JIYA New Material Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 机织绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VậT LIệU MớI JIYA
123
进口笔数
127
出口笔数
$6.23M
进口金额
$97.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110186276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00EA0XH |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số 2, Hẻm 89/19/38 Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI JIYA |
| 企业英文名称 | JIYA NEW MATERIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 13 Ô dịch vụ 8, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84945292393 |
| 邮箱 | ha.nguyen270910@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $6.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $97.25M |
| 美国 | 8 | $152.8K |
| 韩国 | 38 | $124.4K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $392 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingdingshan Sanxin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $3.71M | 机织绒布、其他人造窄幅布 |
| Linan Sanxin Fastening System Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.24M | 机织绒布、塑料衣着附件 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $281.3K | 滚珠轴承、轴承零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MZ Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 42 | $97.18M | 聚氨酯泡沫塑料、机织绒布 |
| Camp Planner Intl USA Corp | 美国 | 8 | $152.8K | 金属框架座椅 |
| Shilla Bags Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $29.3K | 其他塑纺箱盒、其他绳缆 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 7 | $20.3K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 9 | $19.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.1K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Kanaan Bao Loc Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $15.7K | 机织绒布、70-150克非织造布 |
| Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $13.0K | 其他塑纺箱盒、机织标签 |
| ASG Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $10.6K | 塑料衣着附件、机织绒布 |
| ALIM | 喀麦隆 | 4 | $7.7K | 其他拉链、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-17 | 机织绒布 | PINGDINGSHAN SANXIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $13 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $9 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $4 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $939 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $553 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $9 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $43 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $22 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $268 |
| 2026-04-08 | 机织绒布 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $985 |