PASU Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PASU
106
进口笔数
208
出口笔数
$2.50M
进口金额
$6.07M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314332704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BKCBP2 |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | 42/129 Huỳnh Đình Hai, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PASU |
| 企业英文名称 | PASU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/129 Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0933389716 |
| 邮箱 | thaonguyen3b@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $2.46M |
| 匈牙利 | 5 | $16.8K |
| 德国 | 5 | $9.9K |
| 日本 | 1 | $3.7K |
| 英国 | 3 | $2.8K |
| 马来西亚 | 1 | $1.2K |
| 斯洛伐克 | 2 | $765 |
| 新加坡 | 1 | $642 |
| 罗马尼亚 | 1 | $561 |
| 韩国 | 1 | $495 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $4.94M |
| 越南 | 17 | $481.3K |
| 印度尼西亚 | 7 | $276.3K |
| 德国 | 12 | $121.6K |
| 荷兰 | 6 | $58.3K |
| 韩国 | 10 | $40.0K |
| 罗马尼亚 | 9 | $33.6K |
| 朝鲜 | 7 | $28.0K |
| 美国 | 4 | $27.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.17M | 钢制容器(>300升) |
| Dongguan Lechun Textile Co., Ltd. | 中国 | 33 | $320.1K | 机织绒布、粘合窄幅织物 |
| Topshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.3K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| Korea Pallet Pool Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $136.4K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $91.5K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国香港 | 2 | $87.6K | 钢制容器(>300升) |
| Guava Amenities | 中国 | 8 | $52.6K | 纸制包装容器、其他鞋靴 |
| Guava Amenities Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.6K | 其他护肤品、室内香水 |
| Guangdong Longtai Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Qingdao Delli Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 软垫木座椅、木制座椅 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIL Logistics (China) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $3.58M | 钢制容器(>300升) |
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 中国 | 26 | $892.4K | 钢制容器(>300升) |
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 越南 | 5 | $418.6K | 钢制容器(>300升) |
| Laizhou Changtai Handicraft Co., Ltd. | 中国 | 28 | $260.6K | 非竹编结品、编结用植物材料 |
| Krahnen & Gobbers GmbH | 德国 | 17 | $179.3K | 机织绒布 |
| SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国香港 | 10 | $177.1K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁结构体 |
| Korea Pallet Pool Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $108.0K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $36.5K | 钢制容器(>300升) |
| Barhat Lash S.R.L. | 罗马尼亚 | 6 | $25.7K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Shanghai Milkyway Chemical Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.5K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 车辆离合器 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 匈牙利 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 德国 | $112 |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-04-07 | 车辆离合器 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 匈牙利 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 车辆离合器 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | KOREA PALLET POOL CO LTD | 朝鲜 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 钢制容器(>300升) | KOREA PALLET POOL CO LTD | 朝鲜 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-14 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-10 | 机织绒布 | KRAHNEN & GOBBERS GMBH | 德国 | $143 |
| 2026-04-10 | 机织绒布 | KRAHNEN & GOBBERS GMBH | 德国 | $241 |
| 2026-04-10 | 机织绒布 | KRAHNEN & GOBBERS GMBH | 德国 | $643 |