Hoa Anh Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOA ANH

75
进口笔数
65
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
15
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-01进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $7.4K · 4 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-05进口 $84.2K · 12 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $37.5K · 5 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-07进口 $28.4K · 5 笔出口 $73.8K · 4 笔2025-08进口 $221.2K · 5 笔出口 $59.5K · 2 笔2025-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $75.5K · 3 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $100.8K · 5 笔2025-11进口 $31.0K · 5 笔出口 $120.9K · 9 笔2025-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $256.0K · 9 笔2026-01进口 $163.3K · 3 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $76.2K · 3 笔2026-03进口 $124.8K · 4 笔出口 $143.0K · 4 笔2026-04进口 $201.6K · 3 笔出口 $142.0K · 5 笔2026-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-06进口 $160.6K · 8 笔出口 $75.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-01进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-04进口 $7.4K · 4 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-05进口 $84.2K · 12 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $37.5K · 5 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-07进口 $28.4K · 5 笔出口 $73.8K · 4 笔2025-08进口 $221.2K · 5 笔出口 $59.5K · 2 笔2025-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $75.5K · 3 笔2025-10进口 $53.6K · 3 笔出口 $100.8K · 5 笔2025-11进口 $31.0K · 5 笔出口 $120.9K · 9 笔2025-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $256.0K · 9 笔2026-01进口 $163.3K · 3 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $76.2K · 3 笔2026-03进口 $124.8K · 4 笔出口 $143.0K · 4 笔2026-04进口 $201.6K · 3 笔出口 $142.0K · 5 笔2026-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-06进口 $160.6K · 8 笔出口 $75.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801395198
企查查编码QVN3TJXSB1
成立日期2023-04-13
联系地址Thôn Bình Đê, Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOA ANH
企业英文名称HOA ANH TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Đê, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84973894188
邮箱hoaanhkeji@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
390290其他烯烃聚合物
320649其他着色制剂
848071橡塑模具
401693非泡沫橡胶密封件
391732塑料管
320417染料颜料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
320649其他着色制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.08M
越南18$197.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$1.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南6$584.6K其他电动手工具、喷砂机
Youll Electronics Ltd.越南17$318.2K其他办公设备、其他塑料制品
Zhejiang Hepburn New Material Technology Co., Ltd.中国6$153.9K初级形态聚酰胺
Bonsen Electronics Vietnam Co., Ltd.中国3$49.2K其他机器刀具、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Che Tao Thong Minh Burley哥伦比亚2$47.9K橡塑模具
Ningbo Pioneer Imp. & Exp. Co., Ltd.中国15$43.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南9$42.4K未涂层钢线、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南4$38.5K其他办公设备、加工植物油
Guangdong Unitek Thermoplastic Elastomer Co., Ltd.中国6$22.1K聚氨酯、其他苯乙烯聚合物
Ningbo Powernice Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$9.1K750W以下直流电机、滚珠轴承

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南35$752.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Youll Electronics Ltd.越南21$546.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南8$107.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南1$4.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30注塑机Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.中国$90.6K
2026-06-30ABS共聚物Youll Electronics Ltd.越南$10.7K
2026-06-30ABS共聚物Youll Electronics Ltd.越南$8.6K
2026-06-30其他着色制剂Youll Electronics Ltd.—$270
2026-06-24初级形态聚酰胺Zhejiang Hepburn New Material Technology Co., Ltd.中国$27.3K
2026-06-22初级形态聚酰胺Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-17橡塑模具Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-17橡塑模具Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-11初级形态聚酰胺BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-11聚丙烯聚合物BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$72
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$48
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$699
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$588
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$952
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$73
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$155
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$588
2026-06-19其他塑料制品Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南$163

相关企业 · 同类产品

Hoa Anh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →