Yuneng Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 活动铅笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YUNENG
89
进口笔数
20
出口笔数
$1.31M
进口金额
$14.6K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317944247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R742KP |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | E13 Hoàng Quốc Việt, Khu dân cư Vạn Phát Hưng, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YUNENG |
| 企业英文名称 | YUNENG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường số 2, Khu Phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0898460872 |
| 邮箱 | yuneng995@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960840 | 活动铅笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 960920 | 铅笔芯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $1.30M |
| 中国 | 2 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 44 | $657.7K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 43 | $639.3K | 活动铅笔、其他风扇 |
| Zhejiang Runzhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 变形聚酯单丝纱、硫化橡胶绳 |
| Yiwu Yunan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hop Vu Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| HOP VU CO., LTD. | 越南 | 10 | $7.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 活动铅笔 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $19.2K |
| 2026-03-24 | 活动铅笔 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-02-26 | 活动铅笔 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $19.5K |
| 2026-02-23 | 活动铅笔 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-01-23 | 活动铅笔 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $11.5K |
| 2026-01-19 | 活动铅笔 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-01-02 | 活动铅笔 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-26 | 活动铅笔 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-12-03 | 活动铅笔 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $7.7K |
| 2025-11-27 | 活动铅笔 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $7.7K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 瓦楞纸箱 | HOP VU CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-03-09 | 瓦楞纸箱 | HOP VU CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH HOP VU (VIET NAM) | 越南 | $47 |
| 2026-03-07 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH HOP VU (VIET NAM) | 越南 | $459 |
| 2025-12-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH HOP VU (VIET NAM) | 越南 | $466 |
| 2025-12-24 | 瓦楞纸箱 | HOP VU CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-10-24 | 瓦楞纸箱 | HOP VU CO LTD | 越南 | $828 |
| 2025-10-24 | 瓦楞纸箱 | HOP VU CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-10-24 | 瓦楞纸箱 | HOP VU CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-10-24 | 瓦楞纸箱 | HOP VU CO LTD | 越南 | $31 |