TAN HUNG THINH CO LTD

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 重型无纺布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Hưng Thịnh

7
进口笔数
479
出口笔数
$160.1K
进口金额
$1.41M
出口金额
2025-09-09
最近进口
2026-05-25
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-04进口 $42.3K · 2 笔出口 $54.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 20 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $58.4K · 16 笔2024-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $35.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $22.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 20 笔2025-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $27.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-04进口 $42.3K · 2 笔出口 $54.8K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 20 笔2024-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $58.4K · 16 笔2024-09进口 $23.3K · 1 笔出口 $35.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $22.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 20 笔2025-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $27.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301855129
企查查编码QVN846801W
成立日期1999-11-22
联系地址Lô 09 - Khu C1 và Lô 01 - Khu D1, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN HƯNG THỊNH
企业英文名称TAN HUNG THINH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 09 - Khu C1 và Lô 01 - Khu D1, Khu công nghiệp Tân Thới H, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842837170982
邮箱tht@tanhungthinhco.com.vn
传真37170976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本82亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
56039370-150克非织造布
560314人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
520300已梳棉花
56039225-70克非织造布
550320聚酯短纤
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$108.6K
中国2$26.1K
泰国1$25.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南474$1.39M
马达加斯加3$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国3$85.3K聚酯短纤、PET塑料片材
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡4$74.9K已梳棉花、聚酯短纤

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delphi Industry Co., Ltd.越南294$787.6K聚氨酯泡沫塑料、金属钩环
Casaredo Manufacturing Co., Ltd.新加坡73$282.1K其他纸制品、其他牛马皮革
Cong Ty TNHH Ca Sarre Do Manufacturing越南61$234.3K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING新加坡13$37.2K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148)越南11$35.9K聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布
Theodore Alexander HCM Ltd.越南23$21.7K瓦楞纸板、其他钢铁制品
DEMAD S.A.马达加斯加3$7.9K染色平纹棉布、其他塑料制品
HTCTECH Co., Ltd.越南1$1.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-09聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.中国$11.2K
2025-02-17聚酯短纤Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$23.8K
2025-02-17聚酯短纤Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$6.6K
2024-09-05聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.韩国$23.3K
2024-08-16聚酯短纤Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$13.8K
2024-08-16聚酯短纤Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$13.6K
2024-04-09聚酯短纤Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$27.4K
2024-04-02聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.中国$14.9K
2023-04-19聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.泰国$10.0K
2023-04-19聚酯短纤LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.泰国$10.4K

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25聚酯短纤Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南$2.7K
2026-05-22聚酯短纤CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING越南$2.7K
2026-05-11人造纤维无纺布Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南$2.0K
2026-05-11人造纤维无纺布Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南$2.3K
2026-05-08重型无纺布CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING越南$1.9K
2026-05-08重型无纺布CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING越南$2.3K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-24人造纤维无纺布70-150克Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-2370-150克非织造布CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING越南$1.4K
2026-04-20人造纤维无纺布Casaredo Manufacturing Co., Ltd.越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

TAN HUNG THINH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →