Double C Production Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT DOUBLE C

0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$215.2K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314677762
企查查编码QVNHQ9V88A
成立日期2017-10-13
联系地址31 Đường Kênh Nước Đen, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT DOUBLE C
企业英文名称DOUBLE C PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址186/72 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84902472645
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
731990手工缝针
848330轴承座
871680其他车辆
730799其他钢铁管件
848310传动轴及曲柄
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$215.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南41$36.3K塑料包装箱、其他钢铁制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南8$33.9K其他塑料制品、氮
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南20$32.2K电器装置零件、其他塑料制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南15$31.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Juki Vietnam Co., Ltd.越南14$28.4K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Vietnam Co., Ltd.越南16$27.9K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡6$20.5K氮、其他塑料制品
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南6$4.8K氮、氧

近期贸易明细

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$96
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$212
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$98
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$52
2026-04-24手工缝针CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$161
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$61
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$1.1K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$398
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$344
2026-04-24其他玻璃制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$57

相关企业 · 同类产品

Double C Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →