Viettel Commerce & Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 多层涂布纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHà NướC MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIETTEL

755
进口笔数
694
出口笔数
$231.40M
进口金额
$39.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
65
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.40M · 11 笔出口 $347.7K · 8 笔2023-09进口 $2.03M · 7 笔出口 $468.2K · 7 笔2023-10进口 $2.49M · 8 笔出口 $422.7K · 11 笔2023-11进口 $1.58M · 15 笔出口 $752.3K · 15 笔2023-12进口 $4.55M · 17 笔出口 $738.3K · 18 笔2024-01进口 $2.82M · 9 笔出口 $488.0K · 10 笔2024-02进口 $3.55M · 14 笔出口 $642.9K · 17 笔2024-03进口 $2.37M · 7 笔出口 $969.3K · 18 笔2024-04进口 $3.38M · 10 笔出口 $1.18M · 30 笔2024-05进口 $2.18M · 11 笔出口 $1.33M · 27 笔2024-06进口 $5.16M · 22 笔出口 $1.23M · 22 笔2024-07进口 $2.58M · 17 笔出口 $798.7K · 20 笔2024-08进口 $8.56M · 26 笔出口 $1.37M · 24 笔2024-09进口 $34.56M · 55 笔出口 $1.06M · 21 笔2024-10进口 $4.66M · 33 笔出口 $906.2K · 24 笔2024-11进口 $2.02M · 17 笔出口 $1.37M · 26 笔2024-12进口 $3.58M · 21 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-01进口 $5.05M · 22 笔出口 $874.3K · 18 笔2025-02进口 $4.08M · 16 笔出口 $747.4K · 17 笔2025-03进口 $6.19M · 14 笔出口 $1.11M · 24 笔2025-04进口 $2.99M · 21 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-05进口 $4.92M · 16 笔出口 $911.1K · 20 笔2025-06进口 $6.47M · 20 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-07进口 $4.58M · 18 笔出口 $760.1K · 13 笔2025-08进口 $4.69M · 21 笔出口 $6.09M · 21 笔2025-09进口 $15.14M · 26 笔出口 $775.8K · 15 笔2025-10进口 $7.94M · 30 笔出口 $1.36M · 26 笔2025-11进口 $7.37M · 30 笔出口 $793.9K · 14 笔2025-12进口 $8.17M · 37 笔出口 $725.2K · 14 笔2026-01进口 $13.00M · 27 笔出口 $599.3K · 10 笔2026-02进口 $11.72M · 26 笔出口 $492.3K · 10 笔2026-03进口 $6.64M · 34 笔出口 $684.9K · 22 笔2026-04进口 $16.08M · 28 笔出口 $1.23M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.40M · 11 笔出口 $347.7K · 8 笔2023-09进口 $2.03M · 7 笔出口 $468.2K · 7 笔2023-10进口 $2.49M · 8 笔出口 $422.7K · 11 笔2023-11进口 $1.58M · 15 笔出口 $752.3K · 15 笔2023-12进口 $4.55M · 17 笔出口 $738.3K · 18 笔2024-01进口 $2.82M · 9 笔出口 $488.0K · 10 笔2024-02进口 $3.55M · 14 笔出口 $642.9K · 17 笔2024-03进口 $2.37M · 7 笔出口 $969.3K · 18 笔2024-04进口 $3.38M · 10 笔出口 $1.18M · 30 笔2024-05进口 $2.18M · 11 笔出口 $1.33M · 27 笔2024-06进口 $5.16M · 22 笔出口 $1.23M · 22 笔2024-07进口 $2.58M · 17 笔出口 $798.7K · 20 笔2024-08进口 $8.56M · 26 笔出口 $1.37M · 24 笔2024-09进口 $34.56M · 55 笔出口 $1.06M · 21 笔2024-10进口 $4.66M · 33 笔出口 $906.2K · 24 笔2024-11进口 $2.02M · 17 笔出口 $1.37M · 26 笔2024-12进口 $3.58M · 21 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-01进口 $5.05M · 22 笔出口 $874.3K · 18 笔2025-02进口 $4.08M · 16 笔出口 $747.4K · 17 笔2025-03进口 $6.19M · 14 笔出口 $1.11M · 24 笔2025-04进口 $2.99M · 21 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-05进口 $4.92M · 16 笔出口 $911.1K · 20 笔2025-06进口 $6.47M · 20 笔出口 $1.06M · 18 笔2025-07进口 $4.58M · 18 笔出口 $760.1K · 13 笔2025-08进口 $4.69M · 21 笔出口 $6.09M · 21 笔2025-09进口 $15.14M · 26 笔出口 $775.8K · 15 笔2025-10进口 $7.94M · 30 笔出口 $1.36M · 26 笔2025-11进口 $7.37M · 30 笔出口 $793.9K · 14 笔2025-12进口 $8.17M · 37 笔出口 $725.2K · 14 笔2026-01进口 $13.00M · 27 笔出口 $599.3K · 10 笔2026-02进口 $11.72M · 26 笔出口 $492.3K · 10 笔2026-03进口 $6.64M · 34 笔出口 $684.9K · 22 笔2026-04进口 $16.08M · 28 笔出口 $1.23M · 20 笔

工商档案

企业注册号0104831030
企查查编码QVNGUY03S5
成立日期2006-01-25
联系地址Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÀ NƯỚC MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETTEL
企业英文名称VIETTEL COMMERCE AND IMPORT – EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842462667766
邮箱tuyendungvcm@viettel.com.vn
传真+842462660070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.4108万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
851714非智能手机
852581电视/数码相机
851713智能手机
962000摄影支架
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
851810麦克风及支架
850760锂离子电池
851762通信设备

出口

HS 编码产品
340111盥洗皂制品
340250零售清洁粉剂
491199其他印刷品
821210剃刀
330610口腔卫生产品
481920非瓦楞折叠盒
960321牙刷
481810卫生纸
170490糖果
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国550$206.28M
韩国130$10.94M
越南29$9.62M
德国1$1.91M
捷克5$747.3K
马来西亚19$712.1K
土耳其17$659.6K
菲律宾3$137.2K
泰国4$127.9K
美国3$112.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国503$22.81M
缅甸26$7.19M
新加坡69$2.55M
老挝19$2.23M
柬埔寨25$1.68M
马来西亚41$955.2K
越南12$622.9K
东帝汶9$517.8K
中国香港1$309.5K
秘鲁1$73.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gin Hung Industrial Co., Ltd.中国90$50.13M智能手机、通信设备零件
Water World International Industrial Ltd.中国76$32.43M通信设备零件、其他固定电容器
Huawei International Pte. Ltd.新加坡38$26.41M通信设备、静止变流器
SUNNY WAY HOLDINGS LTD中国香港65$21.44M电视/数码相机、摄影支架
Anker Innovations Ltd.中国48$12.08M静止变流器、锂离子电池
HMD Global Oy芬兰28$10.09M通信设备零件、非智能手机
SUNNY WAY HOLDINGS LTD中国香港20$9.82M摄影支架、电视/数码相机
In One Smart Technology (H.K.) Ltd.中国20$7.92M其他塑料制品、通信设备零件
Kleannara Co., Ltd.韩国98$7.79M多层涂布纸板、卫生用品
Sunny Way Holdings Ltd.中国25$5.81M麦克风及支架、电视/数码相机

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Consumer LLC美国482$21.66M零售清洁粉剂、盥洗皂制品
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸26$7.19M绝缘电线、其他印刷品
Ricsea Pte. Ltd.新加坡68$3.48M盥洗皂制品、剃刀
Star Telecom印度19$2.23M绝缘电线、通信设备
Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚41$955.2K咖啡提取物、塑料容器
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡15$838.7K绝缘电线、通信设备
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡10$837.4K其他印刷品
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙8$456.0K其他钢铁结构体、通信设备
Global Consumer LLC越南9$337.9K零售清洁粉剂、盥洗皂制品
Global Consumer LLCGU9$34.3K卫生用品、牙刷

近期贸易明细

进口(共 755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28多层涂布纸板CADREX ASIA FZCO韩国$55.4K
2026-04-28多层涂布纸板CADREX ASIA FZCO韩国$55.4K
2026-04-28多层涂布纸板CADREX ASIA FZCO韩国$24.3K
2026-04-28多层涂布纸板CADREX ASIA FZCO韩国$55.2K
2026-04-28多层涂布纸板CADREX ASIA FZCO韩国$24.3K
2026-04-28多层涂布纸板CADREX ASIA FZCO韩国$55.2K
2026-04-27通信设备HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$180.4K
2026-04-27通信设备HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$127.4K
2026-04-27电吹风HONG KONG RUIZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.7K
2026-04-27电吹风HONG KONG RUIZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.2K

出口(共 694)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$32.3K
2026-04-29其他印刷品TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD缅甸$192.0K
2026-04-29零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$11.2K
2026-04-24零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$38.2K
2026-04-23零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$41.2K
2026-04-22零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$40.8K
2026-04-21零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$11.2K
2026-04-21零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$14.4K
2026-04-21零售清洁粉剂GLOBAL CONSUMER LLC美国$5.2K
2026-04-20剃刀GLOBAL CONSUMER LLC美国$9.6K

相关企业 · 同类产品

Viettel Commerce & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →