Industrial Parts & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Phụ Tùng Công Nghiệp
187
进口笔数
0
出口笔数
$11.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001003360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN930CXNQ |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Đại, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ PHỤ TÙNG CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84983188867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $6.43M |
| 中国 | 158 | $4.89M |
| 德国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastman Performance Films, LLC | 美国 | 22 | $4.90M | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Guangzhou Green Up Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.68M | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Eastman Performance Films | 美国 | 6 | $1.45M | 聚酯塑料片材、自粘塑料片 |
| Shanghai Qiuzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.06M | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Wuxi Kerryfull International Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $627.7K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Zhaolink Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $313.5K | 组合皮革板材 |
| Chongqing Double Elephant Micro Fibre Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $209.9K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维无纺布 |
| Solutia Performance Products (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他钢铁制品 |
| WUXI KAIRUIFU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $47 | 聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | WUXI KERRYFULL INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | EASTMAN PERFORMANCE FILMS LLC | 美国 | $98.5K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | EASTMAN PERFORMANCE FILMS LLC | 美国 | $98.5K |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHANGHAI QIUZHAN TRADE CO. ,LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | GUANG ZHOU GREEN UP TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANG ZHOU GREEN UP TRADING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | GUANG ZHOU GREEN UP TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANG ZHOU GREEN UP TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |