Industrial Parts & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Phụ Tùng Công Nghiệp
201
进口笔数
0
出口笔数
$12.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001003360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN930CXNQ |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Đại, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84983188867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $7.08M |
| 中国 | 170 | $5.35M |
| 德国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastman Performance Films, LLC | 美国 | 24 | $5.54M | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.95M | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Eastman Performance Films | 美国 | 6 | $1.45M | 聚酯塑料片材、自粘塑料片 |
| Shanghai Qiuzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.14M | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $649.4K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Zhaolink Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $395.6K | 组合皮革板材 |
| Chongqing Double Elephant Micro Fibre Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $216.9K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维无纺布 |
| Solutia Performance Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他钢铁制品 |
| WUXI KAIRUIFU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $47 | 聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-23 | PVC泡沫板 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-23 | PVC泡沫板 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-06-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-09 | PVC泡沫板 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | PVC泡沫板 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-06-09 | PVC泡沫板 | Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | $929 |