Delphi Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,873 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Đức Bổn
3,873
进口笔数
3,768
出口笔数
$37.60M
进口金额
$66.49M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-13
最近出口
266
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301219148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99SJ5EW |
| 成立日期 | 1994-04-22 |
| 联系地址 | Khu B, Lô G, số 08-10a và 08a-08b, đường số 3, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP ĐỨC BỔN |
| 企业英文名称 | DELPHI INDUSTRY CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu B, Lô G, số 08-10a và 08a-08b, Đường số 3, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy chế khu công nghệ cao ban hành kèm theo nghị định số 99/2003/nđ-cp ngày 28 tháng 8 năm 2003 của chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong khu công nghệ cao. doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +8428377014623 |
| 邮箱 | delphi@dp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,497亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 699 | $18.97M |
| 中国 | 993 | $7.75M |
| 越南 | 2,004 | $5.75M |
| 澳大利亚 | 94 | $1.44M |
| 意大利 | 29 | $1.19M |
| 德国 | 31 | $700.9K |
| 西班牙 | 14 | $472.7K |
| 日本 | 291 | $394.1K |
| 奥地利 | 11 | $292.8K |
| 马达加斯加 | 9 | $220.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1,094 | $18.71M |
| 日本 | 419 | $14.98M |
| 美国 | 876 | $12.68M |
| 澳大利亚 | 491 | $6.36M |
| 英国 | 199 | $3.36M |
| 比利时 | 243 | $2.49M |
| 瑞典 | 155 | $2.38M |
| 荷兰 | 70 | $1.15M |
| 加拿大 | 102 | $1.01M |
| 越南 | 51 | $656.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 266)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW CHANNEL CO LTD | 中国台湾 | 193 | $4.78M | 印刷标签、贱金属扣件 |
| Viabon Group Ltd. | 中国台湾 | 158 | $4.20M | 其他绳缆、硫化橡胶垫 |
| Morganco Group Ltd. | 中国台湾 | 98 | $3.89M | 其他绳缆、非织造标签 |
| Xiamen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 203 | $2.03M | 金属钩环、其他塑料制品 |
| TAN HUNG THINH CO LTD | 越南 | 307 | $852.0K | 重型无纺布、70-150克非织造布 |
| Vistavan Ltd. | 中国 | 119 | $520.8K | 金属钩环、合成纤维绳 |
| KY A Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 95 | $317.1K | 聚氨酯泡沫塑料、硫化橡胶垫 |
| Crecimiento Industrial Co., Ltd. | 越南 | 157 | $262.1K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物 |
| Chang Yang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 106 | $103.5K | 塑料装饰品、鞋靴零件 |
| Merryearn Xiamen Industry Ltd. | 中国 | 111 | $11.3K | 聚酯机织物、金属钩环 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victoria International Ltd. | 日本 | 413 | $14.86M | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| VICTORIA INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 749 | $14.71M | 贱金属配件、动物鞍具 |
| Victoria International Ltd. | 美国 | 411 | $5.43M | 动物鞍具、贱金属配件 |
| Timberlake International Ltd. | 美国 | 240 | $5.11M | 动物鞍具、阀门零件 |
| Ferguson Ltd. | 英国 | 177 | $3.24M | 动物鞍具、其他塑纺箱盒 |
| Timberlake International Ltd | 澳大利亚 | 240 | $3.09M | 动物鞍具、其他塑纺箱盒 |
| Ferguson Ltd. | 澳大利亚 | 220 | $3.01M | 动物鞍具、其他塑纺箱盒 |
| Victoria International Ltd. | 瑞典 | 155 | $2.38M | 动物鞍具、其他纺织野营用品 |
| Timberlake International Ltd. | 中国台湾 | 173 | $1.94M | 动物鞍具、贱金属配件 |
| FERGUSON LTD | 中国台湾 | 159 | $1.83M | 动物鞍具、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 3,873)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | NEW CHANNEL CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2026-07-31 | 非螺纹钢销 | Gia Trinh Trading and Services Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-31 | 金属钩环 | Gia Trinh Trading and Services Co., Ltd. | 中国 | $852 |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Gia Trinh Trading and Services Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Gia Trinh Trading and Services Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Gia Trinh Trading and Services Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-07-31 | 钢铆钉 | Gia Trinh Trading and Services Co., Ltd. | 中国 | $277 |
| 2026-07-31 | 非金属永磁体 | NEW CHANNEL CO LTD | 中国台湾 | $808 |
| 2026-07-31 | 可互换冲压工具 | Cong Ty TNHH Mot Thanh Vien Khuon Be Trung Hoa | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Gia Trinh Trading and Services Co., Ltd. | 日本 | $75 |
出口(共 3,768)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-13 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-10-13 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 动物鞍具 | GREENHAWK HARNESS & QUESTRIAN SUPPL | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 动物鞍具 | Horseware Products Ltd | 美国 | $0 |