MZ Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,139 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MZ VIệT NAM

1,139
进口笔数
870
出口笔数
$164.96M
进口金额
$5.90M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
106
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2023-11进口 $81.7K · 19 笔出口 $121.3K · 16 笔2023-12进口 $89.8K · 29 笔出口 $261.0K · 23 笔2024-01进口 $156.7K · 32 笔出口 $133.9K · 25 笔2024-02进口 $89.1K · 21 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-03进口 $116.8K · 43 笔出口 $230.5K · 29 笔2024-04进口 $86.9K · 30 笔出口 $178.8K · 23 笔2024-05进口 $129.2K · 30 笔出口 $160.6K · 23 笔2024-06进口 $87.7K · 25 笔出口 $135.7K · 17 笔2024-07进口 $93.2K · 34 笔出口 $186.1K · 23 笔2024-08进口 $85.6K · 20 笔出口 $113.8K · 22 笔2024-09进口 $93.4K · 23 笔出口 $128.5K · 23 笔2024-10进口 $74.8K · 20 笔出口 $199.2K · 25 笔2024-11进口 $113.9K · 36 笔出口 $107.8K · 18 笔2024-12进口 $101.2K · 36 笔出口 $133.0K · 22 笔2025-01进口 $90.6K · 25 笔出口 $171.0K · 18 笔2025-02进口 $87.5K · 16 笔出口 $15.4K · 12 笔2025-03进口 $84.7K · 31 笔出口 $280.0K · 25 笔2025-04进口 $106.9K · 31 笔出口 $31.3K · 10 笔2025-05进口 $113.8K · 25 笔出口 $73.0K · 17 笔2025-06进口 $74.5K · 31 笔出口 $178.2K · 17 笔2025-07进口 $117.7K · 28 笔出口 $166.7K · 28 笔2025-08进口 $55.5K · 19 笔出口 $79.0K · 17 笔2025-09进口 $91.0K · 18 笔出口 $69.8K · 16 笔2025-10进口 $95.9K · 25 笔出口 $185.9K · 24 笔2025-11进口 $60.6K · 20 笔出口 $126.5K · 24 笔2025-12进口 $61.3K · 29 笔出口 $115.9K · 19 笔2026-01进口 $89.7K · 21 笔出口 $84.7K · 22 笔2026-02进口 $88.5K · 22 笔出口 $134.6K · 11 笔2026-03进口 $84.0K · 29 笔出口 $99.5K · 26 笔2026-04进口 $147.9K · 29 笔出口 $127.4K · 19 笔2026-05进口 $161.6K · 30 笔出口 $134.6K · 23 笔2026-06进口 $88.5K · 24 笔出口 $152.3K · 19 笔2026-07进口 $120.5K · 36 笔出口 $227.3K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2023-11进口 $81.7K · 19 笔出口 $121.3K · 16 笔2023-12进口 $89.8K · 29 笔出口 $261.0K · 23 笔2024-01进口 $156.7K · 32 笔出口 $133.9K · 25 笔2024-02进口 $89.1K · 21 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-03进口 $116.8K · 43 笔出口 $230.5K · 29 笔2024-04进口 $86.9K · 30 笔出口 $178.8K · 23 笔2024-05进口 $129.2K · 30 笔出口 $160.6K · 23 笔2024-06进口 $87.7K · 25 笔出口 $135.7K · 17 笔2024-07进口 $93.2K · 34 笔出口 $186.1K · 23 笔2024-08进口 $85.6K · 20 笔出口 $113.8K · 22 笔2024-09进口 $93.4K · 23 笔出口 $128.5K · 23 笔2024-10进口 $74.8K · 20 笔出口 $199.2K · 25 笔2024-11进口 $113.9K · 36 笔出口 $107.8K · 18 笔2024-12进口 $101.2K · 36 笔出口 $133.0K · 22 笔2025-01进口 $90.6K · 25 笔出口 $171.0K · 18 笔2025-02进口 $87.5K · 16 笔出口 $15.4K · 12 笔2025-03进口 $84.7K · 31 笔出口 $280.0K · 25 笔2025-04进口 $106.9K · 31 笔出口 $31.3K · 10 笔2025-05进口 $113.8K · 25 笔出口 $73.0K · 17 笔2025-06进口 $74.5K · 31 笔出口 $178.2K · 17 笔2025-07进口 $117.7K · 28 笔出口 $166.7K · 28 笔2025-08进口 $55.5K · 19 笔出口 $79.0K · 17 笔2025-09进口 $91.0K · 18 笔出口 $69.8K · 16 笔2025-10进口 $95.9K · 25 笔出口 $185.9K · 24 笔2025-11进口 $60.6K · 20 笔出口 $126.5K · 24 笔2025-12进口 $61.3K · 29 笔出口 $115.9K · 19 笔2026-01进口 $89.7K · 21 笔出口 $84.7K · 22 笔2026-02进口 $88.5K · 22 笔出口 $134.6K · 11 笔2026-03进口 $84.0K · 29 笔出口 $99.5K · 26 笔2026-04进口 $147.9K · 29 笔出口 $127.4K · 19 笔2026-05进口 $161.6K · 30 笔出口 $134.6K · 23 笔2026-06进口 $88.5K · 24 笔出口 $152.3K · 19 笔2026-07进口 $120.5K · 36 笔出口 $227.3K · 32 笔

工商档案

企业注册号0314020127
企查查编码QVNWGUKN94
成立日期2016-09-20
联系地址Đơn vị 1 và Đơn vị 2, Tầng 2, Nhà xưởng Tiêu Chuẩn G, đường 17, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MZ VIỆT NAM
企业英文名称MZ VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02836364056
邮箱admin@mzvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
580610机织绒布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
960720拉链零件
482110印刷标签
400811泡沫橡胶板
830810金属钩环
560749聚烯烃绳缆
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
871420残疾人用车
630790其他纺织制品
540769聚酯机织物
731824非螺纹钢销
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南743$162.91M
中国台湾156$952.6K
中国145$558.4K
马来西亚44$401.8K
韩国8$71.4K
新西兰11$24.1K
意大利1$11.4K
加拿大15$10.8K
中国香港3$7.6K
美国10$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大653$4.42M
新西兰106$1.30M
马来西亚33$79.2K
美国30$50.5K
中国台湾6$14.4K
斯里兰卡2$13.7K
澳大利亚15$10.7K
波兰20$9.6K
津巴布韦1$5.9K
乍得1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIYA New Material Technology Joint Stock Co.越南44$97.18M机织绒布、金属框架座椅
Maxpro Label Co., Ltd.越南110$15.65M非织造标签、印刷标签
KY A CO., LTD.越南27$152.0K聚氨酯泡沫塑料、硫化橡胶垫
JIYA New Materials Technology Joint Stock Company越南44$148.4K机织绒布
KY A Production Trading Co., Ltd.越南27$142.3K聚氨酯泡沫塑料、硫化橡胶垫
Super Foam Vietnam Ltd.越南68$133.4K聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Nam Thang Production Trading Co., Ltd.越南45$83.6K泡沫橡胶板、塑料衣着附件
Gia Phat Accessories Manufacturing Co., Ltd.越南55$72.1K拉链零件、其他拉链
YKK Vietnam Co., Ltd.越南33$51.9K其他拉链、拉链零件
Ace Crown Vietnam Co., Ltd.越南29$49.1K合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LJ Solutions Inc.加拿大652$4.41M残疾人用车、其他纺织制品
LJ Solutions Inc.新西兰105$1.30M残疾人用车、其他纺织制品
LJ Solutions, Inc.马来西亚33$79.2K残疾人用车、其他纺织制品
LJ Solutions, Inc.美国30$50.5K残疾人用车、染色合成针织布
LJ SOLUTIONS INC中国台湾6$14.4K残疾人用车
LJ Solutions, Inc.斯里兰卡2$13.7K残疾人用车
LJ Solutions Inc.澳大利亚15$10.7K残疾人用车、其他纺织制品
LJ Solutions, Inc.波兰20$9.6K残疾人用车
LJ Solutions, Inc.津巴布韦1$5.9K残疾人用车
LJ Solutions, Inc.乍得1$1.8K残疾人用车

近期贸易明细

进口(共 1,139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28聚氨酯纺织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$9.8K
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$17
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$360
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$305
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$842
2026-07-28聚氨酯纺织物Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$72
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$4.0K
2026-07-28其他塑料制品HISTOTECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$73

出口(共 870)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$1.4K
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$352
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$752
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$489
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$332
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$554
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$9
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$382
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$212
2026-07-30残疾人用车LJ Solutions Inc.加拿大$287

相关企业 · 同类产品

MZ Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →