Zhicheng Rubber Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHICHENG RUBBER PRODUCTS
52
进口笔数
198
出口笔数
$777.0K
进口金额
$1.39M
出口金额
2025-09-27
最近进口
2025-12-22
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901067433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKWVNS5 |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHICHENG RUBBER PRODUCTS |
| 企业英文名称 | ZHICHENG RUBBER PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842218435398 |
| 邮箱 | zhichengrubber@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $647.3K |
| 越南 | 42 | $129.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $1.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 25 | $652.4K | 其他办公设备、其他塑料制品 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $90.8K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.5K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料容器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 74 | $720.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $536.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $129.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $196 | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-27 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $932 |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $898 |
| 2025-08-30 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-07-30 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $714 |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-12 | 其他塑料制品 | SAMSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-05 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $850 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $843 |
| 2025-12-01 | 其他硫化橡胶制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $432 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $442 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $442 |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $431 |
| 2025-11-05 | 其他硫化橡胶制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-11-05 | 其他硫化橡胶制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |