Kim My Electromechanics Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Kim Mỹ
101
进口笔数
6
出口笔数
$2.32M
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310121300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS474SCB |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | 119 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN KIM MỸ |
| 企业英文名称 | KIM MY ELECTROMECHANICS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838732691 |
| 邮箱 | hanhchinh@kimmygroup.com |
| 官网 | www.kimmygroup.com |
| 传真 | 0838733785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $1.84M |
| 中国 | 20 | $295.3K |
| 中国台湾 | 18 | $185.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.05M | 活动铅笔、其他风扇 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 27 | $762.2K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Fuzhou King Spring Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $164.6K | 钢铁制非电器零件、热饮食品加热设备 |
| YOU YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $151.6K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Maple Pine Ltd. | 中国 | 4 | $130.7K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 2 | $28.1K | 其他风扇 |
| LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $22.5K | 纸制餐具 |
| ELECLEAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.0K | 水净化机械 |
| Sanheyuan Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 其他塑料制品、铝箔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 4 | $16.3K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他风扇 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-02-24 | 其他风扇 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2026-02-24 | 其他风扇 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-01-29 | 纸制餐具 | LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 纸制餐具 | LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-01-29 | 纸制餐具 | LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $24 |
| 2026-01-29 | 纸制餐具 | LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 纸制餐具 | LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-12-22 | 纸制餐具 | LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-12-22 | 纸制餐具 | LIGHT RIVER TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 125W以下风扇 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-22 | 125W以下风扇 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.8K |
| 2024-08-16 | 窗式/壁挂空调 | LECIEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-16 | 窗式/壁挂空调 | LECIEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-05-03 | 125W以下风扇 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $5.3K |
| 2024-05-02 | 125W以下风扇 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $5.3K |