Mekamic Construction & Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,260 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thiết Bị Công Nghiệp Mekamic
10
进口笔数
1,260
出口笔数
$130.5K
进口金额
$74.69M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105804174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC4N625 |
| 成立日期 | 2012-02-27 |
| 联系地址 | Lô F1, Cụm Công nghiệp Thị Trấn Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MEKAMIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F1, Cụm Công nghiệp Thị Trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84433862303 |
| 传真 | 0433862305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 410亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $124.5K |
| 中国 | 2 | $4.7K |
| 美国 | 3 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 719 | $71.22M |
| 日本 | 528 | $3.45M |
| 美国 | 3 | $7.5K |
| 北马其顿 | 5 | $2.9K |
| 菲律宾 | 5 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Yahua Precise Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他钢铁制品、未曝光卷装胶片 |
| Kaiser Tool Co., Inc. | 美国 | 2 | $1.2K | 金属加工机刀 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $80 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Ningbo Huanchi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Warehouse Tampa | 美国 | 1 | $2 | 铝合金板材、铝制紧固件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 493 | $69.86M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 47 | $2.58M | 升降机零件、其他钢铁铸件 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $662.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $659.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| WTM Co., Ltd. | 越南 | 244 | $471.4K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Agency Assist Inc. | 日本 | 181 | $178.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shoji Haguruma Engineering Co., Ltd. | 日本 | 21 | $97.9K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Aobas Corp. Corporation | 日本 | 16 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.3K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Toho Precision Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 可互换工具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 可互换工具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
出口(共 1,260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $27 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $47 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOBAS CORP | 日本 | $17 |