Juki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
- 邮箱160
439
进口笔数
185
出口笔数
$7.13M
进口金额
$4.22M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317038066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5FF8YS |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | 63A lô T Cư Xá Phú Lâm D, Đường Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY JUKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUKI VIET NAM ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63A lô T Cư Xá Phú Lâm D, Đường Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84946253953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 439 | $7.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $4.20M |
| 巴基斯坦 | 2 | $9.3K |
| 印度 | 3 | $8.9K |
| 菲律宾 | 6 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phan Sinh Co., Ltd. | 越南 | 139 | $4.27M | 其他缝纫机零件、功能机器零件 |
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 越南 | 133 | $2.09M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Phong Dat Equipment & Trading Co., Ltd. | 越南 | 36 | $249.6K | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Fullprosper Precision Co., Ltd. | 越南 | 43 | $183.5K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| Chang Hong Precision Casting Co., Ltd. | 越南 | 10 | $134.0K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| I-PEX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $97.3K | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| Dai Duong Nan Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $43.3K | 商业广告材料、已录制光碟 |
| Double C Production Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NAWA Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $19.1K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Hiroyuki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phan Sinh Co., Ltd. | 越南 | 136 | $4.04M | 其他缝纫机零件、功能机器零件 |
| Kondo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $111.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ooyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Phong Dat Equipment & Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.4K | 粘土及莫来石、铸模粘合剂 |
| AMCL Corporation | 巴基斯坦 | 2 | $9.3K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Juki India Private Ltd. | 印度 | 3 | $8.9K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Vina Astec Co., Ltd. | 越南 | 16 | $3.3K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Sanyo Denki Philippines Inc. | 菲律宾 | 5 | $2.6K | 其他电路开关装置、电动机及零件 |
| SIIX EMS PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | 1 | $700 | 印刷电路、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $510 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $4.7K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $889 |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他缝纫机零件 | PHAN SINH CO LTD | 越南 | $2.0K |