Motor Image Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 692 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HìNH TượNG ô Tô VIệT NAM

692
进口笔数
131
出口笔数
$105.29M
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
28
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.30M · 22 笔出口 $327 · 6 笔2023-12进口 $4.95M · 15 笔出口 $411 · 9 笔2024-01进口 $4.84M · 15 笔出口 $395 · 9 笔2024-02进口 $722.7K · 4 笔出口 $354 · 5 笔2024-03进口 $682.3K · 18 笔出口 $250 · 3 笔2024-04进口 $1.61M · 11 笔出口 $131 · 3 笔2024-05进口 $3.26M · 22 笔出口 $114 · 4 笔2024-06进口 $1.55M · 16 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $4.72M · 23 笔出口 $125 · 2 笔2024-08进口 $3.79M · 13 笔出口 $85 · 3 笔2024-09进口 $2.69M · 16 笔出口 $14 · 1 笔2024-10进口 $163.6K · 26 笔出口 $26 · 3 笔2024-11进口 $2.23M · 18 笔出口 $29 · 2 笔2024-12进口 $85.9K · 11 笔出口 $124 · 2 笔2025-01进口 $629.9K · 9 笔出口 $129 · 3 笔2025-02进口 $644.9K · 9 笔出口 $270 · 2 笔2025-03进口 $3.41M · 21 笔出口 $47 · 2 笔2025-04进口 $12.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.1K · 21 笔出口 $6 · 1 笔2025-06进口 $966.8K · 23 笔出口 $25 · 1 笔2025-07进口 $119.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $485.8K · 9 笔出口 $163 · 1 笔2025-09进口 $498.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $862.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.6K · 9 笔出口 $27 · 1 笔2025-12进口 $49.5K · 7 笔出口 $199 · 2 笔2026-01进口 $2.40M · 17 笔出口 $49 · 3 笔2026-02进口 $129.9K · 7 笔出口 $26 · 1 笔2026-03进口 $1.65M · 14 笔出口 $9 · 1 笔2026-04进口 $6.14M · 13 笔出口 $57 · 1 笔2026-05进口 $487.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $370.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.23M · 18 笔出口 $277 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.30M · 22 笔出口 $327 · 6 笔2023-12进口 $4.95M · 15 笔出口 $411 · 9 笔2024-01进口 $4.84M · 15 笔出口 $395 · 9 笔2024-02进口 $722.7K · 4 笔出口 $354 · 5 笔2024-03进口 $682.3K · 18 笔出口 $250 · 3 笔2024-04进口 $1.61M · 11 笔出口 $131 · 3 笔2024-05进口 $3.26M · 22 笔出口 $114 · 4 笔2024-06进口 $1.55M · 16 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $4.72M · 23 笔出口 $125 · 2 笔2024-08进口 $3.79M · 13 笔出口 $85 · 3 笔2024-09进口 $2.69M · 16 笔出口 $14 · 1 笔2024-10进口 $163.6K · 26 笔出口 $26 · 3 笔2024-11进口 $2.23M · 18 笔出口 $29 · 2 笔2024-12进口 $85.9K · 11 笔出口 $124 · 2 笔2025-01进口 $629.9K · 9 笔出口 $129 · 3 笔2025-02进口 $644.9K · 9 笔出口 $270 · 2 笔2025-03进口 $3.41M · 21 笔出口 $47 · 2 笔2025-04进口 $12.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.1K · 21 笔出口 $6 · 1 笔2025-06进口 $966.8K · 23 笔出口 $25 · 1 笔2025-07进口 $119.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $485.8K · 9 笔出口 $163 · 1 笔2025-09进口 $498.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $862.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.6K · 9 笔出口 $27 · 1 笔2025-12进口 $49.5K · 7 笔出口 $199 · 2 笔2026-01进口 $2.40M · 17 笔出口 $49 · 3 笔2026-02进口 $129.9K · 7 笔出口 $26 · 1 笔2026-03进口 $1.65M · 14 笔出口 $9 · 1 笔2026-04进口 $6.14M · 13 笔出口 $57 · 1 笔2026-05进口 $487.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $370.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.23M · 18 笔出口 $277 · 1 笔

工商档案

企业注册号0307541168
企查查编码QVNJ3H9AQB
成立日期2008-12-11
联系地址Lô TH-1a, Khu thương nghiệp Nam, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÌNH TƯỢNG Ô TÔ VIỆT NAM
企业英文名称MOTOR IMAGE VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô TH-1a, Khu thương nghiệp Nam, đường số 7, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838462888
邮箱lamthanhbinh@motorimage.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
870810车辆保险杠及零件
870894转向系统零件
870880车辆悬挂零件
842123内燃机滤油器
870830车辆制动零件

出口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
841590空调机零件
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
870829车身零件
841581可逆热泵
841430制冷压缩机
401693非泡沫橡胶密封件
400931纺织增强橡胶管
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国208$86.47M
日本520$16.90M
英国10$698.2K
中国251$572.5K
越南108$154.6K
马来西亚28$143.2K
中国台湾19$126.1K
韩国109$94.1K
印度尼西亚47$36.2K
菲律宾68$27.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$15.7K
日本110$5.1K
马来西亚2$1.9K
菲律宾3$1.9K
中国台湾1$952
泰国12$345

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TC Assembly (Thailand) Co., Ltd.泰国51$86.16M1500-3000cc点燃式发动机车辆
Subaru Corporation日本439$15.87M1500-3000cc点燃式发动机车辆、车身零件
Motor Image Enterprises Pte. Ltd.新加坡67$1.47M车身零件、塑料配件
Subaru Corporation越南26$730.1K簇绒化纤地毯、1500-3000cc点燃式发动机车辆
TC Subaru (Thailand) Co., Ltd.泰国42$309.1K夹层安全玻璃、其他车辆零件
Join Link International Technology Co., Ltd.中国9$244.0K其他电视摄像机、其他车辆零件
TC SUBARU SDN BHD马来西亚21$142.9K其他车辆零件、车身零件
TAIWAN MOTOR IMAGE CO LTD中国台湾10$99.2K簇绒化纤地毯、气体过滤机械
Subaru Corporation加拿大7$18.3K其他钢铁制品、垫片套装
Subaru Corporation中国9$1.3K其他电气开关、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Motor Image Enterprise Pte. Ltd.新加坡3$15.7K非泡沫橡胶密封件、变速箱及零件
Subaru Corporation日本110$5.1K车辆金属配件、空调机零件
TC SUBARU SDN BHD马来西亚2$1.9K车身零件、车辆保险杠及零件
Motor Image Pilipinas Inc.巴西2$1.1K车身零件、车辆保险杠及零件
SUBARU OF TAIWAN CO LTD中国台湾1$952车身零件、夹层安全玻璃
Motor Image Pilipinas Inc.菲律宾1$806车身零件、车辆悬挂零件
Tan Chong Subaru Automotive (Thailand) Co., Ltd.泰国12$345车辆悬挂零件、可逆热泵

近期贸易明细

进口(共 692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车身零件Subaru Corporation日本$140
2026-07-31750W以下直流电机Subaru Corporation日本$80
2026-07-31塑料配件Subaru Corporation韩国$2
2026-07-31车用照明信号装置Subaru Corporation韩国$526
2026-07-31轴承座Subaru Corporation日本$507
2026-07-31塑料配件Subaru Corporation日本$2
2026-07-31纺织增强橡胶管Subaru Corporation日本$3
2026-07-31螺纹螺母Subaru Corporation日本$33
2026-07-31车身零件Subaru Corporation日本$14
2026-07-31垫片套装Subaru Corporation日本$22

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20电力控制板Motor Image Pilipinas Inc.菲律宾$277
2026-04-23制冷压缩机Subaru Corporation日本$57
2026-03-25空调机零件Subaru Corporation日本$9
2026-02-26车身零件Subaru Corporation日本$7
2026-02-26空调机零件Subaru Corporation日本$19
2026-01-16制冷压缩机Subaru Corporation日本$29
2026-01-16电气装置零件Subaru Corporation日本$10
2026-01-09空调机零件Subaru Corporation日本$10
2025-12-18其他电视摄像机Subaru Corporation日本$92
2025-12-03制冷压缩机Subaru Corporation日本$107

相关企业 · 同类产品

Motor Image Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →