Hoa Anh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOA ANH
75
进口笔数
65
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801395198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TJXSB1 |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Bình Đê, Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOA ANH |
| 企业英文名称 | HOA ANH TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Đê, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84973894188 |
| 邮箱 | hoaanhkeji@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.08M |
| 越南 | 18 | $197.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $1.41M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $584.6K | 其他电动手工具、喷砂机 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 17 | $318.2K | 其他办公设备、其他塑料制品 |
| Zhejiang Hepburn New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.9K | 初级形态聚酰胺 |
| Bonsen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.2K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Che Tao Thong Minh Burley | 哥伦比亚 | 2 | $47.9K | 橡塑模具 |
| Ningbo Pioneer Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $43.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.4K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 4 | $38.5K | 其他办公设备、加工植物油 |
| Guangdong Unitek Thermoplastic Elastomer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.1K | 聚氨酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Ningbo Powernice Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 750W以下直流电机、滚珠轴承 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $752.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 21 | $546.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 8 | $107.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 注塑机 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $90.6K |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Youll Electronics Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Youll Electronics Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Youll Electronics Ltd. | — | $270 |
| 2026-06-24 | 初级形态聚酰胺 | Zhejiang Hepburn New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-06-22 | 初级形态聚酰胺 | Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 橡塑模具 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-17 | 橡塑模具 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-11 | 初级形态聚酰胺 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 聚丙烯聚合物 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $699 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $588 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $952 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $588 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $163 |