Rainbow Printing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 700 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIấY GUANGYAO
5
进口笔数
700
出口笔数
$226.4K
进口金额
$41.79M
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201813238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN9P2J7 |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Dũng, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY GUANGYAO |
| 企业英文名称 | GUANGYAO PAPER PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84988876850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $226.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 684 | $41.74M |
| 塞舌尔 | 7 | $21.8K |
| 中国香港 | 7 | $21.2K |
| 美国 | 1 | $846 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Zoushi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.2K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 制鞋机械、金属丝加工机 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 223 | $3.18M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Ngoc Hung Footwear Co., Ltd. | 越南 | 125 | $607.7K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 61 | $500.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheng Li Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 46 | $395.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $302.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $201.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| GPO Technology HK Ltd. | 中国 | 48 | $92.7K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Vietnam CEM Intelligence Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $73.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Seosin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $64.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $44.8K | LED发光二极管、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 纸张切割机 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-04-09 | 其他造纸机械 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-04 | 纸容器制造机 | WENZHOU MAYYA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-09-09 | 柔性版印刷机 | CANGZHOU ZOUSHI IMPORT & EXPORT | 中国 | $111.2K |
| 2023-09-09 | 纸容器制造机 | WENZHOU ZHONGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $111 |