31 笔2025-08进口 $575.4K · 30 笔出口 $513.3K · 15 笔2025-09进口 $489.8K · 30 笔出口 $228.5K · 6 笔2025-10进口 $698.0K · 34 笔出口 $273.3K · 15 笔2025-11进口 $393.4K · 20 笔出口 $179.3K · 5 笔2025-12进口 $548.3K · 45 笔出口 $365.3K · 15 笔2026-01进口 $323.5K · 27 笔出口 $527.6K · 13 笔2026-02进口 $493.9K · 33 笔出口 $710.5K · 16 笔2026-03进口 $692.6K · 51 笔出口 $855.1K · 19 笔2026-04进口 $1.59M · 48 笔出口 $799.6K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.8K · 2 笔出口 $65.1K · 4 笔2023-09进口 $211.4K · 20 笔出口 $283.4K · 14 笔2023-10进口 $348.4K · 35 笔出口 $262.3K · 7 笔2023-11进口 $826.3K · 46 笔出口 $628.0K · 18 笔2023-12进口 $1.27M · 75 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-01进口 $1.61M · 80 笔出口 $994.5K · 28 笔2024-02进口 $1.08M · 51 笔出口 $1.59M · 45 笔2024-03进口 $1.20M · 80 笔出口 $2.77M · 77 笔2024-04进口 $1.18M · 73 笔出口 $3.07M · 88 笔2024-05进口 $1.35M · 86 笔出口 $2.44M · 67 笔2024-06进口 $596.7K · 45 笔出口 $1.61M · 48 笔2024-07进口 $284.9K · 24 笔出口 $946.9K · 26 笔2024-08进口 $275.7K · 26 笔出口 $489.5K · 13 笔2024-09进口 $704.6K · 35 笔出口 $66.3K · 3 笔2024-10进口 $416.0K · 26 笔出口 $496.8K · 16 笔2024-11进口 $1.10M · 52 笔出口 $157.3K · 6 笔2024-12进口 $1.58M · 69 笔出口 $842.7K · 23 笔2025-01进口 $1.22M · 61 笔出口 $1.32M · 30 笔2025-02进口 $1.39M · 67 笔出口 $1.56M · 34 笔2025-03进口 $1.34M · 70 笔出口 $2.62M · 63 笔2025-04进口 $1.01M · 67 笔出口 $2.15M · 56 笔2025-05进口 $1.08M · 66 笔出口 $2.07M · 58 笔2025-06进口 $548.8K · 38 笔出口 $1.08M · 33 笔2025-07进口 $1.12M · 63 笔出口 $898.0K · 31 笔2025-08进口 $575.4K · 30 笔出口 $513.3K · 15 笔2025-09进口 $489.8K · 30 笔出口 $228.5K · 6 笔2025-10进口 $698.0K · 34 笔出口 $273.3K · 15 笔2025-11进口 $393.4K · 20 笔出口 $179.3K · 5 笔2025-12进口 $548.3K · 45 笔出口 $365.3K · 15 笔2026-01进口 $323.5K · 27 笔出口 $527.6K · 13 笔2026-02进口 $493.9K · 33 笔出口 $710.5K · 16 笔2026-03进口 $692.6K · 51 笔出口 $855.1K · 19 笔2026-04进口 $1.59M · 48 笔出口 $799.6K · 21 笔

工商档案

企业注册号0300757288
企查查编码QVNVSN9HE4
成立日期1995-03-31
联系地址Khu A, Lô G.27c-28b, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI TÂN
企业英文名称DAI SHIN ENTERPRISE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô G.27c-28b, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837701207
传真+842837701209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,001.4651亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
854411铜绕组线
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
854419非铜绕组线
761699其他铝制品
401699其他硫化橡胶制品
853229其他固定电容器

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
841451125W以下风扇
841490泵及压缩机零件
960840活动铅笔
85012037.5W以上交直流电机
854411铜绕组线
470790其他纸废料
720430镀锡钢废料
720441钢铁废料
740400铜废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,311$46.71M
中国台湾438$13.31M
中国199$5.91M
中国香港52$351.7K
新西兰5$109.6K
日本29$67.1K
韩国2$60.0K
马来西亚5$25.8K
泰国3$9.4K
印度尼西亚1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本693$23.40M
美国417$18.43M
塞舌尔65$2.80M
越南90$1.94M
沙特阿拉伯27$1.15M
中国台湾21$622.3K
意大利10$388.0K
加拿大4$136.4K
以色列5$108.1K
马来西亚2$86.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hung My Phu Co., Ltd.越南356$9.64M泵及压缩机零件、其他钢铁制品
Right Bliss Ltd.中国台湾269$9.14M泵及压缩机零件、其他铝制品
IMPOSING INTERNATIONAL CO.,LTD.中国台湾83$2.80M泵及压缩机零件、非铜绕组线
Right Bliss Ltd.中国94$2.49M泵及压缩机零件、其他固定电容器
Thep Vinh Thanh Co., Ltd.越南42$2.12M未涂层钢线、合金钢线材
Tien Thinh Trading, Production and Service Co., Ltd.越南65$1.80M铜绕组线、非铜绕组线
Right Bliss Ltd.塞舌尔47$1.10M泵及压缩机零件、铜绕组线
Right Bliss Ltd.中国香港62$463.1K其他固定电容器、其他电气开关
Son Ocean Co., Ltd. (Vietnam)越南42$345.2K其他饱和聚酯、聚合物基油漆
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南58$292.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maple Pine Ltd.日本684$23.15M其他风扇、125W以下风扇
Maple Pine Ltd.美国417$18.43M其他风扇、125W以下风扇
MAPLE PINE LTD塞舌尔65$2.80M其他风扇、125W以下风扇
Maple Pine Ltd.沙特阿拉伯27$1.15M其他风扇、125W以下风扇
Kim My Electromechanics Trading Service Co., Ltd.越南27$762.2K其他风扇、125W以下风扇
Yuneng Trading Co., Ltd.越南44$657.7K活动铅笔、非泡沫橡胶橡皮
MAPLE PINE LTD中国台湾20$616.1K泵及压缩机零件、其他风扇
Kim My Trading and Service Co., Ltd.越南15$501.7K其他风扇、125W以下风扇
Maple Pine Ltd.意大利9$387.7K其他风扇、泵及压缩机零件
Danube Group Ltd.日本9$245.4K其他风扇、125W以下风扇

近期贸易明细

进口(共 2,020)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29泵及压缩机零件RIGHT BLISS LTD中国$11.5K
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN越南$73
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN越南$30
2026-04-29滚珠轴承CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN越南$167
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN越南$15
2026-04-29泵及压缩机零件RIGHT BLISS LTD中国$11.5K
2026-04-29其他螺纹紧固件CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN越南$54
2026-04-29泵及压缩机零件RIGHT BLISS LTD中国$210
2026-04-29滚珠轴承CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN越南$167
2026-04-29泵及压缩机零件RIGHT BLISS LTD中国$1.1K

出口(共 1,361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他风扇MAPLE PINE LTD塞舌尔$2.7K
2026-04-27125W以下风扇MAPLE PINE LTD塞舌尔$26.2K
2026-04-27泵及压缩机零件MAPLE PINE LTD塞舌尔$1.0K
2026-04-27125W以下风扇MAPLE PINE LTD塞舌尔$12.8K
2026-04-27其他风扇MAPLE PINE LTD塞舌尔$9.2K
2026-04-27125W以下风扇MAPLE PINE LTD塞舌尔$32.4K
2026-04-2737.5W以上交直流电机MAPLE PINE LTD塞舌尔$1.5K
2026-04-27125W以下风扇MAPLE PINE LTD塞舌尔$19.9K
2026-04-27其他风扇MAPLE PINE LTD塞舌尔$43.0K
2026-04-2737.5W以上交直流电机MAPLE PINE LTD塞舌尔$4.7K

相关企业 · 同类产品

Dai Shin Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →