Maxpro Label Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHãN MáC MAXPRO
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$15.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316656292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4JDJTR |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | 16/15/5 đường 34, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÃN MÁC MAXPRO |
| 企业英文名称 | MAXPRO LABEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 619/2 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84907556292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $15.67M |
| 中国香港 | 12 | $16.3K |
| 韩国 | 12 | $7.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $3.1K |
| 印度 | 3 | $2.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $274 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MZ Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 102 | $15.64M | 聚氨酯泡沫塑料、机织绒布 |
| Colltex Garment Mfy (HK) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.9K | 印刷标签、男式化纤裤 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 25 | $22.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Charter Link Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| MZ Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 聚烯烃绳缆、非织造标签 |
| CHARTER LINK LTD | 中国香港 | 3 | $1.2K | 合成纤维缝纫线、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非织造标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $674 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $71 |