MZ Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,041 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MZ VIệT NAM
1,041
进口笔数
796
出口笔数
$164.56M
进口金额
$5.38M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
103
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314020127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGUKN94 |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | Đơn vị 1 và Đơn vị 2, Tầng 2, Nhà xưởng Tiêu Chuẩn G, đường 17, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MZ VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02836364056 |
| 邮箱 | admin@mzvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871420 | 残疾人用车 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 681 | $162.74M |
| 中国台湾 | 142 | $825.6K |
| 中国 | 132 | $488.1K |
| 马来西亚 | 40 | $387.6K |
| 韩国 | 8 | $71.4K |
| 新西兰 | 8 | $21.6K |
| 加拿大 | 14 | $10.7K |
| 中国香港 | 3 | $7.6K |
| 美国 | 10 | $5.7K |
| 英国 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 580 | $3.90M |
| 新西兰 | 105 | $1.30M |
| 马来西亚 | 33 | $79.2K |
| 美国 | 30 | $50.5K |
| 中国台湾 | 6 | $14.4K |
| 斯里兰卡 | 2 | $13.7K |
| 澳大利亚 | 15 | $10.7K |
| 波兰 | 20 | $9.6K |
| 津巴布韦 | 1 | $5.9K |
| 乍得 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIYA New Material Technology Joint Stock Co. | 越南 | 42 | $97.18M | 机织绒布、金属框架座椅 |
| Maxpro Label Co., Ltd. | 越南 | 102 | $15.64M | 非织造标签、印刷标签 |
| JIYA New Materials Technology Joint Stock Company | 越南 | 42 | $145.0K | 机织绒布 |
| KY A CO., LTD. | 越南 | 25 | $136.7K | 聚氨酯泡沫塑料、硫化橡胶垫 |
| Super Foam Vietnam Ltd. | 越南 | 68 | $133.4K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| KY A Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $118.0K | 聚氨酯泡沫塑料、硫化橡胶垫 |
| Nam Thang Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 45 | $83.6K | 泡沫橡胶板、塑料衣着附件 |
| Gia Phat Accessories Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 52 | $69.5K | 拉链零件、其他拉链 |
| Ace Crown Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $45.8K | 合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $44.2K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LJ Solutions Inc. | 加拿大 | 579 | $3.90M | 残疾人用车、其他纺织制品 |
| LJ Solutions Inc. | 新西兰 | 105 | $1.30M | 残疾人用车、其他纺织制品 |
| LJ Solutions, Inc. | 马来西亚 | 33 | $79.2K | 残疾人用车、其他纺织制品 |
| LJ Solutions, Inc. | 美国 | 30 | $50.5K | 残疾人用车 |
| LJ SOLUTIONS INC | 中国台湾 | 6 | $14.4K | 残疾人用车 |
| LJ Solutions, Inc. | 斯里兰卡 | 2 | $13.7K | 残疾人用车 |
| LJ Solutions Inc. | 澳大利亚 | 15 | $10.7K | 残疾人用车、其他纺织制品 |
| LJ Solutions, Inc. | 波兰 | 20 | $9.6K | 残疾人用车 |
| LJ Solutions, Inc. | 津巴布韦 | 1 | $5.9K | 残疾人用车 |
| LJ Solutions, Inc. | 乍得 | 1 | $1.8K | 残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 1,041)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铝制管件 | A & T MACHINING INVESTMENT TRADING CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 机织绒布 | GIA PHAT ACCESSORIES MFG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | A & T MACHINING INVESTMENT TRADING CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 机织绒布 | GIA PHAT ACCESSORIES MFG CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-26 | 拉链零件 | GIA PHAT ACCESSORIES MFG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | ACE CROWN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | ACE CROWN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | NEOPRENE HONG VAN PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | NEOPRENE HONG VAN PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 泡沫橡胶板 | NEOPRENE HONG VAN PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 796)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $275 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $225 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $90 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $254 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $482 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $151 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $142 |
| 2026-04-23 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $43 |
| 2026-04-22 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $20 |
| 2026-04-22 | 残疾人用车 | LJ SOLUTIONS INC | 加拿大 | $29 |