CP Paper Corporation
越南进口商 · 进口 3,475 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY CP
3,475
进口笔数
31
出口笔数
$301.91M
进口金额
$309.3K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
78
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314737531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB356KD1 |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Lô số C8, C9, C10-1 đường N5B KCN Lê Minh Xuân 3, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY CP |
| 企业英文名称 | CP PAPER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số C8, C9, C10-1 đường N5B KCN Lê Minh Xuân 3, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822266888 |
| 邮箱 | info@cppaper.com.vn |
| 传真 | +842839731188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 789 | $84.74M |
| 印度尼西亚 | 959 | $81.74M |
| 日本 | 784 | $78.49M |
| 韩国 | 667 | $35.47M |
| 马来西亚 | 160 | $16.60M |
| 芬兰 | 34 | $1.55M |
| 泰国 | 51 | $1.42M |
| 俄罗斯 | 11 | $884.6K |
| 菲律宾 | 3 | $298.0K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $261.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 17 | $173.6K |
| 柬埔寨 | 7 | $99.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
| 美国 | 2 | $737 |
| 斯里兰卡 | 2 | $432 |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuetsu Corp. | 日本 | 595 | $59.86M | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 520 | $58.99M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 411 | $41.93M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 407 | $22.55M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 110 | $18.78M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD. | 148 | $15.45M | 多层涂布纸板、重未涂布纸 | |
| PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | 152 | $9.98M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 越南 | 128 | $7.70M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 93 | $5.16M | 涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 110 | $4.95M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT RPAC PACKAGING INDONESIA | 印度尼西亚 | 17 | $173.6K | 智能卡、其他人造窄幅布 |
| Jin Xinsheng Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $47.7K | 多层涂布纸板、150克以上再生衬纸 |
| Mrs. Kuon Theavy | 柬埔寨 | 2 | $34.6K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| CHAMPION PAPER CO., LTD | 2 | $33.1K | 多层涂布纸板 | |
| YETH SREYMOM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $16.8K | 其他非酒精饮料、其他形状肥皂 |
| Honwu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、未涂布瓦楞纸 |
| SVZ Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $672 | 智能卡、印刷标签 |
| R & M S.A. de C.V. | 美国 | 1 | $522 | 多层涂布纸板 |
| Euroasia Development Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $382 | 涂布纸卷 |
| R & M | 美国 | 1 | $215 | 精炼铜管、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 3,475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-06-30 | 多层涂布纸板 | XSD INTERNATIONAL PAPER SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-06-30 | 厚未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $60.8K |
| 2026-06-30 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 无机涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 涂布纸卷 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $305.4K |
| 2026-06-30 | 涂布纸板 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.6K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 未涂布瓦楞纸 | PT RPAC PACKAGING INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-06-24 | 未涂布印刷纸卷 | YETH SREYMOM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2026-05-23 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Mrs. Kuon Theavy | 柬埔寨 | $19.4K |
| 2026-05-21 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | Mrs. Kuon Theavy | 柬埔寨 | $15.1K |
| 2026-05-19 | 未涂布瓦楞纸 | PT RPAC PACKAGING INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2026-04-19 | 未涂布印刷纸卷 | Honwu Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 未涂布印刷纸 | Honwu Co., Ltd. | 中国台湾 | $270 |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | CHAMPION PAPER CO., LTD | — | $12.4K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | CHAMPION PAPER CO., LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-02 | 多层涂布纸板 | CHAMPION PAPER CO., LTD | — | $8.5K |