Hung Yen Chung Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,403 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chung Phát - Hưng Yên

32
进口笔数
1,403
出口笔数
$967.4K
进口金额
$10.29M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-30
最近出口
12
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 17 笔2023-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $229.6K · 47 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 28 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $282.9K · 33 笔2023-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $244.0K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 22 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $255.7K · 60 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 45 笔2024-07进口 $52.7K · 1 笔出口 $160.5K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 42 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 19 笔2024-11进口 $50.9K · 3 笔出口 $226.3K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.2K · 38 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $129.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 25 笔2025-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $343.9K · 50 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 32 笔2025-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $500.6K · 45 笔2025-06进口 $89.5K · 3 笔出口 $441.1K · 61 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $407.0K · 37 笔2025-08进口 $55.8K · 1 笔出口 $348.6K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $396.3K · 57 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $343.6K · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 43 笔2025-12进口 $180.0K · 1 笔出口 $466.2K · 65 笔2026-01进口 $180.0K · 1 笔出口 $255.7K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $450.8K · 71 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $424.3K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 17 笔2023-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $229.6K · 47 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 28 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $282.9K · 33 笔2023-12进口 $39.4K · 2 笔出口 $244.0K · 45 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 22 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $104.2K · 18 笔2024-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $255.7K · 60 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 45 笔2024-07进口 $52.7K · 1 笔出口 $160.5K · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.1K · 42 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 19 笔2024-11进口 $50.9K · 3 笔出口 $226.3K · 30 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.2K · 38 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $129.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 25 笔2025-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $343.9K · 50 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 32 笔2025-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $500.6K · 45 笔2025-06进口 $89.5K · 3 笔出口 $441.1K · 61 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $407.0K · 37 笔2025-08进口 $55.8K · 1 笔出口 $348.6K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $396.3K · 57 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $343.6K · 49 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $348.2K · 43 笔2025-12进口 $180.0K · 1 笔出口 $466.2K · 65 笔2026-01进口 $180.0K · 1 笔出口 $255.7K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $450.8K · 71 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $424.3K · 38 笔

工商档案

企业注册号0900238742
企查查编码QVNQ06DEPW
成立日期2005-05-18
联系地址Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUNG PHÁT - HƯNG YÊN
企业英文名称HUNG YEN CHUNG PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842213980825
传真02213980824
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
401693非泡沫橡胶密封件
820890其他机器刀具
848180阀门龙头
848299轴承零件
853810电气装置零件
392690其他塑料制品
482370模制纸浆

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482370模制纸浆
480810瓦楞纸板
481950纸制包装容器
481920非瓦楞折叠盒
48194040厘米以下纸袋
820890其他机器刀具
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$430.5K
中国台湾5$386.2K
德国8$93.2K
英国1$17.5K
日本2$17.0K
瑞士2$7.0K
匈牙利1$6.1K
斯洛文尼亚1$4.5K
越南7$3.6K
捷克1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,378$10.07M
中国台湾13$179.6K
中国香港1$33.6K
新加坡5$4.7K
美国3$387
墨西哥2$329

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LI SHENQ MACHINERY CO LTD中国台湾4$370.3K其他钢铁制品、造纸机械零件
Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国9$130.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Generous International Enterprises Ltd.中国3$129.3K多层涂布纸板
Kwok Fung (Sino HK) Enterprise Ltd.中国3$107.2K多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸
Zhejiang Zhinbao Machinery Co., Ltd.中国1$89.4K纸张整理机械
Eternity Paper (Hong Kong) Ltd.中国1$83.2K多层涂布纸板、竹浆
JIA HUANG METAL CO LTD中国台湾1$18.9K造纸机械零件、非泡沫橡胶密封件
Tangier General Trading Co., Ltd.中国1$14.9K其他钢铁制品、其他机器刀具
Li Shenq Machinery Co., Ltd.日本2$14.0K滚子链、其他钢铁制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南6$1.5K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南431$4.64M其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南232$1.05M其他塑料制品、其他电子IC
Wanhe Vietnam Co., Ltd.越南59$889.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南155$856.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wanhe Vietnam Co., Ltd.越南50$747.7K其他纸制品、弹性针织布
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南120$612.0K其他电子IC、其他塑料制品
GOODFAITH VIETNAM CO., LTD.越南49$229.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hon Yao Fu Technology Co., Ltd.越南46$101.6K其他塑料制品、其他电子IC
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南29$30.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡34$24.3K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他铜制品Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$815
2026-04-25其他铜制品Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$815
2026-04-25轴承零件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$1.3K
2026-04-25滚珠轴承Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$73
2026-04-25滚珠轴承Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$73
2026-04-25轴承零件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$1.3K
2026-04-24非泡沫橡胶密封件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$10
2026-04-24非泡沫橡胶密封件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$10
2026-04-24非泡沫橡胶密封件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$14
2026-04-24非泡沫橡胶密封件Koenig & Bauer (Hong Kong) Co., Ltd.德国$14

出口(共 1,403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$314
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$3
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$1
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$18
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$18
2026-04-30其他纸制品FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$690
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$953
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$1.3K
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$874
2026-04-30瓦楞纸箱FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$207

相关企业 · 同类产品

Hung Yen Chung Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →