IN-TECH Service & Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 822 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ IN-TECH

165
进口笔数
822
出口笔数
$612.3K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
21
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $28.6K · 13 笔2023-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $40.0K · 20 笔2024-01进口 $41.0K · 4 笔出口 $72.9K · 26 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $21.0K · 12 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $39.5K · 19 笔2024-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $26.1K · 15 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $48.5K · 23 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $22.4K · 13 笔2024-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $50.0K · 29 笔2024-08进口 $35.6K · 5 笔出口 $40.0K · 21 笔2024-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $22.5K · 13 笔2024-10进口 $15.2K · 4 笔出口 $51.0K · 29 笔2024-11进口 $11.7K · 4 笔出口 $27.7K · 16 笔2024-12进口 $37.8K · 5 笔出口 $21.2K · 19 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $26.2K · 17 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.3K · 20 笔2025-03进口 $9.0K · 5 笔出口 $41.9K · 21 笔2025-04进口 $27.7K · 6 笔出口 $39.5K · 21 笔2025-05进口 $8.5K · 5 笔出口 $33.8K · 20 笔2025-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $48.3K · 26 笔2025-07进口 $33.0K · 5 笔出口 $29.3K · 18 笔2025-08进口 $10.8K · 6 笔出口 $43.2K · 26 笔2025-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-10进口 $19.6K · 6 笔出口 $31.8K · 21 笔2025-11进口 $7.8K · 4 笔出口 $31.3K · 22 笔2025-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $42.0K · 22 笔2026-01进口 $15.8K · 5 笔出口 $49.4K · 24 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $13.4K · 14 笔2026-03进口 $36.9K · 5 笔出口 $32.4K · 24 笔2026-04进口 $29.7K · 4 笔出口 $40.4K · 19 笔2026-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $22.5K · 15 笔2026-06进口 $17.3K · 6 笔出口 $45.9K · 23 笔2026-07进口 $14.7K · 6 笔出口 $66.7K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $28.6K · 13 笔2023-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $40.0K · 20 笔2024-01进口 $41.0K · 4 笔出口 $72.9K · 26 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $21.0K · 12 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $39.5K · 19 笔2024-04进口 $27.1K · 3 笔出口 $26.1K · 15 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $48.5K · 23 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $22.4K · 13 笔2024-07进口 $13.3K · 3 笔出口 $50.0K · 29 笔2024-08进口 $35.6K · 5 笔出口 $40.0K · 21 笔2024-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $22.5K · 13 笔2024-10进口 $15.2K · 4 笔出口 $51.0K · 29 笔2024-11进口 $11.7K · 4 笔出口 $27.7K · 16 笔2024-12进口 $37.8K · 5 笔出口 $21.2K · 19 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $26.2K · 17 笔2025-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $27.3K · 20 笔2025-03进口 $9.0K · 5 笔出口 $41.9K · 21 笔2025-04进口 $27.7K · 6 笔出口 $39.5K · 21 笔2025-05进口 $8.5K · 5 笔出口 $33.8K · 20 笔2025-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $48.3K · 26 笔2025-07进口 $33.0K · 5 笔出口 $29.3K · 18 笔2025-08进口 $10.8K · 6 笔出口 $43.2K · 26 笔2025-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-10进口 $19.6K · 6 笔出口 $31.8K · 21 笔2025-11进口 $7.8K · 4 笔出口 $31.3K · 22 笔2025-12进口 $9.5K · 4 笔出口 $42.0K · 22 笔2026-01进口 $15.8K · 5 笔出口 $49.4K · 24 笔2026-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $13.4K · 14 笔2026-03进口 $36.9K · 5 笔出口 $32.4K · 24 笔2026-04进口 $29.7K · 4 笔出口 $40.4K · 19 笔2026-05进口 $17.3K · 5 笔出口 $22.5K · 15 笔2026-06进口 $17.3K · 6 笔出口 $45.9K · 23 笔2026-07进口 $14.7K · 6 笔出口 $66.7K · 26 笔

工商档案

企业注册号2500582504
企查查编码QVNWDKHWS2
成立日期2017-04-26
联系地址Phòng 503, Nhà A4, Chung cư Bảo Quân, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ IN-TECH
企业英文名称IN-TECH SERVICE AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 503, Nhà A4, Chung cư Bảo Quân, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84978775116
邮箱intech.ltd.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820411不可调扳手
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
846719非旋转气动手工具
820790可互换工具
481141自粘纸板
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本110$306.8K
泰国40$216.3K
中国台湾78$51.5K
中国55$14.8K
韩国32$14.2K
美国9$2.5K
越南10$2.2K
以色列4$833
德国11$783
西班牙1$492

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南812$1.56M
日本6$8.6K
以色列1$717
韩国2$643
德国1$73
中国1$34

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasuga Koki Co., Ltd.日本104$335.2K可互换钻具、金属加工机刀
Petra Chem (Thailand) Co., Ltd.泰国10$204.3K非轻质石油、非纺织润滑剂
DHF Precision Tool Co. Ltd.中国台湾25$35.2K铣削工具、金属加工机刀
YHB ECO Co., Ltd.韩国6$12.5K气体过滤机械、过滤净化器零件
TOOL DISCOVERY LIMITED COMPANY日本4$9.9K可互换钻具、金属加工机刀
Trusco Nakayama Corp.日本2$3.6K不可调扳手、钳子镊子
Kasuga Kohki Co., Ltd.3$1.8K机床零件附件、非旋转气动手工具
HWA CHERNG DIAMOND INDUSTRIAL CO.,LTD.中国台湾3$1.7K金刚石砂轮、机床零件
Kasuga Kohki Co., Ltd.中国4$1.3K钢绞线缆、涂层钢丝制品
INTECH Co., Ltd.韩国3$743钢制弹簧片、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南72$394.3K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南98$241.5K其他钢铁制品、其他纸制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南110$156.5K其他钢铁制品、热轧钢板
KAI Vietnam Co., Ltd.越南77$125.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南62$105.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南56$104.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南58$62.2K金属加工机刀、其他铝制品
Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd.越南35$38.9K金属加工机刀、其他铜制品
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南35$32.2K电热电阻器、其他钢铁制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南39$32.1K传动部件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27陶瓷磨轮Kasuga Koki Co., Ltd.日本$160
2026-07-27机床零件附件Kasuga Koki Co., Ltd.日本$14
2026-07-27不可调扳手Kasuga Koki Co., Ltd.日本$205
2026-07-27其他电路开关装置Kasuga Koki Co., Ltd.日本$182
2026-07-27笔类零件Kasuga Koki Co., Ltd.日本$304
2026-07-27其他工业用纺织品Kasuga Koki Co., Ltd.日本$4
2026-07-27可互换钻具Kasuga Koki Co., Ltd.日本$83
2026-07-27非黑印刷油墨Kasuga Koki Co., Ltd.日本$51
2026-07-27其他钢铁制品Kasuga Koki Co., Ltd.日本$48
2026-07-27可互换钻具Kasuga Koki Co., Ltd.日本$310

出口(共 822)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属加工机刀Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南$205
2026-07-31可互换工具Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南$1.1K
2026-07-31可互换工具Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南$91
2026-07-30金属加工机刀CONG TY TNHH NIDEC CHAUN CHOUNG VIET NAM (MST: 0109149706)越南$205
2026-07-30可互换工具CONG TY TNHH NIDEC CHAUN CHOUNG VIET NAM (MST: 0109149706)越南$1.1K
2026-07-30可互换工具CONG TY TNHH NIDEC CHAUN CHOUNG VIET NAM (MST: 0109149706)越南$91
2026-07-29金属永磁体DOVAN Co., Ltd.越南$25
2026-07-29其他电路开关装置DOVAN Co., Ltd.越南$32
2026-07-29非轻质石油DOVAN Co., Ltd.越南$222
2026-07-29手工锉刀DOVAN Co., Ltd.越南$157

相关企业 · 同类产品

IN-TECH Service & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →