Double C Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT DOUBLE C
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$215.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314677762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ9V88A |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | 31 Đường Kênh Nước Đen, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT DOUBLE C |
| 企业英文名称 | DOUBLE C PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186/72 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902472645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 848330 | 轴承座 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $215.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $36.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.9K | 其他塑料制品、氮 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 20 | $32.2K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $31.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.4K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.9K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $20.5K | 氮、其他塑料制品 |
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 氮、氧 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $212 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $98 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $52 |
| 2026-04-24 | 手工缝针 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $398 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $57 |