Dai Shin Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,020 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Tân
2,020
进口笔数
1,361
出口笔数
$66.56M
进口金额
$49.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
133
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300757288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSN9HE4 |
| 成立日期 | 1995-03-31 |
| 联系地址 | Khu A, Lô G.27c-28b, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI TÂN |
| 企业英文名称 | DAI SHIN ENTERPRISE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô G.27c-28b, đường số 8, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837701207 |
| 传真 | +842837701209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,001.4651亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,311 | $46.71M |
| 中国台湾 | 438 | $13.31M |
| 中国 | 199 | $5.91M |
| 中国香港 | 52 | $351.7K |
| 新西兰 | 5 | $109.6K |
| 日本 | 29 | $67.1K |
| 韩国 | 2 | $60.0K |
| 马来西亚 | 5 | $25.8K |
| 泰国 | 3 | $9.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 693 | $23.40M |
| 美国 | 417 | $18.43M |
| 塞舌尔 | 65 | $2.80M |
| 越南 | 90 | $1.94M |
| 沙特阿拉伯 | 27 | $1.15M |
| 中国台湾 | 21 | $622.3K |
| 意大利 | 10 | $388.0K |
| 加拿大 | 4 | $136.4K |
| 以色列 | 5 | $108.1K |
| 马来西亚 | 2 | $86.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung My Phu Co., Ltd. | 越南 | 356 | $9.64M | 泵及压缩机零件、其他钢铁制品 |
| Right Bliss Ltd. | 中国台湾 | 269 | $9.14M | 泵及压缩机零件、其他铝制品 |
| IMPOSING INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 83 | $2.80M | 泵及压缩机零件、非铜绕组线 |
| Right Bliss Ltd. | 中国 | 94 | $2.49M | 泵及压缩机零件、其他固定电容器 |
| Thep Vinh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.12M | 未涂层钢线、合金钢线材 |
| Tien Thinh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.80M | 铜绕组线、非铜绕组线 |
| Right Bliss Ltd. | 塞舌尔 | 47 | $1.10M | 泵及压缩机零件、铜绕组线 |
| Right Bliss Ltd. | 中国香港 | 62 | $463.1K | 其他固定电容器、其他电气开关 |
| Son Ocean Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 42 | $345.2K | 其他饱和聚酯、聚合物基油漆 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 58 | $292.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maple Pine Ltd. | 日本 | 684 | $23.15M | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Maple Pine Ltd. | 美国 | 417 | $18.43M | 其他风扇、125W以下风扇 |
| MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | 65 | $2.80M | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Maple Pine Ltd. | 沙特阿拉伯 | 27 | $1.15M | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Kim My Electromechanics Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 27 | $762.2K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Yuneng Trading Co., Ltd. | 越南 | 44 | $657.7K | 活动铅笔、非泡沫橡胶橡皮 |
| MAPLE PINE LTD | 中国台湾 | 20 | $616.1K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Kim My Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 15 | $501.7K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Maple Pine Ltd. | 意大利 | 9 | $387.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Danube Group Ltd. | 日本 | 9 | $245.4K | 其他风扇、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 2,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | RIGHT BLISS LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN | 越南 | $167 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | RIGHT BLISS LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | RIGHT BLISS LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VINH VIEN | 越南 | $167 |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | RIGHT BLISS LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1,361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他风扇 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $26.2K |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $12.8K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $9.2K |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $32.4K |
| 2026-04-27 | 37.5W以上交直流电机 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $19.9K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $43.0K |
| 2026-04-27 | 37.5W以上交直流电机 | MAPLE PINE LTD | 塞舌尔 | $4.7K |