DNH Investment & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI DNH

0
进口笔数
511
出口笔数
$0
进口金额
$3.90M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 30 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 19 笔

工商档案

企业注册号2500580810
企查查编码QVNQ2YVHER
成立日期2017-03-27
联系地址Ngõ 2, Phố Ngô Gia Tự, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DNH
企业英文名称DNH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84349836152
邮箱info.dnh86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南505$3.85M
日本10$49.0K
中国1$49

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南40$1.02M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南69$627.9K其他电子IC、其他塑料制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南95$456.0K其他钢铁制品、热轧钢板
Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd.越南26$360.7K非织造标签、其他拉链
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南79$294.2K电热电阻器、其他钢铁制品
Solum Vina Co., Ltd.越南39$275.7K其他电感器、其他电子IC
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南33$156.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南22$129.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南29$50.2K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南14$32.2K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品TANAKA VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28其他钢铁制品TANAKA VIETNAM CO LTD越南$467
2026-04-28其他钢铁制品TANAKA VIETNAM CO LTD越南$467
2026-04-28其他钢铁制品TANAKA VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-27非办公金属家具Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$957
2026-04-27非办公金属家具CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$957
2026-04-27金属框架座椅Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$310
2026-04-27非办公金属家具Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$957
2026-04-27金属框架座椅CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$310
2026-04-27金属框架座椅Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南$310

相关企业 · 同类产品

DNH Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →