Daewon Chemical Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25,143 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Daewon Chemical Vina
2,300
进口笔数
25,143
出口笔数
$67.49M
进口金额
$133.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
106
供应商数
338
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600823561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UT7W09 |
| 成立日期 | 2006-06-28 |
| 联系地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEWON CHEMICAL VINA. |
| 企业英文名称 | DAEWON CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513514270 |
| 邮箱 | huutran26@gmail.com |
| 传真 | +842513514271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,303.5403亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 430400 | 人造毛皮制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 864 | $24.21M |
| 中国 | 579 | $19.74M |
| 韩国 | 472 | $15.03M |
| 荷兰 | 55 | $4.03M |
| 日本 | 224 | $2.63M |
| 德国 | 57 | $655.1K |
| 西班牙 | 28 | $453.9K |
| 美国 | 76 | $428.2K |
| 意大利 | 38 | $227.1K |
| 墨西哥 | 3 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,280 | $58.47M |
| 韩国 | 12,777 | $43.70M |
| 印度尼西亚 | 3,613 | $9.92M |
| 中国 | 1,521 | $5.39M |
| 中国香港 | 1,591 | $4.09M |
| 美国 | 646 | $3.60M |
| 泰国 | 163 | $2.63M |
| 墨西哥 | 16 | $2.11M |
| 巴西 | 270 | $733.3K |
| 柬埔寨 | 73 | $585.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 262 | $11.44M | 染色合成经编织物、非泡沫塑料片 |
| Dream International Ltd. | 越南 | 272 | $9.75M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 57 | $7.23M | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| Joowon Tech Co., Ltd. | 越南 | 262 | $7.04M | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料片材 |
| SG Innovation Co., Ltd. | 新加坡 | 100 | $6.36M | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| KURARAY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 296 | $5.29M | 重型无纺布、人造毛皮制品 |
| Stahl Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $4.52M | 皮革染色剂、有机合成鞣料 |
| DK & D Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.65M | 重型无纺布、其他塑料片材 |
| Genso Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $1.43M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Chung Ang Export Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $991.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸 |
下游采购商(共 338)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 12,398 | $41.84M | 聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片 |
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2,577 | $15.58M | 非泡沫塑料片、染色合成经编织物 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 662 | $9.38M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3,292 | $9.12M | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1,416 | $5.10M | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 473 | $4.34M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| KURARAY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 817 | $3.74M | 重型无纺布、其他塑料片材 |
| DAEWON CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 689 | $733.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Daewon Chemical Co., Ltd. | 印度 | 299 | $423.4K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
| DAEWON CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 544 | $64.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 2,300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $288 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $680 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | KURARAY HONG KONG CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | DREAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $9.4K |
出口(共 25,143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | DAEWON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $66 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | DAEWON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $496 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | DAEWON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | DAEWON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $113 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | DAEWON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | DAEWON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | EXCELLENT SUMMIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | EXCELLENT SUMMIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |