Jieda Packaging Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,884 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì JIEDA VIệT NAM
12
进口笔数
1,884
出口笔数
$331.1K
进口金额
$8.73M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB4B2A5 |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ JIEDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIEDA PACKAGING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84978905267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 470693 | 混合工艺纤维素浆 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $293.9K |
| 越南 | 5 | $37.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,869 | $8.70M |
| 美国 | 4 | $18.5K |
| 新加坡 | 5 | $11.1K |
| 菲律宾 | 4 | $2.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.9K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.6K | 通信设备、电视/数码相机 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.3K | 非电热空气加热器、非电动燃气器具 |
| Guangxi Yutong Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 化学纤维素浆、混合工艺纤维素浆 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 199 | $2.05M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 297 | $1.47M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.16M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 285 | $867.1K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $367.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 87 | $364.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 84 | $301.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 110 | $227.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $173.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 70 | $168.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非注塑模具 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 非注塑模具 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 非注塑模具 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 非注塑模具 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 非注塑模具 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 非注塑模具 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 铝合金板材 | CHANT VIETNAM LTD CO | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 铝合金板材 | CHANT VIETNAM LTD CO | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-16 | 铝合金板材 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-16 | 铝合金板材 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.2K |
出口(共 1,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Youll Electronics Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Youll Electronics Ltd. | 越南 | $223 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $943 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Youll Electronics Ltd. | 越南 | $858 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Youll Electronics Ltd. | 越南 | $308 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $752 |