DNH Investment & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI DNH
0
进口笔数
511
出口笔数
$0
进口金额
$3.90M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500580810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2YVHER |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Ngõ 2, Phố Ngô Gia Tự, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DNH |
| 企业英文名称 | DNH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84349836152 |
| 邮箱 | info.dnh86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 505 | $3.85M |
| 日本 | 10 | $49.0K |
| 中国 | 1 | $49 |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.02M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $627.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 95 | $456.0K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $360.7K | 非织造标签、其他拉链 |
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $294.2K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $275.7K | 其他电感器、其他电子IC |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 33 | $156.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $129.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $50.2K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $32.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $310 |