Juki Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

439
进口笔数
185
出口笔数
$7.13M
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $222 · 1 笔2023-09进口 $108.1K · 5 笔出口 $96.8K · 4 笔2023-10进口 $79.0K · 6 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-11进口 $102.1K · 8 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-12进口 $97.7K · 4 笔出口 $57.6K · 3 笔2024-01进口 $111.1K · 4 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-02进口 $119.1K · 6 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-03进口 $105.5K · 6 笔出口 $76.1K · 1 笔2024-04进口 $118.8K · 6 笔出口 $94.6K · 5 笔2024-05进口 $176.4K · 6 笔出口 $138.0K · 5 笔2024-06进口 $132.6K · 5 笔出口 $107.2K · 3 笔2024-07进口 $288.4K · 10 笔出口 $219.1K · 5 笔2024-08进口 $168.6K · 12 笔出口 $121.4K · 3 笔2024-09进口 $129.9K · 6 笔出口 $103.7K · 3 笔2024-10进口 $169.7K · 10 笔出口 $105.0K · 3 笔2024-11进口 $169.1K · 9 笔出口 $105.7K · 3 笔2024-12进口 $169.8K · 8 笔出口 $163.1K · 5 笔2025-01进口 $161.5K · 9 笔出口 $111.1K · 3 笔2025-02进口 $184.0K · 10 笔出口 $143.3K · 3 笔2025-03进口 $218.1K · 10 笔出口 $212.2K · 6 笔2025-04进口 $169.4K · 13 笔出口 $121.1K · 7 笔2025-05进口 $162.2K · 17 笔出口 $117.3K · 9 笔2025-06进口 $287.0K · 17 笔出口 $85.9K · 6 笔2025-07进口 $322.9K · 29 笔出口 $91.9K · 9 笔2025-08进口 $251.7K · 25 笔出口 $57.9K · 5 笔2025-09进口 $284.6K · 22 笔出口 $56.0K · 7 笔2025-10进口 $155.6K · 17 笔出口 $76.8K · 9 笔2025-11进口 $278.0K · 19 笔出口 $87.4K · 7 笔2025-12进口 $329.5K · 22 笔出口 $113.5K · 7 笔2026-01进口 $317.9K · 16 笔出口 $99.4K · 5 笔2026-02进口 $188.4K · 13 笔出口 $58.1K · 4 笔2026-03进口 $438.6K · 27 笔出口 $138.4K · 10 笔2026-04进口 $365.9K · 16 笔出口 $107.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $222 · 1 笔2023-09进口 $108.1K · 5 笔出口 $96.8K · 4 笔2023-10进口 $79.0K · 6 笔出口 $47.9K · 2 笔2023-11进口 $102.1K · 8 笔出口 $54.8K · 2 笔2023-12进口 $97.7K · 4 笔出口 $57.6K · 3 笔2024-01进口 $111.1K · 4 笔出口 $69.5K · 3 笔2024-02进口 $119.1K · 6 笔出口 $73.3K · 4 笔2024-03进口 $105.5K · 6 笔出口 $76.1K · 1 笔2024-04进口 $118.8K · 6 笔出口 $94.6K · 5 笔2024-05进口 $176.4K · 6 笔出口 $138.0K · 5 笔2024-06进口 $132.6K · 5 笔出口 $107.2K · 3 笔2024-07进口 $288.4K · 10 笔出口 $219.1K · 5 笔2024-08进口 $168.6K · 12 笔出口 $121.4K · 3 笔2024-09进口 $129.9K · 6 笔出口 $103.7K · 3 笔2024-10进口 $169.7K · 10 笔出口 $105.0K · 3 笔2024-11进口 $169.1K · 9 笔出口 $105.7K · 3 笔2024-12进口 $169.8K · 8 笔出口 $163.1K · 5 笔2025-01进口 $161.5K · 9 笔出口 $111.1K · 3 笔2025-02进口 $184.0K · 10 笔出口 $143.3K · 3 笔2025-03进口 $218.1K · 10 笔出口 $212.2K · 6 笔2025-04进口 $169.4K · 13 笔出口 $121.1K · 7 笔2025-05进口 $162.2K · 17 笔出口 $117.3K · 9 笔2025-06进口 $287.0K · 17 笔出口 $85.9K · 6 笔2025-07进口 $322.9K · 29 笔出口 $91.9K · 9 笔2025-08进口 $251.7K · 25 笔出口 $57.9K · 5 笔2025-09进口 $284.6K · 22 笔出口 $56.0K · 7 笔2025-10进口 $155.6K · 17 笔出口 $76.8K · 9 笔2025-11进口 $278.0K · 19 笔出口 $87.4K · 7 笔2025-12进口 $329.5K · 22 笔出口 $113.5K · 7 笔2026-01进口 $317.9K · 16 笔出口 $99.4K · 5 笔2026-02进口 $188.4K · 13 笔出口 $58.1K · 4 笔2026-03进口 $438.6K · 27 笔出口 $138.4K · 10 笔2026-04进口 $365.9K · 16 笔出口 $107.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317038066
企查查编码QVNX5FF8YS
成立日期2021-11-18
联系地址63A lô T Cư Xá Phú Lâm D, Đường Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANG MÁY JUKI VIỆT NAM
企业英文名称JUKI VIET NAM ELEVATOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63A lô T Cư Xá Phú Lâm D, Đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+84946253953
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848299轴承零件
491110商业广告材料
721810不锈钢锭
848350滑轮飞轮
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
730722不锈钢管件
848010铸造砂箱
730719钢铁铸件
85011037.5瓦以下电机
732510非可锻铸铁件
381190其他油类添加剂
391290其他纤维素衍生物
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南439$7.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南174$4.20M
巴基斯坦2$9.3K
印度3$8.9K
菲律宾6$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phan Sinh Co., Ltd.越南139$4.27M其他缝纫机零件、功能机器零件
Zeng Hsing Industrial Co., Ltd.越南133$2.09M家用缝纫机、其他缝纫机零件
Phong Dat Equipment & Trading Co., Ltd.越南36$249.6K其他化学制剂、人造蜡
Fullprosper Precision Co., Ltd.越南43$183.5K其他钢铁制品、其他缝纫机零件
Chang Hong Precision Casting Co., Ltd.越南10$134.0K其他钢铁管件、非螺纹垫圈
I-PEX Vietnam Co., Ltd.越南23$97.3K其他塑料制品、其他缝纫机零件
Dai Duong Nan Joint Stock Co.越南10$43.3K商业广告材料、已录制光碟
Double C Production Service Trading Co., Ltd.越南14$28.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
NAWA Precision Vietnam Co., Ltd.越南24$19.1K传动轴及曲柄、其他钢铁制品
Hiroyuki Vietnam Co., Ltd.越南4$1.8K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phan Sinh Co., Ltd.越南136$4.04M其他缝纫机零件、功能机器零件
Kondo Vietnam Co., Ltd.越南5$111.1K金属加工机刀、可互换钻具
Ooyama Vietnam Co., Ltd.越南10$28.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Phong Dat Equipment & Trading Co., Ltd.越南7$10.4K粘土及莫来石、铸模粘合剂
AMCL Corporation巴基斯坦2$9.3K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Juki India Private Ltd.印度3$8.9K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Vina Astec Co., Ltd.越南16$3.3K不锈钢管配件、其他钢铁制品
Sanyo Denki Philippines Inc.菲律宾5$2.6K其他电路开关装置、电动机及零件
SIIX EMS PHILIPPINES INC.菲律宾1$700印刷电路、非LED二极管

近期贸易明细

进口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$512
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$1.7K
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$1.5K
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$373
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$510
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$1.7K
2026-04-23滑轮飞轮ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$413
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$3.7K
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$6.1K
2026-04-23其他缝纫机零件ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD越南$4.7K

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$500
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$845
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$2.0K
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$889
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$1.3K
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$6.4K
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$5.7K
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$1.3K
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$1.6K
2026-04-20其他缝纫机零件PHAN SINH CO LTD越南$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Juki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →