Youll Electronics Ltd.

越南进口商 · 进口 2,955 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử YOULL VIệT NAM

2,955
进口笔数
1,576
出口笔数
$48.64M
进口金额
$39.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-04
最近出口
137
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.45M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.3K · 9 笔出口 $125.5K · 6 笔2023-11进口 $540.9K · 54 笔出口 $486.3K · 24 笔2023-12进口 $908.2K · 73 笔出口 $635.1K · 30 笔2024-01进口 $619.8K · 64 笔出口 $919.7K · 23 笔2024-02进口 $543.4K · 37 笔出口 $253.6K · 11 笔2024-03进口 $678.0K · 65 笔出口 $812.8K · 29 笔2024-04进口 $436.8K · 40 笔出口 $476.5K · 37 笔2024-05进口 $792.7K · 78 笔出口 $573.9K · 34 笔2024-06进口 $812.3K · 60 笔出口 $579.9K · 30 笔2024-07进口 $826.9K · 61 笔出口 $654.4K · 42 笔2024-08进口 $803.0K · 52 笔出口 $673.2K · 44 笔2024-09进口 $1.55M · 79 笔出口 $562.7K · 21 笔2024-10进口 $1.37M · 61 笔出口 $678.2K · 36 笔2024-11进口 $856.7K · 80 笔出口 $802.2K · 35 笔2024-12进口 $1.18M · 102 笔出口 $1.20M · 42 笔2025-01进口 $707.5K · 52 笔出口 $1.13M · 32 笔2025-02进口 $605.8K · 46 笔出口 $775.2K · 35 笔2025-03进口 $1.05M · 65 笔出口 $1.10M · 48 笔2025-04进口 $1.32M · 83 笔出口 $1.72M · 38 笔2025-05进口 $1.95M · 102 笔出口 $963.3K · 40 笔2025-06进口 $773.9K · 56 笔出口 $953.0K · 24 笔2025-07进口 $797.7K · 81 笔出口 $987.0K · 42 笔2025-08进口 $665.7K · 65 笔出口 $873.9K · 35 笔2025-09进口 $640.6K · 59 笔出口 $1.00M · 31 笔2025-10进口 $821.1K · 67 笔出口 $462.8K · 25 笔2025-11进口 $815.3K · 78 笔出口 $1.09M · 36 笔2025-12进口 $1.20M · 116 笔出口 $1.44M · 57 笔2026-01进口 $1.15M · 86 笔出口 $1.40M · 56 笔2026-02进口 $1.10M · 69 笔出口 $1.08M · 39 笔2026-03进口 $1.87M · 124 笔出口 $1.42M · 57 笔2026-04进口 $4.45M · 142 笔出口 $2.38M · 85 笔2026-05进口 $2.10M · 139 笔出口 $1.70M · 62 笔2026-06进口 $2.17M · 151 笔出口 $2.33M · 90 笔2026-07进口 $1.86M · 126 笔出口 $2.05M · 57 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.3K · 9 笔出口 $125.5K · 6 笔2023-11进口 $540.9K · 54 笔出口 $486.3K · 24 笔2023-12进口 $908.2K · 73 笔出口 $635.1K · 30 笔2024-01进口 $619.8K · 64 笔出口 $919.7K · 23 笔2024-02进口 $543.4K · 37 笔出口 $253.6K · 11 笔2024-03进口 $678.0K · 65 笔出口 $812.8K · 29 笔2024-04进口 $436.8K · 40 笔出口 $476.5K · 37 笔2024-05进口 $792.7K · 78 笔出口 $573.9K · 34 笔2024-06进口 $812.3K · 60 笔出口 $579.9K · 30 笔2024-07进口 $826.9K · 61 笔出口 $654.4K · 42 笔2024-08进口 $803.0K · 52 笔出口 $673.2K · 44 笔2024-09进口 $1.55M · 79 笔出口 $562.7K · 21 笔2024-10进口 $1.37M · 61 笔出口 $678.2K · 36 笔2024-11进口 $856.7K · 80 笔出口 $802.2K · 35 笔2024-12进口 $1.18M · 102 笔出口 $1.20M · 42 笔2025-01进口 $707.5K · 52 笔出口 $1.13M · 32 笔2025-02进口 $605.8K · 46 笔出口 $775.2K · 35 笔2025-03进口 $1.05M · 65 笔出口 $1.10M · 48 笔2025-04进口 $1.32M · 83 笔出口 $1.72M · 38 笔2025-05进口 $1.95M · 102 笔出口 $963.3K · 40 笔2025-06进口 $773.9K · 56 笔出口 $953.0K · 24 笔2025-07进口 $797.7K · 81 笔出口 $987.0K · 42 笔2025-08进口 $665.7K · 65 笔出口 $873.9K · 35 笔2025-09进口 $640.6K · 59 笔出口 $1.00M · 31 笔2025-10进口 $821.1K · 67 笔出口 $462.8K · 25 笔2025-11进口 $815.3K · 78 笔出口 $1.09M · 36 笔2025-12进口 $1.20M · 116 笔出口 $1.44M · 57 笔2026-01进口 $1.15M · 86 笔出口 $1.40M · 56 笔2026-02进口 $1.10M · 69 笔出口 $1.08M · 39 笔2026-03进口 $1.87M · 124 笔出口 $1.42M · 57 笔2026-04进口 $4.45M · 142 笔出口 $2.38M · 85 笔2026-05进口 $2.10M · 139 笔出口 $1.70M · 62 笔2026-06进口 $2.17M · 151 笔出口 $2.33M · 90 笔2026-07进口 $1.86M · 126 笔出口 $2.05M · 57 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0901054956
企查查编码QVNV8MG885
成立日期2019-04-22
联系地址Đường A2, Khu A, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YOULL VIỆT NAM
企业英文名称YOULL ELECTRONICS LTD.VIET NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02213900100
邮箱leohu@youll.com.cn
官网www.youll.com.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
854239其他电子IC
482110印刷标签
853650其他电气开关
830220贱金属脚轮
490110单张印刷品

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备
392690其他塑料制品
854370其他电气设备
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
390210聚丙烯聚合物
320649其他着色制剂
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
8473408472机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,179$27.37M
越南1,723$20.60M
泰国33$320.5K
美国5$166.7K
马来西亚5$58.6K
日本2$15.5K
中国台湾2$1.1K
加拿大1$452
英国1$301
意大利1$138

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,184$27.81M
荷兰75$2.82M
加拿大58$2.35M
越南85$1.83M
新加坡39$1.23M
英国37$978.5K
波兰22$665.9K
西班牙8$374.7K
日本17$355.7K
中国香港10$342.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Lefo Electronics Co., Ltd.中国1,067$24.80M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd.越南94$7.22M印刷标签、商业广告材料
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南162$2.12MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Intech Color Vietnam Co., Ltd.越南138$1.05MABS共聚物、聚碳酸酯
Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南193$723.2K聚乙烯袋、其他泡沫塑料
Zhicheng Rubber Products Co., Ltd.越南74$720.2K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Rainbow Printing Trading Co., Ltd.越南82$641.8K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Phuc An Packaging Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南97$481.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jieda Packaging Vietnam Co., Ltd.越南85$304.1K模制纸浆、非瓦楞折叠盒
Tuong Viet Vietnam Co., Ltd.越南70$124.2K非泡沫塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fellowes, Inc.美国1,003$21.58M其他办公设备、钢化安全玻璃
Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd.中国197$5.81M其他办公设备、8472机器零件
Focus Works Pte. Ltd.新加坡53$2.17M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Fellowes Holdings B.V.荷兰51$1.96M塑料文具、其他办公设备
Fellowes Canada Ltd.加拿大46$1.85M其他办公设备、塑料文具
Alliance Products & Technology Co., Ltd.美国25$1.40M其他电气设备
Zhicheng Rubber Products Co., Ltd.越南25$652.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fellowes Polska S.A.波兰16$417.7K其他办公设备、塑料文具
Hoa Anh Technology Co., Ltd.越南18$326.0K聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Fellowes Ltd.加拿大14$303.2K其他办公设备

近期贸易明细

进口(共 2,955)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31模制纸浆Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$100
2026-07-31瓦楞纸箱Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd.越南$87
2026-07-31瓦楞纸箱Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd.越南$219
2026-07-31ABS共聚物Zhida Plastic (Viet Nam) Co., Ltd.越南$26.5K
2026-07-31模制纸浆Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$14
2026-07-31模制纸浆Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$692
2026-07-31未印刷标签Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd.越南$130
2026-07-31模制纸浆Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$96
2026-07-31模制纸浆Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd.越南$130
2026-07-31单张印刷品Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd.越南$107

出口(共 1,576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04其他办公设备—美国$0
2026-07-31其他办公设备Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd.美国$23.0K
2026-07-31其他办公设备Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd.美国$18.9K
2026-07-31其他办公设备Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd.美国$6.7K
2026-07-31其他办公设备Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd.美国$32.7K
2026-07-30金属保险箱HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO中国香港$7.5K
2026-07-30金属保险箱HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO中国香港$9.7K
2026-07-30金属保险箱HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO中国香港$4.7K
2026-07-30金属保险箱HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO中国香港$36.1K
2026-07-29其他办公设备Hongkong Lianze Electronics Co., Ltd.荷兰$16.5K

相关企业 · 同类产品

Youll Electronics Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →