IN-TECH Service & Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 822 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ IN-TECH
165
进口笔数
822
出口笔数
$612.3K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500582504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDKHWS2 |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Phòng 503, Nhà A4, Chung cư Bảo Quân, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ IN-TECH |
| 企业英文名称 | IN-TECH SERVICE AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 503, Nhà A4, Chung cư Bảo Quân, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84978775116 |
| 邮箱 | intech.ltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 110 | $306.8K |
| 泰国 | 40 | $216.3K |
| 中国台湾 | 78 | $51.5K |
| 中国 | 55 | $14.8K |
| 韩国 | 32 | $14.2K |
| 美国 | 9 | $2.5K |
| 越南 | 10 | $2.2K |
| 以色列 | 4 | $833 |
| 德国 | 11 | $783 |
| 西班牙 | 1 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 812 | $1.56M |
| 日本 | 6 | $8.6K |
| 以色列 | 1 | $717 |
| 韩国 | 2 | $643 |
| 德国 | 1 | $73 |
| 中国 | 1 | $34 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | 104 | $335.2K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Petra Chem (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $204.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| DHF Precision Tool Co. Ltd. | 中国台湾 | 25 | $35.2K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| YHB ECO Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $12.5K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| TOOL DISCOVERY LIMITED COMPANY | 日本 | 4 | $9.9K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Trusco Nakayama Corp. | 日本 | 2 | $3.6K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Kasuga Kohki Co., Ltd. | 3 | $1.8K | 机床零件附件、非旋转气动手工具 | |
| HWA CHERNG DIAMOND INDUSTRIAL CO.,LTD. | 中国台湾 | 3 | $1.7K | 金刚石砂轮、机床零件 |
| Kasuga Kohki Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 钢绞线缆、涂层钢丝制品 |
| INTECH Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $743 | 钢制弹簧片、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $394.3K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $241.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 110 | $156.5K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $125.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $105.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $104.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $62.2K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $38.9K | 金属加工机刀、其他铜制品 |
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $32.2K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $32.1K | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 陶瓷磨轮 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-07-27 | 机床零件附件 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-07-27 | 不可调扳手 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $205 |
| 2026-07-27 | 其他电路开关装置 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-07-27 | 笔类零件 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $304 |
| 2026-07-27 | 其他工业用纺织品 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $83 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $51 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | $310 |
出口(共 822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $205 |
| 2026-07-31 | 可互换工具 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 可互换工具 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $91 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NIDEC CHAUN CHOUNG VIET NAM (MST: 0109149706) | 越南 | $205 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NIDEC CHAUN CHOUNG VIET NAM (MST: 0109149706) | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | CONG TY TNHH NIDEC CHAUN CHOUNG VIET NAM (MST: 0109149706) | 越南 | $91 |
| 2026-07-29 | 金属永磁体 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-07-29 | 手工锉刀 | DOVAN Co., Ltd. | 越南 | $157 |