Key Technology Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,452 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEY TECHNOLOGY Hà NộI
2,452
进口笔数
549
出口笔数
$593.91M
进口金额
$26.36M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
188
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500656393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08JRUTR |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Lô số D-3, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEY TECHNOLOGY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | KEY TECHNOLOGY HANOI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số D-3, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +842113789777 |
| 邮箱 | xuan-ntt@key-th.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,569.92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 280430 | 氮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,940 | $586.70M |
| 中国 | 377 | $2.79M |
| 日本 | 312 | $2.28M |
| 中国台湾 | 44 | $1.61M |
| 泰国 | 108 | $163.8K |
| 马来西亚 | 21 | $76.6K |
| 美国 | 96 | $68.0K |
| 韩国 | 75 | $52.2K |
| 瑞士 | 9 | $48.0K |
| 意大利 | 36 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 247 | $21.98M |
| 越南 | 237 | $1.48M |
| 比利时 | 25 | $962.7K |
| 法国 | 7 | $241.5K |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
| 中国 | 2 | $71 |
贸易伙伴
上游供应商(共 188)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $2.75M | 焊接方钢管、热轧钢窄带 |
| Kanto Precision Machinery (Tangshan) Co., Ltd. | 中国 | 81 | $2.26M | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Sugata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 239 | $1.98M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Nippon Sanso Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch | 越南 | 229 | $829.7K | 氮、氩气 |
| DNH Investment & Trading Joint Stock Company | 越南 | 95 | $456.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Pallet Wood Co., Ltd. | 越南 | 138 | $348.6K | 木托盘、压缩木材型材 |
| HT Vinh Phuc Technical Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 169 | $334.4K | 焊接机零件、陶瓷磨轮 |
| PAC Vietnam Technology Joint Stock Co. | 越南 | 104 | $244.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| IN-TECH Service & Industrial Co., Ltd. | 越南 | 108 | $154.7K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| An Pha Oil & Gas Joint Stock Company | 越南 | 73 | $82.2K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Technology Co., Ltd. | 日本 | 277 | $23.67M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Yanmar Construction Equipment Europe S.A.S. | 比利时 | 22 | $823.4K | 土方机械零件 |
| Industrial & Urban Environment Joint Stock Company No. 11 | 越南 | 71 | $666.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Green Industrial Environment Co., Ltd. | 越南 | 83 | $407.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Green Industrial Environment Co., Ltd. | 越南 | 75 | $392.5K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| YANMAR CONSTRUCTION EQUIPMENT EUROPE S.A.S | 法国 | 6 | $225.1K | 土方机械零件 |
| Kanto Precision Machinery Of Tangshan Co., Ltd. | 比利时 | 3 | $139.2K | 土方机械零件 |
| CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MA SO THUE: 0102169887) | 越南 | 5 | $4.4K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Hanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 冻太平洋鲑鱼、鱼子酱代用品 |
| Key Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71 | 热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 2,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $827 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KANTO PRECISION MACHINERY OF TANGSHAN CO., LTD | 中国 | $9 |
出口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MA SO THUE: 0102169887) | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | YANMAR CONSTRUCTION EQUIPMENT EUROPE S.A.S | 法国 | $30.9K |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | YANMAR CONSTRUCTION EQUIPMENT EUROPE S.A.S | 法国 | $32.5K |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MOI TRUONG CONG NGHIEP XANH (MA SO THUE: 0102169887) | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | GREEN INDUSTRIAL ENVIRONMENT CO LTD | 越南 | $375 |