PASU Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PASU

114
进口笔数
314
出口笔数
$2.72M
进口金额
$6.53M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-28
最近出口
30
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $963.3K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $16.1K · 4 笔2023-12进口 $24.5K · 5 笔出口 $33.8K · 5 笔2024-01进口 $138.8K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $44.3K · 3 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-04进口 $508.0K · 6 笔出口 $131.0K · 6 笔2024-05进口 $118.9K · 3 笔出口 $217.7K · 11 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $125.5K · 8 笔2024-07进口 $26.6K · 3 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $29.0K · 6 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-10进口 $12.1K · 5 笔出口 $462.5K · 16 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $430.1K · 9 笔2024-12进口 $26.4K · 2 笔出口 $963.3K · 10 笔2025-01进口 $70.5K · 3 笔出口 $224.1K · 3 笔2025-02进口 $336.4K · 3 笔出口 $925.7K · 10 笔2025-03进口 $43.3K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $149.0K · 6 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-05进口 $99.8K · 5 笔出口 $719.7K · 13 笔2025-06进口 $114.1K · 5 笔出口 $782.6K · 7 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $296.7K · 10 笔2025-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $162.2K · 7 笔2025-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $9.8K · 9 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $16.8K · 7 笔2025-11进口 $259.0K · 5 笔出口 $43.2K · 9 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $23.2K · 11 笔2026-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 6 笔2026-02进口 $87.0K · 2 笔出口 $16.4K · 7 笔2026-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $6.4K · 11 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $205.5K · 16 笔2026-05进口 $146.4K · 3 笔出口 $121.4K · 17 笔2026-06进口 $65.8K · 4 笔出口 $257.2K · 22 笔2026-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $81.8K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $16.6K · 4 笔出口 $16.1K · 4 笔2023-12进口 $24.5K · 5 笔出口 $33.8K · 5 笔2024-01进口 $138.8K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-02进口 $44.3K · 3 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-03进口 $43.8K · 1 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-04进口 $508.0K · 6 笔出口 $131.0K · 6 笔2024-05进口 $118.9K · 3 笔出口 $217.7K · 11 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $125.5K · 8 笔2024-07进口 $26.6K · 3 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $29.0K · 6 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-10进口 $12.1K · 5 笔出口 $462.5K · 16 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $430.1K · 9 笔2024-12进口 $26.4K · 2 笔出口 $963.3K · 10 笔2025-01进口 $70.5K · 3 笔出口 $224.1K · 3 笔2025-02进口 $336.4K · 3 笔出口 $925.7K · 10 笔2025-03进口 $43.3K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $149.0K · 6 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-05进口 $99.8K · 5 笔出口 $719.7K · 13 笔2025-06进口 $114.1K · 5 笔出口 $782.6K · 7 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $296.7K · 10 笔2025-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $162.2K · 7 笔2025-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $9.8K · 9 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $16.8K · 7 笔2025-11进口 $259.0K · 5 笔出口 $43.2K · 9 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $23.2K · 11 笔2026-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 6 笔2026-02进口 $87.0K · 2 笔出口 $16.4K · 7 笔2026-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $6.4K · 11 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $205.5K · 16 笔2026-05进口 $146.4K · 3 笔出口 $121.4K · 17 笔2026-06进口 $65.8K · 4 笔出口 $257.2K · 22 笔2026-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $81.8K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0314332704
企查查编码QVN8BKCBP2
成立日期2017-04-05
联系地址42/129 Huỳnh Đình Hai, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PASU
企业英文名称PASU CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/129 Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话0933389716
邮箱thaonguyen3b@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
580610机织绒布
640590其他鞋靴
960329化妆刷
821220安全剃刀刀片
961519非塑料梳子
481950纸制包装容器
650691橡塑帽类
848350滑轮飞轮
560121棉絮制品

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
140190编结用植物材料
580610机织绒布
730890其他钢铁结构体
460194非竹编结品
670490其他毛发制品
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
821220安全剃刀刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$2.68M
匈牙利5$16.8K
德国5$9.9K
日本1$3.7K
英国3$2.8K
马来西亚1$1.2K
斯洛伐克2$765
新加坡1$642
罗马尼亚1$561
韩国1$495

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$5.28M
越南17$481.3K
印度尼西亚7$276.3K
德国18$167.4K
韩国18$80.4K
荷兰6$58.3K
罗马尼亚9$33.6K
朝鲜7$28.0K
美国79$27.1K
澳大利亚7$25.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国19$1.35M钢制容器(>300升)、运输集装箱
Dongguan Lechun Textile Co., Ltd.中国33$320.1K机织绒布、粘合窄幅织物
Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国10$172.4K其他塑料包装制品、钢制容器(>300升)
Topshine Technology Co., Ltd.中国2$139.3K变速箱及零件、齿轮及变速器
Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.泰国4$91.5K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD中国香港2$87.6K钢制容器(>300升)
Guava Amenities中国8$52.6K纸制包装容器、其他鞋靴
Guava Amenities Pte. Ltd.新加坡5$16.5K口腔卫生产品、其他护肤品
Guangdong Longtai Industry Co., Ltd.中国3$2.3K塑料容器、手动计量泵
Qingdao Delli Trade Co., Ltd.中国4$1.2K软垫木座椅、木制座椅

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PIL Logistics (China) Co., Ltd.中国31$3.58M钢制容器(>300升)、运输集装箱
Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国52$1.41M钢制容器(>300升)、其他钢铁结构体
Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.越南5$418.6K钢制容器(>300升)
Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd.中国28$260.6K非竹编结品、编结用植物材料
Krahnen & Gobbers GmbH德国23$225.0K机织绒布
Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国32$148.4K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Barhat Lash S.R.L.罗马尼亚6$25.7K其他毛发制品、合成假发制品
Shanghai Milkyway Chemical Logistics Co., Ltd.中国8$4.5K其他钢铁结构体、聚丙烯聚合物
TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国43$0其他车辆零件、非CRT显示器
UML INTERNATIONAL (USA) INC美国22$0车身零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28钢制容器(>300升)Korea Pallet Pool Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-25钢制容器(>300升)Korea Pallet Pool Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-24钢制容器(>300升)Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国$33.6K
2026-06-22钢制容器(>300升)Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国$16.3K
2026-06-04化妆刷Guava Amenities Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-06-04其他鞋靴Guava Amenities Pte. Ltd.中国$2.5K
2026-05-30钢制容器(>300升)Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国$76.8K
2026-05-25钢制容器(>300升)Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd.中国$57.6K
2026-05-04钢制容器(>300升)Korea Pallet Pool Co., Ltd.中国$12.0K
2026-04-07车辆离合器Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.匈牙利$2.1K

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28非木制家具件TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-09-28其他木家具TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-09-28其他木家具TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-09-21非办公金属家具TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-09-10非办公金属家具TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-08-26非办公金属家具TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-07-30非办公金属家具TOP TRANS INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-07-18钢制容器(>300升)Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-07-18钢制容器(>300升)Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-07-17机织绒布HOOOK BV—$257

相关企业 · 同类产品

PASU Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →