Nha Phong Packaging Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,128 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư BAO Bì NHã PHONG
76
进口笔数
1,128
出口笔数
$1.05M
进口金额
$6.31M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202100825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDF81XJ |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Km 2 Tiên Cựu (tại Công ty Cổ Phần Hải Bình Phát), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BAO BÌ NHÃ PHONG |
| 企业英文名称 | NHA PHONG PACKAGING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 2 Tiên Cựu (tại Công ty Cổ Phần Hải Bình Phát), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84785018390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $715.7K |
| 德国 | 1 | $264.4K |
| 马来西亚 | 1 | $67.0K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,084 | $5.97M |
| 美国 | 34 | $227.7K |
| 中国香港 | 7 | $101.4K |
| 加拿大 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Sutong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264.4K | 混合调味料、甜玉米制品 |
| Dongguan Hongtai Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $166.8K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Dongguan Hexin Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.7K | 蜡涂布纸板、纸张整理机械 |
| Nanning Fangda Printing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.5K | 多层涂布纸板 |
| Zhejiang Kangqi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.5K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Wenzhou Conlene Bags Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.2K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Fushunfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Yafeng Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.2K | 多层涂布纸板、其他纸制品 |
| Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 带框玻璃镜、塑料装饰品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 629 | $3.14M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Feituo Vietnam Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 58 | $607.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $461.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 49 | $389.0K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 49 | $385.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 66 | $361.1K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Hong Kong Pugao Trading Co., Ltd. | 美国 | 43 | $337.2K | 非PP/PE纤维袋包、棉包装袋 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $334.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 30 | $192.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $29.2K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | YAFENG DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-07 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-03-07 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-03-07 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 马来西亚 | $17.8K |
| 2026-03-07 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 马来西亚 | $18.1K |
| 2026-03-07 | 多层涂布纸板 | FUSHUNFA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-02-09 | 多层涂布纸板 | YAFENG DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-05 | 多层涂布纸板 | YAFENG DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-05 | 多层涂布纸板 | YAFENG DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-21 | 重棉布 | WENZHOU CONLENE BAGS CO LTD | 中国 | $651 |
出口(共 1,128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $174 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 单张印刷品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |