Phong Dat Equipment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 粘土及莫来石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và THươNG MạI PHONG ĐạT

145
进口笔数
100
出口笔数
$3.19M
进口金额
$504.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-16
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $566.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-01进口 $55.8K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-04进口 $56.6K · 4 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-05进口 $73.4K · 4 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-06进口 $83.4K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $42.8K · 5 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-08进口 $72.8K · 4 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-09进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-11进口 $28.9K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-12进口 $65.5K · 2 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-03进口 $340.0K · 6 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-04进口 $566.1K · 8 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-05进口 $55.2K · 4 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-06进口 $68.0K · 5 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-08进口 $61.1K · 5 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-09进口 $27.9K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-10进口 $79.4K · 5 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-11进口 $50.6K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-12进口 $533.5K · 11 笔出口 $17.1K · 7 笔2026-01进口 $59.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $36.0K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $24.8K · 5 笔2026-04进口 $113.3K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $21.5K · 3 笔2026-06进口 $42.1K · 3 笔出口 $19.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-01进口 $55.8K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-04进口 $56.6K · 4 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-05进口 $73.4K · 4 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-06进口 $83.4K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $42.8K · 5 笔出口 $17.4K · 3 笔2024-08进口 $72.8K · 4 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-09进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-11进口 $28.9K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-12进口 $65.5K · 2 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-03进口 $340.0K · 6 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-04进口 $566.1K · 8 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-05进口 $55.2K · 4 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-06进口 $68.0K · 5 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $27.2K · 6 笔2025-08进口 $61.1K · 5 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-09进口 $27.9K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-10进口 $79.4K · 5 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-11进口 $50.6K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-12进口 $533.5K · 11 笔出口 $17.1K · 7 笔2026-01进口 $59.6K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $36.0K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $24.8K · 5 笔2026-04进口 $113.3K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $21.5K · 3 笔2026-06进口 $42.1K · 3 笔出口 $19.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315648443
企查查编码QVNAG8T8PG
成立日期2019-04-25
联系地址175/51 Phó Cơ Điều, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ THƯƠNG MẠI PHONG ĐẠT
企业英文名称PHONG DAT EQUIPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址175/51 Phó Cơ Điều, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84906841474
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250860粘土及莫来石
382410铸模粘合剂
382499其他化学制剂
381600耐火混合料
340490人造蜡
680610矿物棉
848010铸造砂箱
847410矿物处理机器
730890其他钢铁结构体
720510生铁颗粒

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340490人造蜡
382410铸模粘合剂
283919钠硅酸盐
391000初级硅氧烷
680510织物基研磨粉
720249低碳铬铁
902519非液体温度计
750511镍条杆
381600耐火混合料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$3.18M
越南7$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$504.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国121$1.66M铸模粘合剂、粘土及莫来石
Suzhou Xinglilian Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$1.25M其他钢铁结构体、收割机零件
Shenzhen Ruitai Import & Export Co., Ltd.中国3$96.9K聚酯塑料片材、再生纤维素塑料
Jiangmen Yinma Import & Export Co., Ltd.中国2$90.9K激光机床、数控金属管材机
Jingshan Ruby Technology Development Co., Ltd.中国1$44.5K工业清洁制剂、人造蜡
Shandong Hengxin New Material Co., Ltd.中国1$24.2K生铁颗粒、铸模粘合剂
Juki Vietnam Co., Ltd.越南7$10.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Hengsin New Material Group Holding Co., Ltd.中国1$5.7K其他三嗪化合物、生铁颗粒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Vietnam Co., Ltd.越南39$270.9K其他缝纫机零件、其他化学制剂
Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南61$233.2K不锈钢焊管、不锈钢废料

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他化学制剂Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$13.8K
2026-06-24其他化学制剂Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$7.9K
2026-06-23粘土及莫来石Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-23耐火混合料Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$700
2026-06-23粘土及莫来石Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-23耐火混合料Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-10粘土及莫来石Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-10粘土及莫来石Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-10粘土及莫来石Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$6.8K
2026-05-25其他化学制剂Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd.中国$7.8K

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16人造蜡Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$8.0K
2026-06-15铸模粘合剂Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-08铸模粘合剂Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-04其他化学制剂Juki Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-05-22人造蜡Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$7.8K
2026-05-18其他化学制剂Juki Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-05-05其他化学制剂Juki Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-20铸模粘合剂Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-10人造蜡Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$7.1K
2026-04-10钠硅酸盐Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南$385

相关企业 · 同类产品

Phong Dat Equipment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →