Kim My Electromechanics Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Kim Mỹ

101
进口笔数
6
出口笔数
$2.32M
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.6K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-06进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $217.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.6K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-06进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $217.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.1K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-11进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310121300
企查查编码QVNS474SCB
成立日期2010-07-01
联系地址119 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN KIM MỸ
企业英文名称KIM MY ELECTROMECHANICS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址119 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838732691
邮箱hanhchinh@kimmygroup.com
官网www.kimmygroup.com
传真0838733785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841451125W以下风扇
482369纸制餐具
392350塑料封口件
392490塑料家用制品
392390其他塑料包装制品
841510窗式/壁挂空调
841590空调机零件
391739其他塑料管材
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
841510窗式/壁挂空调

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$1.84M
中国20$295.3K
中国台湾18$185.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$20.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dai Tan Co., Ltd.越南34$1.05M活动铅笔、其他风扇
Dai Shin Enterprise Co., Ltd.越南27$762.2K其他风扇、125W以下风扇
Fuzhou King Spring Trade Co., Ltd.中国15$164.6K钢铁制非电器零件、热饮食品加热设备
YOU YAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾15$151.6K纸制餐具、塑料封口件
Maple Pine Ltd.中国4$130.7K窗式/壁挂空调、空调机零件
Dai Tan Co., Ltd.哥伦比亚2$28.1K其他风扇
LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾2$22.5K纸制餐具
ELECLEAN CO LTD中国台湾1$11.0K水净化机械
Sanheyuan Cloud Technology Co., Ltd.中国1$41其他塑料制品、铝箔

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology (VN) Corporation越南4$16.3K音频设备零件、金属加工机刀
Lecien (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.4K印刷标签、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他风扇DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD越南$16.9K
2026-02-24其他风扇DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD越南$14.6K
2026-02-24其他风扇DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD越南$15.7K
2026-01-29纸制餐具LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾$1.6K
2026-01-29纸制餐具LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾$5.6K
2026-01-29纸制餐具LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾$24
2026-01-29纸制餐具LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾$4.0K
2025-12-22纸制餐具LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾$2.7K
2025-12-22纸制餐具LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾$3.9K
2025-12-22纸制餐具LIGHT RIVER TRADING CO LTD中国台湾$4.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24125W以下风扇CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$2.8K
2024-10-22125W以下风扇CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$2.8K
2024-08-16窗式/壁挂空调LECIEN (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2024-08-16窗式/壁挂空调LECIEN (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2024-05-03125W以下风扇CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$5.3K
2024-05-02125W以下风扇CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$5.3K

相关企业 · 同类产品

Kim My Electromechanics Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →