Key Technology Hanoi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,644 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEY TECHNOLOGY Hà NộI

2,644
进口笔数
588
出口笔数
$595.62M
进口金额
$27.72M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
166
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 8 笔出口 $236.2K · 4 笔2023-11进口 $708.5K · 65 笔出口 $769.6K · 15 笔2023-12进口 $1.23M · 84 笔出口 $1.00M · 14 笔2024-01进口 $1.04M · 88 笔出口 $970.5K · 16 笔2024-02进口 $587.9K · 56 笔出口 $597.6K · 12 笔2024-03进口 $2.49M · 79 笔出口 $635.6K · 17 笔2024-04进口 $1.18M · 70 笔出口 $745.4K · 13 笔2024-05进口 $921.8K · 72 笔出口 $590.9K · 14 笔2024-06进口 $688.4K · 66 笔出口 $631.4K · 13 笔2024-07进口 $341.7K · 66 笔出口 $694.2K · 12 笔2024-08进口 $798.2K · 48 笔出口 $400.8K · 13 笔2024-09进口 $360.8K · 54 笔出口 $468.7K · 12 笔2024-10进口 $609.6K · 66 笔出口 $637.2K · 14 笔2024-11进口 $256.5K · 56 笔出口 $739.2K · 19 笔2024-12进口 $314.2K · 56 笔出口 $376.5K · 12 笔2025-01进口 $463.9K · 53 笔出口 $911.2K · 21 笔2025-02进口 $629.7K · 51 笔出口 $578.7K · 13 笔2025-03进口 $247.9K · 62 笔出口 $604.5K · 14 笔2025-04进口 $614.1K · 49 笔出口 $376.8K · 10 笔2025-05进口 $495.8K · 53 笔出口 $775.5K · 13 笔2025-06进口 $806.9K · 61 笔出口 $858.9K · 18 笔2025-07进口 $361.9K · 51 笔出口 $527.5K · 11 笔2025-08进口 $517.3K · 48 笔出口 $659.8K · 15 笔2025-09进口 $385.8K · 44 笔出口 $411.7K · 16 笔2025-10进口 $328.0K · 46 笔出口 $371.3K · 15 笔2025-11进口 $202.8K · 44 笔出口 $477.0K · 15 笔2025-12进口 $375.7K · 56 笔出口 $450.1K · 14 笔2026-01进口 $303.2K · 58 笔出口 $445.1K · 14 笔2026-02进口 $399.8K · 30 笔出口 $452.9K · 14 笔2026-03进口 $469.5K · 70 笔出口 $814.6K · 20 笔2026-04进口 $1.11M · 46 笔出口 $312.4K · 14 笔2026-05进口 $535.0K · 50 笔出口 $250.5K · 11 笔2026-06进口 $587.6K · 77 笔出口 $719.9K · 18 笔2026-07进口 $581.1K · 61 笔出口 $396.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 8 笔出口 $236.2K · 4 笔2023-11进口 $708.5K · 65 笔出口 $769.6K · 15 笔2023-12进口 $1.23M · 84 笔出口 $1.00M · 14 笔2024-01进口 $1.04M · 88 笔出口 $970.5K · 16 笔2024-02进口 $587.9K · 56 笔出口 $597.6K · 12 笔2024-03进口 $2.49M · 79 笔出口 $635.6K · 17 笔2024-04进口 $1.18M · 70 笔出口 $745.4K · 13 笔2024-05进口 $921.8K · 72 笔出口 $590.9K · 14 笔2024-06进口 $688.4K · 66 笔出口 $631.4K · 13 笔2024-07进口 $341.7K · 66 笔出口 $694.2K · 12 笔2024-08进口 $798.2K · 48 笔出口 $400.8K · 13 笔2024-09进口 $360.8K · 54 笔出口 $468.7K · 12 笔2024-10进口 $609.6K · 66 笔出口 $637.2K · 14 笔2024-11进口 $256.5K · 56 笔出口 $739.2K · 19 笔2024-12进口 $314.2K · 56 笔出口 $376.5K · 12 笔2025-01进口 $463.9K · 53 笔出口 $911.2K · 21 笔2025-02进口 $629.7K · 51 笔出口 $578.7K · 13 笔2025-03进口 $247.9K · 62 笔出口 $604.5K · 14 笔2025-04进口 $614.1K · 49 笔出口 $376.8K · 10 笔2025-05进口 $495.8K · 53 笔出口 $775.5K · 13 笔2025-06进口 $806.9K · 61 笔出口 $858.9K · 18 笔2025-07进口 $361.9K · 51 笔出口 $527.5K · 11 笔2025-08进口 $517.3K · 48 笔出口 $659.8K · 15 笔2025-09进口 $385.8K · 44 笔出口 $411.7K · 16 笔2025-10进口 $328.0K · 46 笔出口 $371.3K · 15 笔2025-11进口 $202.8K · 44 笔出口 $477.0K · 15 笔2025-12进口 $375.7K · 56 笔出口 $450.1K · 14 笔2026-01进口 $303.2K · 58 笔出口 $445.1K · 14 笔2026-02进口 $399.8K · 30 笔出口 $452.9K · 14 笔2026-03进口 $469.5K · 70 笔出口 $814.6K · 20 笔2026-04进口 $1.11M · 46 笔出口 $312.4K · 14 笔2026-05进口 $535.0K · 50 笔出口 $250.5K · 11 笔2026-06进口 $587.6K · 77 笔出口 $719.9K · 18 笔2026-07进口 $581.1K · 61 笔出口 $396.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号2500656393
企查查编码QVN08JRUTR
成立日期2020-11-18
联系地址Lô số D-3, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEY TECHNOLOGY HÀ NỘI
企业英文名称KEY TECHNOLOGY HANOI CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số D-3, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+842113789777
邮箱xuan-ntt@key-th.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,569.92亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
720852热轧钢板
281121二氧化碳
381400油漆溶剂
851590焊接机零件
280430氮
320890聚合物基油漆
820740螺纹加工工具
271119其他液化石油气
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
720441钢铁废料
470790其他纸废料
440149燃料木材废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
740400铜废料
720852热轧钢板
721114热轧钢扁平材
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,088$588.09M
中国416$2.99M
日本336$2.31M
中国台湾50$1.62M
泰国120$183.6K
瑞士10$101.0K
马来西亚25$79.0K
美国104$71.5K
韩国87$60.5K
意大利37$36.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本247$21.98M
越南255$1.56M
比利时25$962.7K
法国7$241.5K
泰国1$2.9K
中国2$71

贸易伙伴

上游供应商(共 166)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Vietnam Co., Ltd.越南95$2.91M焊接方钢管、合金钢扁轧材
Kanto Precision Machinery (Tangshan) Co., Ltd.中国92$2.44M其他钢铁制品、螺纹螺母
Sugata Vietnam Co., Ltd.越南249$2.10M聚合物基油漆、油漆溶剂
Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch越南249$898.3K氮、氩气
DNH Investment & Trading Joint Stock Company越南101$509.6K其他钢铁制品、非办公金属家具
HT Vinh Phuc Technical Services & Trading Co., Ltd.越南187$405.5K其他塑料制品、焊接机零件
Viet Nam Pallet Wood Co., Ltd.越南143$379.8K木托盘、压缩木材型材
PAC Vietnam Technology Joint Stock Co.越南115$281.4K金属加工机刀、可互换钻具
IN-TECH Service & Industrial Co., Ltd.越南110$156.5K可互换钻具、金属加工机刀
An Pha Oil & Gas Joint Stock Company越南79$88.7K其他液化石油气、液化丁烷

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Key Technology Co., Ltd.日本297$24.92M土方机械零件、其他钢铁制品
Green Industrial Environment Co., Ltd.越南165$829.7K其他纸废料、其他塑料废料
Yanmar Construction Equipment Europe S.A.S.比利时22$823.4K土方机械零件
Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11越南79$718.5K其他纸废料、其他塑料废料
YANMAR CONSTRUCTION EQUIPMENT EUROPE S.A.S法国6$225.1K土方机械零件
Kanto Precision Machinery Of Tangshan Co., Ltd.比利时3$139.2K土方机械零件
Kanto Precision Machinery (Tangshan) Co., Ltd.中国1$38.8K可互换冲压工具
Green Industrial Environment Co., Ltd.越南8$5.6K其他纸废料、其他塑料废料
Hanwa Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K冻太平洋鲑鱼、鱼子酱代用品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南2$71其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 2,644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属框架座椅TK PRO Co., Ltd.越南$350
2026-07-29其他风扇TK PRO Co., Ltd.中国$150
2026-07-29测量仪器HT Vinh Phuc Technical Services & Trading Co., Ltd.日本$270
2026-07-29涂层钢板TK PRO Co., Ltd.越南$257
2026-07-29其他钢铁结构体TK PRO Co., Ltd.越南$364
2026-07-29可互换工具HT Vinh Phuc Technical Services & Trading Co., Ltd.中国$26
2026-07-29其他钢铁结构体TK PRO Co., Ltd.越南$364
2026-07-29非旋转气动手工具HT Vinh Phuc Technical Services & Trading Co., Ltd.日本$186
2026-07-29手工锤HT Vinh Phuc Technical Services & Trading Co., Ltd.中国$20
2026-07-29钳子镊子HT Vinh Phuc Technical Services & Trading Co., Ltd.中国$161

出口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$2
2026-07-31燃料木材废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$7
2026-07-31其他塑料废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$12
2026-07-31其他纸废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$23
2026-07-31钢铁废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$11
2026-07-31钢铁废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$364
2026-07-31钢铁废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$11
2026-07-31钢铁废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$364
2026-07-31燃料木材废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$7
2026-07-31其他塑料废料Green Industrial Environment Co., Ltd.越南$12

相关企业 · 同类产品

Key Technology Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →