Motor Image Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 692 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HìNH TượNG ô Tô VIệT NAM
692
进口笔数
131
出口笔数
$105.29M
进口金额
$26.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
28
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307541168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3H9AQB |
| 成立日期 | 2008-12-11 |
| 联系地址 | Lô TH-1a, Khu thương nghiệp Nam, đường số 7, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÌNH TƯỢNG Ô TÔ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOTOR IMAGE VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TH-1a, Khu thương nghiệp Nam, đường số 7, KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838462888 |
| 邮箱 | lamthanhbinh@motorimage.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 208 | $86.47M |
| 日本 | 520 | $16.90M |
| 英国 | 10 | $698.2K |
| 中国 | 251 | $572.5K |
| 越南 | 108 | $154.6K |
| 马来西亚 | 28 | $143.2K |
| 中国台湾 | 19 | $126.1K |
| 韩国 | 109 | $94.1K |
| 印度尼西亚 | 47 | $36.2K |
| 菲律宾 | 68 | $27.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $15.7K |
| 日本 | 110 | $5.1K |
| 马来西亚 | 2 | $1.9K |
| 菲律宾 | 3 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $952 |
| 泰国 | 12 | $345 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TC Assembly (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $86.16M | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Subaru Corporation | 日本 | 439 | $15.87M | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、车身零件 |
| Motor Image Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $1.47M | 车身零件、塑料配件 |
| Subaru Corporation | 越南 | 26 | $730.1K | 簇绒化纤地毯、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| TC Subaru (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $309.1K | 夹层安全玻璃、其他车辆零件 |
| Join Link International Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $244.0K | 其他电视摄像机、其他车辆零件 |
| TC SUBARU SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $142.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| TAIWAN MOTOR IMAGE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $99.2K | 簇绒化纤地毯、气体过滤机械 |
| Subaru Corporation | 加拿大 | 7 | $18.3K | 其他钢铁制品、垫片套装 |
| Subaru Corporation | 中国 | 9 | $1.3K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motor Image Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.7K | 非泡沫橡胶密封件、变速箱及零件 |
| Subaru Corporation | 日本 | 110 | $5.1K | 车辆金属配件、空调机零件 |
| TC SUBARU SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.9K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Motor Image Pilipinas Inc. | 巴西 | 2 | $1.1K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| SUBARU OF TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $952 | 车身零件、夹层安全玻璃 |
| Motor Image Pilipinas Inc. | 菲律宾 | 1 | $806 | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Tan Chong Subaru Automotive (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $345 | 车辆悬挂零件、可逆热泵 |
近期贸易明细
进口(共 692)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 车身零件 | Subaru Corporation | 日本 | $140 |
| 2026-07-31 | 750W以下直流电机 | Subaru Corporation | 日本 | $80 |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Subaru Corporation | 韩国 | $2 |
| 2026-07-31 | 车用照明信号装置 | Subaru Corporation | 韩国 | $526 |
| 2026-07-31 | 轴承座 | Subaru Corporation | 日本 | $507 |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Subaru Corporation | 日本 | $2 |
| 2026-07-31 | 纺织增强橡胶管 | Subaru Corporation | 日本 | $3 |
| 2026-07-31 | 螺纹螺母 | Subaru Corporation | 日本 | $33 |
| 2026-07-31 | 车身零件 | Subaru Corporation | 日本 | $14 |
| 2026-07-31 | 垫片套装 | Subaru Corporation | 日本 | $22 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 电力控制板 | Motor Image Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $277 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | Subaru Corporation | 日本 | $57 |
| 2026-03-25 | 空调机零件 | Subaru Corporation | 日本 | $9 |
| 2026-02-26 | 车身零件 | Subaru Corporation | 日本 | $7 |
| 2026-02-26 | 空调机零件 | Subaru Corporation | 日本 | $19 |
| 2026-01-16 | 制冷压缩机 | Subaru Corporation | 日本 | $29 |
| 2026-01-16 | 电气装置零件 | Subaru Corporation | 日本 | $10 |
| 2026-01-09 | 空调机零件 | Subaru Corporation | 日本 | $10 |
| 2025-12-18 | 其他电视摄像机 | Subaru Corporation | 日本 | $92 |
| 2025-12-03 | 制冷压缩机 | Subaru Corporation | 日本 | $107 |