Viettel Commerce & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà NướC MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIETTEL
- 邮箱3,061
755
进口笔数
694
出口笔数
$231.40M
进口金额
$39.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
65
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104831030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUY03S5 |
| 成立日期 | 2006-01-25 |
| 联系地址 | Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ NƯỚC MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIETTEL |
| 企业英文名称 | VIETTEL COMMERCE AND IMPORT – EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462667766 |
| 邮箱 | tuyendungvcm@viettel.com.vn |
| 传真 | +842462660070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.4108万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851713 | 智能手机 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 960321 | 牙刷 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 170490 | 糖果 |
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 550 | $206.28M |
| 韩国 | 130 | $10.94M |
| 越南 | 29 | $9.62M |
| 德国 | 1 | $1.91M |
| 捷克 | 5 | $747.3K |
| 马来西亚 | 19 | $712.1K |
| 土耳其 | 17 | $659.6K |
| 菲律宾 | 3 | $137.2K |
| 泰国 | 4 | $127.9K |
| 美国 | 3 | $112.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 503 | $22.81M |
| 缅甸 | 26 | $7.19M |
| 新加坡 | 69 | $2.55M |
| 老挝 | 19 | $2.23M |
| 柬埔寨 | 25 | $1.68M |
| 马来西亚 | 41 | $955.2K |
| 越南 | 12 | $622.9K |
| 东帝汶 | 9 | $517.8K |
| 中国香港 | 1 | $309.5K |
| 秘鲁 | 1 | $73.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gin Hung Industrial Co., Ltd. | 中国 | 90 | $50.13M | 智能手机、通信设备零件 |
| Water World International Industrial Ltd. | 中国 | 76 | $32.43M | 通信设备零件、其他固定电容器 |
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $26.41M | 通信设备、静止变流器 |
| SUNNY WAY HOLDINGS LTD | 中国香港 | 65 | $21.44M | 电视/数码相机、摄影支架 |
| Anker Innovations Ltd. | 中国 | 48 | $12.08M | 静止变流器、锂离子电池 |
| HMD Global Oy | 芬兰 | 28 | $10.09M | 通信设备零件、非智能手机 |
| SUNNY WAY HOLDINGS LTD | 中国香港 | 20 | $9.82M | 摄影支架、电视/数码相机 |
| In One Smart Technology (H.K.) Ltd. | 中国 | 20 | $7.92M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 98 | $7.79M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Sunny Way Holdings Ltd. | 中国 | 25 | $5.81M | 麦克风及支架、电视/数码相机 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Consumer LLC | 美国 | 482 | $21.66M | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 26 | $7.19M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Ricsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $3.48M | 盥洗皂制品、剃刀 |
| Star Telecom | 印度 | 19 | $2.23M | 绝缘电线、通信设备 |
| Empire Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 41 | $955.2K | 咖啡提取物、塑料容器 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $838.7K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $837.4K | 其他印刷品 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 8 | $456.0K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Global Consumer LLC | 越南 | 9 | $337.9K | 零售清洁粉剂、盥洗皂制品 |
| Global Consumer LLC | GU | 9 | $34.3K | 卫生用品、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 755)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $55.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $55.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $55.2K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | CADREX ASIA FZCO | 韩国 | $55.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $180.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $127.4K |
| 2026-04-27 | 电吹风 | HONG KONG RUIZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-27 | 电吹风 | HONG KONG RUIZHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
出口(共 694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $32.3K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | TELECOM INTERNATIONAL MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $192.0K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $11.2K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $38.2K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $41.2K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $40.8K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $11.2K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 剃刀 | GLOBAL CONSUMER LLC | 美国 | $9.6K |