Vulcan Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,924 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Phúc Cần

947
进口笔数
1,924
出口笔数
$24.25M
进口金额
$102.32M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
132
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $337.6K · 27 笔出口 $2.88M · 34 笔2023-12进口 $415.8K · 23 笔出口 $3.17M · 41 笔2024-01进口 $622.1K · 25 笔出口 $3.32M · 48 笔2024-02进口 $235.0K · 10 笔出口 $2.14M · 35 笔2024-03进口 $166.6K · 13 笔出口 $3.07M · 53 笔2024-04进口 $369.6K · 20 笔出口 $2.24M · 31 笔2024-05进口 $494.3K · 16 笔出口 $2.36M · 30 笔2024-06进口 $507.0K · 19 笔出口 $2.13M · 31 笔2024-07进口 $1.03M · 22 笔出口 $3.43M · 38 笔2024-08进口 $416.4K · 18 笔出口 $2.69M · 34 笔2024-09进口 $364.7K · 11 笔出口 $2.45M · 26 笔2024-10进口 $377.9K · 17 笔出口 $2.59M · 33 笔2024-11进口 $751.8K · 25 笔出口 $2.76M · 44 笔2024-12进口 $382.3K · 25 笔出口 $2.46M · 26 笔2025-01进口 $453.6K · 17 笔出口 $2.10M · 34 笔2025-02进口 $364.6K · 20 笔出口 $1.27M · 37 笔2025-03进口 $247.3K · 20 笔出口 $1.36M · 36 笔2025-04进口 $274.7K · 18 笔出口 $1.22M · 39 笔2025-05进口 $800.2K · 20 笔出口 $1.51M · 37 笔2025-06进口 $527.7K · 18 笔出口 $1.95M · 41 笔2025-07进口 $446.2K · 18 笔出口 $1.87M · 52 笔2025-08进口 $664.0K · 19 笔出口 $1.28M · 42 笔2025-09进口 $784.4K · 18 笔出口 $1.32M · 37 笔2025-10进口 $696.0K · 27 笔出口 $1.66M · 42 笔2025-11进口 $397.5K · 31 笔出口 $1.37M · 38 笔2025-12进口 $734.4K · 35 笔出口 $2.00M · 51 笔2026-01进口 $500.4K · 28 笔出口 $1.80M · 65 笔2026-02进口 $285.0K · 16 笔出口 $1.22M · 60 笔2026-03进口 $599.9K · 29 笔出口 $1.69M · 65 笔2026-04进口 $1.50M · 29 笔出口 $1.99M · 63 笔2026-05进口 $2.42M · 41 笔出口 $1.53M · 71 笔2026-06进口 $558.7K · 32 笔出口 $2.53M · 89 笔2026-07进口 $896.0K · 35 笔出口 $2.77M · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $337.6K · 27 笔出口 $2.88M · 34 笔2023-12进口 $415.8K · 23 笔出口 $3.17M · 41 笔2024-01进口 $622.1K · 25 笔出口 $3.32M · 48 笔2024-02进口 $235.0K · 10 笔出口 $2.14M · 35 笔2024-03进口 $166.6K · 13 笔出口 $3.07M · 53 笔2024-04进口 $369.6K · 20 笔出口 $2.24M · 31 笔2024-05进口 $494.3K · 16 笔出口 $2.36M · 30 笔2024-06进口 $507.0K · 19 笔出口 $2.13M · 31 笔2024-07进口 $1.03M · 22 笔出口 $3.43M · 38 笔2024-08进口 $416.4K · 18 笔出口 $2.69M · 34 笔2024-09进口 $364.7K · 11 笔出口 $2.45M · 26 笔2024-10进口 $377.9K · 17 笔出口 $2.59M · 33 笔2024-11进口 $751.8K · 25 笔出口 $2.76M · 44 笔2024-12进口 $382.3K · 25 笔出口 $2.46M · 26 笔2025-01进口 $453.6K · 17 笔出口 $2.10M · 34 笔2025-02进口 $364.6K · 20 笔出口 $1.27M · 37 笔2025-03进口 $247.3K · 20 笔出口 $1.36M · 36 笔2025-04进口 $274.7K · 18 笔出口 $1.22M · 39 笔2025-05进口 $800.2K · 20 笔出口 $1.51M · 37 笔2025-06进口 $527.7K · 18 笔出口 $1.95M · 41 笔2025-07进口 $446.2K · 18 笔出口 $1.87M · 52 笔2025-08进口 $664.0K · 19 笔出口 $1.28M · 42 笔2025-09进口 $784.4K · 18 笔出口 $1.32M · 37 笔2025-10进口 $696.0K · 27 笔出口 $1.66M · 42 笔2025-11进口 $397.5K · 31 笔出口 $1.37M · 38 笔2025-12进口 $734.4K · 35 笔出口 $2.00M · 51 笔2026-01进口 $500.4K · 28 笔出口 $1.80M · 65 笔2026-02进口 $285.0K · 16 笔出口 $1.22M · 60 笔2026-03进口 $599.9K · 29 笔出口 $1.69M · 65 笔2026-04进口 $1.50M · 29 笔出口 $1.99M · 63 笔2026-05进口 $2.42M · 41 笔出口 $1.53M · 71 笔2026-06进口 $558.7K · 32 笔出口 $2.53M · 89 笔2026-07进口 $896.0K · 35 笔出口 $2.77M · 74 笔

工商档案

企业注册号3700860454
企查查编码QVNS3VNSQ3
成立日期2007-12-27
联系地址Lô N3-N7 đường D3-D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚC CẦN
企业英文名称VULCAN INDUSTRY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô N3-N7 đường D3-D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743653945
邮箱tvvulcan06@vcast.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.1996万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
250860粘土及莫来石
810929含铪锆
903180其他测量仪器
820810金属加工机刀
721899非矩形不锈钢
401693非泡沫橡胶密封件
846620机床零件及夹具
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
841490泵及压缩机零件
841990温控处理零件
840999柴油机零件
732599其他钢铁铸件
848190阀门零件
761699其他铝制品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
870892排气系统零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国497$13.52M
中国台湾236$7.69M
越南40$982.3K
德国42$508.3K
新加坡5$428.8K
韩国24$358.7K
日本59$297.9K
美国37$124.6K
巴西7$71.2K
印度17$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙136$35.39M
美国483$31.75M
日本352$9.54M
柬埔寨63$7.00M
墨西哥160$3.60M
德国82$3.10M
越南154$2.46M
韩国147$2.33M
中国132$2.32M
荷兰27$1.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Huao New Alloy Material Co., Ltd.中国60$2.88M非矩形不锈钢、镍合金条杆
Profit Charter (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国104$2.32M液压直线马达、高铝耐火陶瓷
NEW CHANNEL CO LTD中国台湾60$1.56M印刷标签、贱金属扣件
Lianyungang Xinyi Road International Trade Co., Ltd.中国64$1.22M粘土及莫来石、含铪锆
Dongying Yinhe Chemical Co., Ltd.中国82$1.20M其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
ESTIVAL CO LTD中国台湾43$963.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
DA SHUEN ENTERPRISES CO LTD中国台湾22$909.6K锆矿砂、含铪锆
GLOBALMART CO ., LTD中国台湾31$908.5K其他绳缆、非织造标签
Vistaron Group Ltd.中国台湾27$733.4K金属加工机刀、不锈钢管配件
Xiamen Singyi Machine Co., Ltd.中国28$656.7K耐火混合料、晶闸管及可控硅

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Timberlake International Ltd.西班牙130$34.92M温控处理零件、动物鞍具
Ferguson Ltd.美国135$14.63M动物鞍具、其他车辆零件
Timberlake International Ltd.美国195$11.98M动物鞍具、阀门零件
Timberlake International Ltd.中国台湾223$7.56M动物鞍具、贱金属配件
Victoria International Ltd.日本90$3.58M不锈钢管件、不锈钢管件
East West International印度128$3.50M其他车辆零件、其他钢铁铸件
Timberlake International Ltd.墨西哥106$2.37M泵及压缩机零件、轴承座
Eastwest International (Taiwan) Enterprises中国台湾102$2.30M其他车辆零件、其他钢铁铸件
Ferguson Ltd.韩国112$2.10M柴油机零件、泵及压缩机零件
Timberlake International Ltd.中国78$1.61M柴油机零件、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 947)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29皮带输送机Xie Li Fu (Suzhou) Trading Co., Ltd.中国$158.0K
2026-07-27其他钢铁制品BorgWarner Poland Sp. z o.o.中国$267
2026-07-27非螺纹垫圈BorgWarner Poland Sp. z o.o.德国$80
2026-07-27材料测试机零件NEW CHANNEL CO LTD日本$2.5K
2026-07-27组合测量仪器NEW CHANNEL CO LTD中国台湾$254
2026-07-25温控处理零件Delphi Industry Co., Ltd.越南$684
2026-07-25温控处理零件Cong Ty TNHH CN Duc Bon越南$684
2026-07-23帽子配件XIAMEN EVER LINE SUPPLY CHAIN CO.LTD中国$620
2026-07-22非矩形不锈钢Guangdong Huao New Alloy Material Co., Ltd.中国$126.7K
2026-07-22焊接机零件ABBY EXCHANGE INC.德国$14.2K

出口(共 1,924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轴承座Timberlake International Ltd.墨西哥$71.7K
2026-07-31钢铁铸件VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾$2.4K
2026-07-31其他车辆零件Eastwest International (Taiwan) Enterprises日本$2.1K
2026-07-31钢铁铸件VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾$10.2K
2026-07-31钢铁铸件VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾$734
2026-07-31钢铁铸件VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾$408
2026-07-31钢铁铸件VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾$4.1K
2026-07-31钢铁铸件VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾$1.7K
2026-07-31泵及压缩机零件FERGUSON LTD韩国$10.1K
2026-07-31钢铁铸件VICTORIA INTERNATIONAL LTD中国台湾$970

相关企业 · 同类产品

Vulcan Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →