Zhicheng Rubber Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZHICHENG RUBBER PRODUCTS

52
进口笔数
198
出口笔数
$777.0K
进口金额
$1.39M
出口金额
2025-09-27
最近进口
2025-12-22
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.2K · 3 笔出口 $58.5K · 6 笔2023-10进口 $48.1K · 1 笔出口 $45.9K · 5 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $58.5K · 4 笔2023-12进口 $64.6K · 4 笔出口 $84.0K · 9 笔2024-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $65.8K · 3 笔2024-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-05进口 $53.0K · 4 笔出口 $81.4K · 8 笔2024-06进口 $916 · 1 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-08进口 $499 · 1 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-10进口 $734 · 1 笔出口 $41.8K · 5 笔2024-11进口 $10.5K · 4 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-12进口 $18.0K · 4 笔出口 $52.5K · 11 笔2025-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $43.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-07进口 $824 · 1 笔出口 $25.4K · 5 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $35.5K · 5 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 112023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.2K · 3 笔出口 $58.5K · 6 笔2023-10进口 $48.1K · 1 笔出口 $45.9K · 5 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $58.5K · 4 笔2023-12进口 $64.6K · 4 笔出口 $84.0K · 9 笔2024-01进口 $52.5K · 2 笔出口 $65.8K · 3 笔2024-02进口 $25.8K · 3 笔出口 $41.7K · 6 笔2024-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $50.3K · 4 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-05进口 $53.0K · 4 笔出口 $81.4K · 8 笔2024-06进口 $916 · 1 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-08进口 $499 · 1 笔出口 $19.6K · 7 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-10进口 $734 · 1 笔出口 $41.8K · 5 笔2024-11进口 $10.5K · 4 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-12进口 $18.0K · 4 笔出口 $52.5K · 11 笔2025-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $43.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-07进口 $824 · 1 笔出口 $25.4K · 5 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $35.5K · 5 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901067433
企查查编码QVNPKWVNS5
成立日期2019-12-05
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZHICHENG RUBBER PRODUCTS
企业英文名称ZHICHENG RUBBER PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842218435398
邮箱zhichengrubber@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
848071橡塑模具
847780其他橡塑机械
847740热成型机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
400690其他未硫化橡胶
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$647.3K
越南42$129.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南198$1.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youll Electronics Ltd.越南25$652.4K其他办公设备、其他塑料制品
Samsin Vina Co., Ltd.越南12$90.8K其他塑料制品、塑料封口件
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$17.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$14.5K体育器材、其他塑料制品
Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南4$1.6K其他塑料制品、塑料容器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youll Electronics Ltd.越南74$720.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南96$536.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsin Vina Co., Ltd.越南22$129.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南4$3.6K其他塑料制品、其他纸制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南2$19620W以下固定电阻器、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-27其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$1.6K
2025-09-27其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$932
2025-08-30其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$898
2025-08-30其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$1.7K
2025-07-30其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$110
2025-07-30其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$714
2025-06-12其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$109
2025-06-12其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$2.3K
2025-06-12其他塑料制品SAMSIN VINA CO LTD越南$1.9K
2025-06-05其他橡塑机械GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.2K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$850
2025-12-17其他塑料制品YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM越南$843
2025-12-01其他硫化橡胶制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$432
2025-12-01其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$442
2025-12-01其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$103
2025-11-13其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$103
2025-11-13其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$442
2025-11-13其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$431
2025-11-05其他硫化橡胶制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$2
2025-11-05其他硫化橡胶制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Zhicheng Rubber Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →