Motor Image Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 647 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HìNH TượNG ô Tô VIệT NAM

647
进口笔数
130
出口笔数
$103.19M
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
28
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.33M · 16 笔出口 $607 · 7 笔2023-10进口 $3.14M · 15 笔出口 $7.9K · 6 笔2023-11进口 $3.30M · 22 笔出口 $327 · 6 笔2023-12进口 $4.95M · 15 笔出口 $411 · 9 笔2024-01进口 $4.84M · 15 笔出口 $395 · 9 笔2024-02进口 $722.7K · 4 笔出口 $354 · 5 笔2024-03进口 $682.3K · 18 笔出口 $250 · 3 笔2024-04进口 $1.61M · 11 笔出口 $131 · 3 笔2024-05进口 $3.26M · 22 笔出口 $114 · 4 笔2024-06进口 $1.55M · 16 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $4.72M · 23 笔出口 $125 · 2 笔2024-08进口 $3.79M · 13 笔出口 $85 · 3 笔2024-09进口 $2.69M · 16 笔出口 $14 · 1 笔2024-10进口 $163.6K · 26 笔出口 $26 · 3 笔2024-11进口 $2.23M · 18 笔出口 $29 · 2 笔2024-12进口 $85.9K · 11 笔出口 $124 · 2 笔2025-01进口 $629.9K · 9 笔出口 $129 · 3 笔2025-02进口 $644.9K · 9 笔出口 $270 · 2 笔2025-03进口 $3.41M · 21 笔出口 $47 · 2 笔2025-04进口 $12.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.1K · 21 笔出口 $6 · 1 笔2025-06进口 $966.7K · 22 笔出口 $25 · 1 笔2025-07进口 $119.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $485.8K · 9 笔出口 $163 · 1 笔2025-09进口 $498.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $862.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.6K · 9 笔出口 $27 · 1 笔2025-12进口 $49.5K · 7 笔出口 $199 · 2 笔2026-01进口 $2.40M · 17 笔出口 $49 · 3 笔2026-02进口 $129.9K · 7 笔出口 $26 · 1 笔2026-03进口 $1.65M · 14 笔出口 $9 · 1 笔2026-04进口 $6.14M · 13 笔出口 $57 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.33M · 16 笔出口 $607 · 7 笔2023-10进口 $3.14M · 15 笔出口 $7.9K · 6 笔2023-11进口 $3.30M · 22 笔出口 $327 · 6 笔2023-12进口 $4.95M · 15 笔出口 $411 · 9 笔2024-01进口 $4.84M · 15 笔出口 $395 · 9 笔2024-02进口 $722.7K · 4 笔出口 $354 · 5 笔2024-03进口 $682.3K · 18 笔出口 $250 · 3 笔2024-04进口 $1.61M · 11 笔出口 $131 · 3 笔2024-05进口 $3.26M · 22 笔出口 $114 · 4 笔2024-06进口 $1.55M · 16 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-07进口 $4.72M · 23 笔出口 $125 · 2 笔2024-08进口 $3.79M · 13 笔出口 $85 · 3 笔2024-09进口 $2.69M · 16 笔出口 $14 · 1 笔2024-10进口 $163.6K · 26 笔出口 $26 · 3 笔2024-11进口 $2.23M · 18 笔出口 $29 · 2 笔2024-12进口 $85.9K · 11 笔出口 $124 · 2 笔2025-01进口 $629.9K · 9 笔出口 $129 · 3 笔2025-02进口 $644.9K · 9 笔出口 $270 · 2 笔2025-03进口 $3.41M · 21 笔出口 $47 · 2 笔2025-04进口 $12.18M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.1K · 21 笔出口 $6 · 1 笔2025-06进口 $966.7K · 22 笔出口 $25 · 1 笔2025-07进口 $119.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $485.8K · 9 笔出口 $163 · 1 笔2025-09进口 $498.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $862.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $585.6K · 9 笔出口 $27 · 1 笔2025-12进口 $49.5K · 7 笔出口 $199 · 2 笔2026-01进口 $2.40M · 17 笔出口 $49 · 3 笔2026-02进口 $129.9K · 7 笔出口 $26 · 1 笔2026-03进口 $1.65M · 14 笔出口 $9 · 1 笔2026-04进口 $6.14M · 13 笔出口 $57 · 1 笔

工商档案

企业注册号0307541168
企查查编码QVNJ3H9AQB
成立日期2008-12-11
联系地址Lô TH-1a, Khu thương nghiệp Nam, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÌNH TƯỢNG Ô TÔ VIỆT NAM
企业英文名称MOTOR IMAGE VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô TH-1a, Khu thương nghiệp Nam, đường số 7, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838462888
邮箱lamthanhbinh@motorimage.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
870894转向系统零件
870810车辆保险杠及零件
870880车辆悬挂零件
870830车辆制动零件
851290车辆照明信号零件

出口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
841590空调机零件
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
870829车身零件
841581可逆热泵
841430制冷压缩机
401693非泡沫橡胶密封件
400931纺织增强橡胶管
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国190$86.45M
日本480$14.85M
英国10$698.2K
中国233$564.8K
越南97$150.6K
马来西亚26$143.1K
中国台湾19$126.1K
韩国97$91.7K
印度尼西亚44$35.4K
菲律宾64$27.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$15.7K
日本110$5.1K
马来西亚2$1.9K
菲律宾2$1.6K
中国台湾1$952
泰国12$345

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TC Assembly (Thailand) Co., Ltd.泰国51$86.16M1500-3000cc点燃式发动机车辆
Subaru Corporation日本364$11.27M1500-3000cc点燃式发动机车辆、车身零件
SUBARU CORP日本37$2.54M车身零件、塑料配件
Motor Image Enterprises Pte. Ltd.新加坡65$1.45M车身零件、塑料配件
Subaru Corporation越南26$730.1K簇绒化纤地毯、1500-3000cc点燃式发动机车辆
TC Subaru (Thailand) Co., Ltd.泰国38$292.0K夹层安全玻璃、其他皮革制品
Join Link International Technology Co., Ltd.中国9$244.0K其他电视摄像机、其他车辆零件
TC Subaru Sdn. Bhd.马来西亚21$142.9K电力控制板、其他皮革制品
TAIWAN MOTOR IMAGE CO LTD中国台湾10$99.2K簇绒化纤地毯、其他塑纺箱盒
Subaru Corporation中国9$1.3K其他电气开关、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Motor Image Enterprise Pte. Ltd.新加坡3$15.7K非泡沫橡胶密封件、变速箱及零件
Subaru Corporation日本104$5.0K车辆金属配件、其他车辆零件
TC Subaru Sdn. Bhd.马来西亚2$1.9K防冻制剂、其他皮革制品
SUBARU OF TAIWAN CO LTD中国台湾1$952夹层安全玻璃、车身零件
Motor Image Pilipinas Inc.菲律宾1$806其他塑料制品、垫片套装
Motor Image Pilipinas Inc.巴西1$806车身零件、车辆保险杠及零件
Tan Chong Subaru Automotive (Thailand) Co., Ltd.泰国12$345车辆悬挂零件、可逆热泵
SUBARU CORP日本6$141空调机零件、制冷压缩机

近期贸易明细

进口(共 647)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁管材SUBARU CORP日本$66
2026-04-28其他钢铁管材SUBARU CORP日本$66
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SUBARU CORP日本$8
2026-04-28车辆金属配件SUBARU CORP日本$6
2026-04-28夹层安全玻璃SUBARU CORP日本$132
2026-04-28车辆金属配件SUBARU CORP日本$6
2026-04-28夹层安全玻璃SUBARU CORP日本$132
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SUBARU CORP日本$8
2026-04-27车辆悬挂零件SUBARU CORP日本$125
2026-04-27车身零件SUBARU CORP日本$71

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23制冷压缩机SUBARU CORP日本$57
2026-03-25空调机零件SUBARU CORP日本$9
2026-02-26车身零件SUBARU CORP日本$7
2026-02-26空调机零件SUBARU CORP日本$19
2026-01-16制冷压缩机SUBARU CORP日本$29
2026-01-16电气装置零件SUBARU CORP日本$10
2026-01-09空调机零件SUBARU CORP日本$10
2025-12-18其他电视摄像机SUBARU CORP ORATION日本$92
2025-12-03制冷压缩机SUBARU CORP ORATION日本$107
2025-11-20制冷压缩机SUBARU CORP ORATION日本$27

相关企业 · 同类产品

Motor Image Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →