Jieda Packaging Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,884 笔 · 主营 模制纸浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì JIEDA VIệT NAM

12
进口笔数
1,884
出口笔数
$331.1K
进口金额
$8.73M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 43 笔2023-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $174.4K · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 62 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 56 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.2K · 53 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 52 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 51 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 29 笔2025-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $287.8K · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $476.4K · 65 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $251.0K · 35 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $151.0K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 79 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $178.9K · 40 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $100.2K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 73 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.7K · 32 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 56 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 76 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 34 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 43 笔2023-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $174.4K · 53 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 33 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 62 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 56 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.2K · 53 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 51 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 44 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 52 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.2K · 51 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 29 笔2025-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $287.8K · 51 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 48 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 33 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $476.4K · 65 笔2025-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $251.0K · 35 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $151.0K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.5K · 79 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $178.9K · 40 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $100.2K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 73 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.7K · 32 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $267.5K · 56 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 76 笔

工商档案

企业注册号2301217472
企查查编码QVNVB4B2A5
成立日期2022-08-15
联系地址Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ JIEDA VIỆT NAM
企业英文名称JIEDA PACKAGING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84978905267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844190造纸机械零件
760692铝合金板材
820730可互换冲压工具
848079非注塑模具
401290其他橡胶轮胎
470693混合工艺纤维素浆
611610塑胶涂层手套
691010瓷制卫生洁具
730830钢铁门窗
732490钢铁卫浴器具

出口

HS 编码产品
482370模制纸浆
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
482369纸制餐具
481910瓦楞纸箱
480890其他纸及纸板
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$293.9K
越南5$37.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,869$8.70M
美国4$18.5K
新加坡5$11.1K
菲律宾4$2.6K
中国台湾2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$157.9K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国1$105.1K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南4$51.6K通信设备、电视/数码相机
Chant Vietnam Co., Ltd.越南4$13.3K非电热空气加热器、非电动燃气器具
Guangxi Yutong Packaging Material Co., Ltd.中国1$3.2K化学纤维素浆、混合工艺纤维素浆

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南199$2.05M其他电子IC、其他塑料制品
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南297$1.47M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南105$1.16M其他塑料制品、陶瓷电容器
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南285$867.1K其他塑料制品、陶瓷电容器
Chant Vietnam Co., Ltd.越南60$367.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南87$364.8K其他电子IC、其他塑料制品
Youll Electronics Ltd.越南84$301.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南110$227.7K其他塑料制品、其他电子IC
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南50$173.4K其他电子IC、其他塑料制品
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南70$168.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05非注塑模具Chant Vietnam Co., Ltd.中国$1.4K
2026-02-05非注塑模具Chant Vietnam Co., Ltd.中国$1.4K
2026-02-05非注塑模具Chant Vietnam Co., Ltd.中国$1.4K
2026-01-24非注塑模具Chant Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-01-24非注塑模具CHANT VIETNAM LTD CO越南$1.4K
2026-01-24非注塑模具Chant Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-11-06铝合金板材CHANT VIETNAM LTD CO中国$1.2K
2025-11-06铝合金板材CHANT VIETNAM LTD CO中国$1.2K
2025-10-16铝合金板材CHANT VIETNAM LTD CO越南$1.2K
2025-10-16铝合金板材CHANT VIETNAM LTD CO越南$1.2K

出口(共 1,884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30模制纸浆Youll Electronics Ltd.越南$40
2026-06-30模制纸浆Funing Precision Component Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30模制纸浆Youll Electronics Ltd.越南$223
2026-06-30模制纸浆Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-30模制纸浆Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$943
2026-06-30模制纸浆Youll Electronics Ltd.越南$858
2026-06-30模制纸浆Youll Electronics Ltd.越南$308
2026-06-30模制纸浆Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$20
2026-06-30模制纸浆Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南$300
2026-06-30模制纸浆Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南$752

相关企业 · 同类产品

Jieda Packaging Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →