Daewon Chemical Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28,331 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Daewon Chemical Vina

2,555
进口笔数
28,331
出口笔数
$73.84M
进口金额
$150.58M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
113
供应商数
362
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $488.1K · 14 笔出口 $640.7K · 127 笔2023-11进口 $2.76M · 60 笔出口 $3.50M · 612 笔2023-12进口 $2.68M · 65 笔出口 $3.60M · 635 笔2024-01进口 $1.52M · 64 笔出口 $3.58M · 648 笔2024-02进口 $1.02M · 35 笔出口 $2.72M · 435 笔2024-03进口 $2.27M · 65 笔出口 $4.02M · 753 笔2024-04进口 $1.20M · 49 笔出口 $3.65M · 636 笔2024-05进口 $1.30M · 59 笔出口 $3.58M · 830 笔2024-06进口 $1.28M · 51 笔出口 $3.11M · 682 笔2024-07进口 $1.73M · 63 笔出口 $3.47M · 722 笔2024-08进口 $1.87M · 62 笔出口 $4.09M · 740 笔2024-09进口 $1.94M · 54 笔出口 $2.81M · 594 笔2024-10进口 $1.53M · 48 笔出口 $4.13M · 677 笔2024-11进口 $2.38M · 66 笔出口 $3.76M · 687 笔2024-12进口 $3.41M · 69 笔出口 $3.97M · 644 笔2025-01进口 $1.35M · 47 笔出口 $3.61M · 581 笔2025-02进口 $2.02M · 61 笔出口 $3.79M · 661 笔2025-03进口 $2.07M · 73 笔出口 $4.61M · 762 笔2025-04进口 $1.08M · 50 笔出口 $3.64M · 679 笔2025-05进口 $1.52M · 56 笔出口 $3.23M · 685 笔2025-06进口 $1.34M · 48 笔出口 $3.20M · 641 笔2025-07进口 $1.59M · 75 笔出口 $3.31M · 698 笔2025-08进口 $1.56M · 64 笔出口 $2.93M · 692 笔2025-09进口 $1.65M · 67 笔出口 $3.35M · 687 笔2025-10进口 $1.56M · 58 笔出口 $3.53M · 801 笔2025-11进口 $1.48M · 55 笔出口 $3.22M · 680 笔2025-12进口 $1.50M · 58 笔出口 $3.90M · 721 笔2026-01进口 $1.62M · 66 笔出口 $4.28M · 955 笔2026-02进口 $1.47M · 46 笔出口 $3.50M · 610 笔2026-03进口 $1.84M · 60 笔出口 $4.74M · 951 笔2026-04进口 $2.71M · 53 笔出口 $4.05M · 903 笔2026-05进口 $1.34M · 45 笔出口 $3.41M · 772 笔2026-06进口 $1.28M · 59 笔出口 $3.15M · 752 笔2026-07进口 $1.38M · 60 笔出口 $3.44M · 660 笔
单位:交易笔数 · 峰值 95520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $488.1K · 14 笔出口 $640.7K · 127 笔2023-11进口 $2.76M · 60 笔出口 $3.50M · 612 笔2023-12进口 $2.68M · 65 笔出口 $3.60M · 635 笔2024-01进口 $1.52M · 64 笔出口 $3.58M · 648 笔2024-02进口 $1.02M · 35 笔出口 $2.72M · 435 笔2024-03进口 $2.27M · 65 笔出口 $4.02M · 753 笔2024-04进口 $1.20M · 49 笔出口 $3.65M · 636 笔2024-05进口 $1.30M · 59 笔出口 $3.58M · 830 笔2024-06进口 $1.28M · 51 笔出口 $3.11M · 682 笔2024-07进口 $1.73M · 63 笔出口 $3.47M · 722 笔2024-08进口 $1.87M · 62 笔出口 $4.09M · 740 笔2024-09进口 $1.94M · 54 笔出口 $2.81M · 594 笔2024-10进口 $1.53M · 48 笔出口 $4.13M · 677 笔2024-11进口 $2.38M · 66 笔出口 $3.76M · 687 笔2024-12进口 $3.41M · 69 笔出口 $3.97M · 644 笔2025-01进口 $1.35M · 47 笔出口 $3.61M · 581 笔2025-02进口 $2.02M · 61 笔出口 $3.79M · 661 笔2025-03进口 $2.07M · 73 笔出口 $4.61M · 762 笔2025-04进口 $1.08M · 50 笔出口 $3.64M · 679 笔2025-05进口 $1.52M · 56 笔出口 $3.23M · 685 笔2025-06进口 $1.34M · 48 笔出口 $3.20M · 641 笔2025-07进口 $1.59M · 75 笔出口 $3.31M · 698 笔2025-08进口 $1.56M · 64 笔出口 $2.93M · 692 笔2025-09进口 $1.65M · 67 笔出口 $3.35M · 687 笔2025-10进口 $1.56M · 58 笔出口 $3.53M · 801 笔2025-11进口 $1.48M · 55 笔出口 $3.22M · 680 笔2025-12进口 $1.50M · 58 笔出口 $3.90M · 721 笔2026-01进口 $1.62M · 66 笔出口 $4.28M · 955 笔2026-02进口 $1.47M · 46 笔出口 $3.50M · 610 笔2026-03进口 $1.84M · 60 笔出口 $4.74M · 951 笔2026-04进口 $2.71M · 53 笔出口 $4.05M · 903 笔2026-05进口 $1.34M · 45 笔出口 $3.41M · 772 笔2026-06进口 $1.28M · 59 笔出口 $3.15M · 752 笔2026-07进口 $1.38M · 60 笔出口 $3.44M · 660 笔

工商档案

企业注册号3600823561
企查查编码QVN7UT7W09
成立日期2006-06-28
联系地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAEWON CHEMICAL VINA.
企业英文名称DAEWON CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842513514270
邮箱huutran26@gmail.com
传真+842513514271
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,303.5403亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
600537染色合成经编织物
392099其他塑料片材
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
390950聚氨酯
320890聚合物基油漆
540710高强力机织物
390729其他聚醚
320820丙烯酸乙烯漆
380991纺织染色助剂

出口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392190非泡沫塑料片
600537染色合成经编织物
392099其他塑料片材
560394重型无纺布
392113聚氨酯泡沫塑料
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
560314人造纤维无纺布
430400人造毛皮制品
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,001$28.44M
中国641$20.65M
韩国500$15.81M
荷兰59$4.20M
日本236$2.74M
德国60$680.2K
西班牙29$492.9K
美国81$451.3K
意大利41$245.7K
墨西哥3$29.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,719$62.73M
韩国14,207$48.60M
印度尼西亚4,449$14.02M
中国1,525$5.40M
墨西哥33$4.48M
中国香港1,641$4.17M
美国760$4.05M
泰国168$2.64M
印度578$1.49M
巴西270$733.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daewon Chemical Co., Ltd.韩国277$11.90M染色合成经编织物、非泡沫塑料片
Joowon Tech Co., Ltd.越南315$9.84M其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
Dream International Ltd.越南272$9.75M染色合成针织布、弹性针织布
SG INNOVATION CO., LTD新加坡108$6.76M重型无纺布、塑料涂层织物
Kuraray Hong Kong Co., Ltd.中国香港321$5.58M重型无纺布、人造毛皮制品
STAHL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡79$4.72M皮革染色剂、有机合成鞣料
Joowon Vina Co., Ltd.越南80$2.27M其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料
DK & D Co., Ltd.越南109$1.65M重型无纺布、其他塑料片材
Genso Global Pte. Ltd.新加坡117$1.43M染色合成针织布、染色合成经编织物
Chung Ang Export Co., Ltd.韩国79$1.03M塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸

下游采购商(共 362)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daewon Chemical Co., Ltd.韩国13,827$46.85M聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片
Daewon Chemical Co., Ltd.越南2,577$15.58M非泡沫塑料片、染色合成经编织物
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南754$10.48M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Daewon Chemical Co., Ltd.印度尼西亚3,292$9.12M非泡沫塑料片、其他塑料片材
Daewon Chemical Co., Ltd.中国1,416$5.10M非泡沫塑料片、其他塑料片材
OIA Global Logistics SCM Inc.越南474$4.34M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Kuraray Hong Kong Co., Ltd.中国香港879$3.85M重型无纺布、其他塑料片材
OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC美国368$1.77M加工牛马皮革、鞋靴零件
DAEWON CHEMICAL CO LTD中国香港689$733.8K非泡沫塑料片、其他塑料片材
DAEWON CHEMICAL CO LTD中国台湾544$64.4K非泡沫塑料片、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 2,555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$1.7K
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$153
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$2.2K
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$1.3K
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$87
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$2.1K
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$189
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$174
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$105
2026-07-31染色合成经编织物Dream International Ltd.越南$3.1K

出口(共 28,331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色合成经编织物Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-07-31染色合成经编织物Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南$54
2026-07-31非泡沫塑料片Daewon Chemical Co., Ltd.韩国$275
2026-07-31重型无纺布Daewon Chemical Co., Ltd.韩国$17.1K
2026-07-31非泡沫塑料片Daewon Chemical Co., Ltd.韩国$206
2026-07-31染色合成经编织物Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南$78
2026-07-31聚氨酯纺织物Daewon Chemical Co., Ltd.韩国$34
2026-07-31非泡沫塑料片Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-31重型无纺布Kuraray Hong Kong Co., Ltd.越南$272
2026-07-31非泡沫塑料片Daewon Chemical Co., Ltd.韩国$175

相关企业 · 同类产品

Daewon Chemical Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →