KY A Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỳ á
1
进口笔数
165
出口笔数
$21.0K
进口金额
$693.3K
出口金额
2023-03-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701678818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU91JMJ |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 580, Tờ bản đồ số 150, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỲ Á |
| 企业英文名称 | KY A PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 580, Tờ bản đồ số 150, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743764376 |
| 传真 | 02743764375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $663.8K |
| 加拿大 | 4 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Kexing Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 变形聚酯单丝纱、染色合成针织布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 95 | $317.1K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| MZ Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $118.0K | 聚氨酯泡沫塑料、机织绒布 |
| I Hoa Chemical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $95.3K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | 9 | $59.5K | 聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布 |
| LJ Solutions Inc. | 加拿大 | 4 | $29.5K | 残疾人用车、其他纺织制品 |
| I Hoa Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.1K | 非泡沫塑料片、染色聚酯布 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.1K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
| I Hoa Eco Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.0K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI MZ VIET NAM (MST:0314020127) | 越南 | 3 | $9.0K | 泡沫橡胶板、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH MTV YURI ABC DA NANG (MST: 0401421566) | 越南 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 染色合成针织布 | JINJIANG KEXING TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-03-30 | 染色合成针织布 | JINJIANG KEXING TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-03-30 | 染色合成针织布 | JINJIANG KEXING TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $796 |
| 2023-03-30 | 染色合成针织布 | JINJIANG KEXING TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-30 | 染色合成针织布 | JINJIANG KEXING TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $507 |
| 2023-03-30 | 染色合成针织布 | JINJIANG KEXING TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2023-03-30 | 染色合成针织布 | JINJIANG KEXING TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH MTV YURI ABC DA NANG (MST: 0401421566) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH MTV YURI ABC DA NANG (MST: 0401421566) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $606 |
| 2026-04-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $583 |
| 2026-04-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $156 |