Youll Electronics Ltd.
越南进口商 · 进口 2,955 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử YOULL VIệT NAM
2,955
进口笔数
1,576
出口笔数
$48.64M
进口金额
$39.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-04
最近出口
137
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901054956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8MG885 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Đường A2, Khu A, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YOULL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOULL ELECTRONICS LTD.VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02213900100 |
| 邮箱 | leohu@youll.com.cn |
| 官网 | www.youll.com.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 482110 | 印刷标签 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 490110 | 单张印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 847340 | 8472机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,179 | $27.37M |
| 越南 | 1,723 | $20.60M |
| 泰国 | 33 | $320.5K |
| 美国 | 5 | $166.7K |
| 马来西亚 | 5 | $58.6K |
| 日本 | 2 | $15.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $452 |
| 英国 | 1 | $301 |
| 意大利 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,184 | $27.81M |
| 荷兰 | 75 | $2.82M |
| 加拿大 | 58 | $2.35M |
| 越南 | 85 | $1.83M |
| 新加坡 | 39 | $1.23M |
| 英国 | 37 | $978.5K |
| 波兰 | 22 | $665.9K |
| 西班牙 | 8 | $374.7K |
| 日本 | 17 | $355.7K |
| 中国香港 | 10 | $342.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lefo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1,067 | $24.80M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 94 | $7.22M | 印刷标签、商业广告材料 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $2.12M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Intech Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.05M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 193 | $723.2K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| Zhicheng Rubber Products Co., Ltd. | 越南 | 74 | $720.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Rainbow Printing Trading Co., Ltd. | 越南 | 82 | $641.8K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Phuc An Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 97 | $481.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jieda Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $304.1K | 模制纸浆、非瓦楞折叠盒 |
| Tuong Viet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $124.2K | 非泡沫塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fellowes, Inc. | 美国 | 1,003 | $21.58M | 其他办公设备、钢化安全玻璃 |
| Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd. | 中国 | 197 | $5.81M | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Focus Works Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $2.17M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Fellowes Holdings B.V. | 荷兰 | 51 | $1.96M | 塑料文具、其他办公设备 |
| Fellowes Canada Ltd. | 加拿大 | 46 | $1.85M | 其他办公设备、塑料文具 |
| Alliance Products & Technology Co., Ltd. | 美国 | 25 | $1.40M | 其他电气设备 |
| Zhicheng Rubber Products Co., Ltd. | 越南 | 25 | $652.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fellowes Polska S.A. | 波兰 | 16 | $417.7K | 其他办公设备、塑料文具 |
| Hoa Anh Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $326.0K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Fellowes Ltd. | 加拿大 | 14 | $303.2K | 其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 2,955)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-31 | ABS共聚物 | Zhida Plastic (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $26.5K |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-31 | 模制纸浆 | Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-07-31 | 单张印刷品 | Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | $107 |
出口(共 1,576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 其他办公设备 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他办公设备 | Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd. | 美国 | $23.0K |
| 2026-07-31 | 其他办公设备 | Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd. | 美国 | $18.9K |
| 2026-07-31 | 其他办公设备 | Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd. | 美国 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 其他办公设备 | Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd. | 美国 | $32.7K |
| 2026-07-30 | 金属保险箱 | HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-07-30 | 金属保险箱 | HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $9.7K |
| 2026-07-30 | 金属保险箱 | HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 金属保险箱 | HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $36.1K |
| 2026-07-29 | 其他办公设备 | Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd. | 荷兰 | $16.5K |