GOODFAITH VIETNAM CO., LTD.
越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
91
进口笔数
223
出口笔数
$868.3K
进口金额
$716.0K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-06-24
最近出口
10
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105863317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANAW5QU |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thịnh, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GOODFAITH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GOODFAITH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84983535646 |
| 邮箱 | gianggf611@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $701.6K |
| 中国 | 4 | $166.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $716.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambinh Shoes Co., Ltd. | 越南 | 14 | $242.9K | 瓦楞纸箱、其他塑胶鞋 |
| Hung Yen Chung Phat Co., Ltd. | 越南 | 49 | $229.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Toong I Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $154.8K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $68.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Whaert Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 上光透明纸、制鞋机械 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Daewon Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $349.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hengke Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $156.8K | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 22 | $43.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 12 | $42.4K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $24.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.0K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.3K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $9.3K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-05-08 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-08 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $607 |
| 2026-05-08 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 其他泡沫塑料 | WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | $779 |
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 塑料包装箱 | Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-19 | 塑料包装箱 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 塑料包装箱 | Hengke Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.1K |
| 2026-06-17 | 塑料包装箱 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-06-16 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-06-16 | 塑料包装箱 | Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |