Daewon Chemical Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25,143 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Daewon Chemical Vina

2,300
进口笔数
25,143
出口笔数
$67.49M
进口金额
$133.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
106
供应商数
338
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $721.1K · 20 笔出口 $1.24M · 300 笔2023-09进口 $1.92M · 52 笔出口 $3.61M · 536 笔2023-10进口 $1.61M · 51 笔出口 $3.13M · 552 笔2023-11进口 $2.76M · 60 笔出口 $3.48M · 605 笔2023-12进口 $2.68M · 65 笔出口 $3.58M · 627 笔2024-01进口 $1.52M · 64 笔出口 $3.56M · 640 笔2024-02进口 $1.02M · 35 笔出口 $2.71M · 428 笔2024-03进口 $2.27M · 65 笔出口 $3.99M · 744 笔2024-04进口 $1.20M · 49 笔出口 $3.63M · 629 笔2024-05进口 $1.30M · 59 笔出口 $3.53M · 819 笔2024-06进口 $1.28M · 51 笔出口 $3.07M · 670 笔2024-07进口 $1.73M · 63 笔出口 $3.42M · 713 笔2024-08进口 $1.87M · 62 笔出口 $4.06M · 729 笔2024-09进口 $1.94M · 54 笔出口 $2.80M · 591 笔2024-10进口 $1.53M · 48 笔出口 $4.08M · 669 笔2024-11进口 $2.38M · 66 笔出口 $3.35M · 671 笔2024-12进口 $3.41M · 69 笔出口 $3.63M · 636 笔2025-01进口 $1.35M · 47 笔出口 $3.57M · 570 笔2025-02进口 $2.02M · 61 笔出口 $3.40M · 655 笔2025-03进口 $2.07M · 73 笔出口 $4.43M · 760 笔2025-04进口 $1.08M · 50 笔出口 $3.56M · 671 笔2025-05进口 $1.52M · 56 笔出口 $2.96M · 669 笔2025-06进口 $1.34M · 48 笔出口 $3.15M · 630 笔2025-07进口 $1.59M · 75 笔出口 $3.10M · 688 笔2025-08进口 $1.56M · 64 笔出口 $2.88M · 685 笔2025-09进口 $1.65M · 67 笔出口 $2.92M · 678 笔2025-10进口 $1.56M · 58 笔出口 $3.34M · 788 笔2025-11进口 $1.48M · 55 笔出口 $3.17M · 668 笔2025-12进口 $1.50M · 58 笔出口 $3.72M · 717 笔2026-01进口 $1.62M · 64 笔出口 $3.63M · 781 笔2026-02进口 $1.47M · 45 笔出口 $2.02M · 425 笔2026-03进口 $1.84M · 60 笔出口 $3.89M · 798 笔2026-04进口 $2.71M · 52 笔出口 $3.16M · 713 笔
单位:交易笔数 · 峰值 81920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $721.1K · 20 笔出口 $1.24M · 300 笔2023-09进口 $1.92M · 52 笔出口 $3.61M · 536 笔2023-10进口 $1.61M · 51 笔出口 $3.13M · 552 笔2023-11进口 $2.76M · 60 笔出口 $3.48M · 605 笔2023-12进口 $2.68M · 65 笔出口 $3.58M · 627 笔2024-01进口 $1.52M · 64 笔出口 $3.56M · 640 笔2024-02进口 $1.02M · 35 笔出口 $2.71M · 428 笔2024-03进口 $2.27M · 65 笔出口 $3.99M · 744 笔2024-04进口 $1.20M · 49 笔出口 $3.63M · 629 笔2024-05进口 $1.30M · 59 笔出口 $3.53M · 819 笔2024-06进口 $1.28M · 51 笔出口 $3.07M · 670 笔2024-07进口 $1.73M · 63 笔出口 $3.42M · 713 笔2024-08进口 $1.87M · 62 笔出口 $4.06M · 729 笔2024-09进口 $1.94M · 54 笔出口 $2.80M · 591 笔2024-10进口 $1.53M · 48 笔出口 $4.08M · 669 笔2024-11进口 $2.38M · 66 笔出口 $3.35M · 671 笔2024-12进口 $3.41M · 69 笔出口 $3.63M · 636 笔2025-01进口 $1.35M · 47 笔出口 $3.57M · 570 笔2025-02进口 $2.02M · 61 笔出口 $3.40M · 655 笔2025-03进口 $2.07M · 73 笔出口 $4.43M · 760 笔2025-04进口 $1.08M · 50 笔出口 $3.56M · 671 笔2025-05进口 $1.52M · 56 笔出口 $2.96M · 669 笔2025-06进口 $1.34M · 48 笔出口 $3.15M · 630 笔2025-07进口 $1.59M · 75 笔出口 $3.10M · 688 笔2025-08进口 $1.56M · 64 笔出口 $2.88M · 685 笔2025-09进口 $1.65M · 67 笔出口 $2.92M · 678 笔2025-10进口 $1.56M · 58 笔出口 $3.34M · 788 笔2025-11进口 $1.48M · 55 笔出口 $3.17M · 668 笔2025-12进口 $1.50M · 58 笔出口 $3.72M · 717 笔2026-01进口 $1.62M · 64 笔出口 $3.63M · 781 笔2026-02进口 $1.47M · 45 笔出口 $2.02M · 425 笔2026-03进口 $1.84M · 60 笔出口 $3.89M · 798 笔2026-04进口 $2.71M · 52 笔出口 $3.16M · 713 笔

工商档案

企业注册号3600823561
企查查编码QVN7UT7W09
成立日期2006-06-28
联系地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAEWON CHEMICAL VINA.
企业英文名称DAEWON CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842513514270
邮箱huutran26@gmail.com
传真+842513514271
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,303.5403亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
600537染色合成经编织物
392099其他塑料片材
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
390950聚氨酯
320890聚合物基油漆
390729其他聚醚
540710高强力机织物
320820丙烯酸乙烯漆
380991纺织染色助剂

出口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392190非泡沫塑料片
600537染色合成经编织物
392099其他塑料片材
560394重型无纺布
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
430400人造毛皮制品
392113聚氨酯泡沫塑料
392051PMMA塑料板材
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南864$24.21M
中国579$19.74M
韩国472$15.03M
荷兰55$4.03M
日本224$2.63M
德国57$655.1K
西班牙28$453.9K
美国76$428.2K
意大利38$227.1K
墨西哥3$29.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,280$58.47M
韩国12,777$43.70M
印度尼西亚3,613$9.92M
中国1,521$5.39M
中国香港1,591$4.09M
美国646$3.60M
泰国163$2.63M
墨西哥16$2.11M
巴西270$733.3K
柬埔寨73$585.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daewon Chemical Co., Ltd.韩国262$11.44M染色合成经编织物、非泡沫塑料片
Dream International Ltd.越南272$9.75M染色合成针织布、弹性针织布
Daewon Chemical Co., Ltd.中国57$7.23M重型无纺布、人造纤维无纺布
Joowon Tech Co., Ltd.越南262$7.04M聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材
SG Innovation Co., Ltd.新加坡100$6.36M重型无纺布、塑料涂层织物
KURARAY HONG KONG CO LTD中国香港296$5.29M重型无纺布、人造毛皮制品
Stahl Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡75$4.52M皮革染色剂、有机合成鞣料
DK & D Co., Ltd.越南109$1.65M重型无纺布、其他塑料片材
Genso Global Pte. Ltd.新加坡117$1.43M染色合成针织布、染色合成经编织物
Chung Ang Export Co., Ltd.韩国76$991.9K塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸

下游采购商(共 338)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daewon Chemical Co., Ltd.韩国12,398$41.84M聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片
Daewon Chemical Co., Ltd.越南2,577$15.58M非泡沫塑料片、染色合成经编织物
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南662$9.38M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Daewon Chemical Co., Ltd.印度尼西亚3,292$9.12M非泡沫塑料片、其他塑料片材
Daewon Chemical Co., Ltd.中国1,416$5.10M非泡沫塑料片、其他塑料片材
OIA Global Logistics SCM Inc.越南473$4.34M瓦楞纸箱、鞋靴零件
KURARAY HONG KONG CO LTD中国香港817$3.74M重型无纺布、其他塑料片材
DAEWON CHEMICAL CO LTD中国香港689$733.8K非泡沫塑料片、其他塑料片材
Daewon Chemical Co., Ltd.印度299$423.4K非泡沫塑料片、重型无纺布
DAEWON CHEMICAL CO LTD中国台湾544$64.4K非泡沫塑料片、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 2,300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$288
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$85
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$680
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$154
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$1.1K
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$6.2K
2026-04-28重型无纺布KURARAY HONG KONG CO LTD中国$7.5K
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$413
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$2.5K
2026-04-28染色合成经编织物DREAM INTERNATIONAL LTD越南$9.4K

出口(共 25,143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚氨酯纺织物DAEWON CHEMICAL CO LTD韩国$66
2026-04-29聚氨酯纺织物DAEWON CHEMICAL CO LTD韩国$496
2026-04-29聚氨酯纺织物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$106
2026-04-29聚氨酯纺织物DAEWON CHEMICAL CO LTD韩国$133
2026-04-29聚氨酯纺织物DAEWON CHEMICAL CO LTD韩国$113
2026-04-29聚氨酯纺织物DAEWON CHEMICAL CO LTD韩国$1.1K
2026-04-29聚氨酯纺织物DAEWON CHEMICAL CO LTD韩国$8
2026-04-29重型无纺布EXCELLENT SUMMIT INTERNATIONAL LTD中国香港$1.1K
2026-04-29重型无纺布EXCELLENT SUMMIT INTERNATIONAL LTD中国香港$1.1K
2026-04-29聚氨酯纺织物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$106

相关企业 · 同类产品

Daewon Chemical Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →