IN-TECH Service & Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 758 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ IN-TECH

148
进口笔数
758
出口笔数
$563.0K
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2023-09进口 $33.7K · 7 笔出口 $39.3K · 23 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $24.1K · 14 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $28.6K · 13 笔2023-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $40.0K · 20 笔2024-01进口 $41.0K · 4 笔出口 $72.9K · 26 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $21.0K · 12 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $39.5K · 19 笔2024-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $26.1K · 15 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $48.5K · 23 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $22.4K · 13 笔2024-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $50.0K · 29 笔2024-08进口 $35.6K · 5 笔出口 $40.0K · 21 笔2024-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $22.5K · 13 笔2024-10进口 $15.2K · 4 笔出口 $51.0K · 29 笔2024-11进口 $11.7K · 4 笔出口 $27.7K · 16 笔2024-12进口 $37.8K · 5 笔出口 $21.2K · 19 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $26.2K · 17 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.3K · 20 笔2025-03进口 $9.0K · 5 笔出口 $41.9K · 21 笔2025-04进口 $27.7K · 6 笔出口 $39.5K · 21 笔2025-05进口 $8.5K · 5 笔出口 $33.8K · 20 笔2025-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $48.3K · 26 笔2025-07进口 $33.0K · 5 笔出口 $29.3K · 18 笔2025-08进口 $10.8K · 6 笔出口 $43.2K · 26 笔2025-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-10进口 $19.6K · 6 笔出口 $31.3K · 21 笔2025-11进口 $7.8K · 4 笔出口 $31.3K · 22 笔2025-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $42.0K · 22 笔2026-01进口 $15.8K · 5 笔出口 $49.4K · 24 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $13.4K · 14 笔2026-03进口 $36.9K · 5 笔出口 $32.4K · 24 笔2026-04进口 $29.7K · 4 笔出口 $40.4K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 5 笔2023-09进口 $33.7K · 7 笔出口 $39.3K · 23 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $24.1K · 14 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $28.6K · 13 笔2023-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $40.0K · 20 笔2024-01进口 $41.0K · 4 笔出口 $72.9K · 26 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $21.0K · 12 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $39.5K · 19 笔2024-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $26.1K · 15 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $48.5K · 23 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $22.4K · 13 笔2024-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $50.0K · 29 笔2024-08进口 $35.6K · 5 笔出口 $40.0K · 21 笔2024-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $22.5K · 13 笔2024-10进口 $15.2K · 4 笔出口 $51.0K · 29 笔2024-11进口 $11.7K · 4 笔出口 $27.7K · 16 笔2024-12进口 $37.8K · 5 笔出口 $21.2K · 19 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $26.2K · 17 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.3K · 20 笔2025-03进口 $9.0K · 5 笔出口 $41.9K · 21 笔2025-04进口 $27.7K · 6 笔出口 $39.5K · 21 笔2025-05进口 $8.5K · 5 笔出口 $33.8K · 20 笔2025-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $48.3K · 26 笔2025-07进口 $33.0K · 5 笔出口 $29.3K · 18 笔2025-08进口 $10.8K · 6 笔出口 $43.2K · 26 笔2025-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-10进口 $19.6K · 6 笔出口 $31.3K · 21 笔2025-11进口 $7.8K · 4 笔出口 $31.3K · 22 笔2025-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $42.0K · 22 笔2026-01进口 $15.8K · 5 笔出口 $49.4K · 24 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $13.4K · 14 笔2026-03进口 $36.9K · 5 笔出口 $32.4K · 24 笔2026-04进口 $29.7K · 4 笔出口 $40.4K · 19 笔

工商档案

企业注册号2500582504
企查查编码QVNWDKHWS2
成立日期2017-04-26
联系地址Phòng 503, Nhà A4, Chung cư Bảo Quân, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ IN-TECH
企业英文名称IN-TECH SERVICE AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 503, Nhà A4, Chung cư Bảo Quân, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84978775116
邮箱intech.ltd.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820411不可调扳手
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件
846719非旋转气动手工具
732690其他钢铁制品
481141自粘纸板
680530研磨粉/粒
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
271019非轻质石油
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本95$262.9K
泰国38$215.7K
中国台湾72$48.7K
韩国29$13.9K
中国47$13.6K
美国8$2.5K
越南8$1.6K
以色列4$833
德国11$783
西班牙1$492

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南755$1.44M
日本6$8.6K
以色列1$717
韩国2$643
德国1$73
中国1$34

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasuga Koki Co., Ltd.日本93$297.6K可互换钻具、金属加工机刀
Petra Chem (Thailand) Co., Ltd.泰国10$204.3K非轻质石油、非纺织润滑剂
DHF PRECISION TOOL CO LTD中国台湾24$33.6K铣削工具、金属加工机刀
Yhb Eco Co., Ltd.韩国6$12.5K气体过滤机械、过滤净化器零件
Trusco Nakayama Corp.日本2$3.6K不可调扳手、钳子镊子
ENITUICE ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$1.9K机床零件及夹具、机床零件附件
Kasuga Kohki Co., Ltd.3$1.8K机床零件附件、非旋转气动手工具
HWA CHERNG DIAMOND INDUSTRIAL CO.,LTD.中国台湾3$1.7K机床零件、金刚石砂轮
Kasuga Kohki Co., Ltd.中国4$1.3K钢绞线缆、涂层钢丝制品
Dongguan Start Precision Technology Co., Ltd.中国2$958其他钢铁制品

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南69$384.9K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南90$213.5K其他钢铁制品、其他纸制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南108$154.7K其他钢铁制品、热轧钢板
KAI Vietnam Co., Ltd.越南72$118.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南54$101.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南56$93.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南58$61.7K金属加工机刀、其他铝制品
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南34$31.6K电热电阻器、其他钢铁制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南37$30.9K传动部件、其他钢铁制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南26$27.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22机床零件附件Kasuga Koki Co., Ltd.美国$99
2026-04-22过滤净化器零件Kasuga Koki Co., Ltd.日本$190
2026-04-22手工锉刀Kasuga Koki Co., Ltd.日本$99
2026-04-22陶瓷磨轮Kasuga Koki Co., Ltd.日本$153
2026-04-22车辆金属配件Kasuga Koki Co., Ltd.日本$77
2026-04-22木工手工具Kasuga Koki Co., Ltd.中国台湾$10
2026-04-22滑轮飞轮Kasuga Koki Co., Ltd.中国$86
2026-04-22滑轮飞轮Kasuga Koki Co., Ltd.中国$86
2026-04-22螺纹加工工具Kasuga Koki Co., Ltd.日本$31
2026-04-22可互换工具Kasuga Koki Co., Ltd.日本$152

出口(共 758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油DOVAN CO LTD越南$104
2026-04-28其他钢铁管件NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$23
2026-04-28其他钢铁管材NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$190
2026-04-28滑轮飞轮DOVAN CO LTD越南$337
2026-04-28钳子镊子DOVAN CO LTD越南$101
2026-04-28轴承座DOVAN CO LTD越南$73
2026-04-28其他钢铁管材NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$135
2026-04-28其他钢铁管材NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$135
2026-04-28其他钢铁管材NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION越南$190
2026-04-28钳子镊子DOVAN CO LTD越南$132

相关企业 · 同类产品

IN-TECH Service & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →