Hanwa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,178 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANWA VIệT NAM
- 邮箱364
454
进口笔数
1,178
出口笔数
$52.75M
进口金额
$28.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311179085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT7XHVH |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Phòng 4-1, lầu 19, A&B Tower, Số 76, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANWA VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +842838225715 |
| 邮箱 | trang_dang_thi_minh@hanwa.co.jp |
| 传真 | +842838225725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,761.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 138 | $21.24M |
| 印度尼西亚 | 8 | $12.38M |
| 日本 | 125 | $8.84M |
| 中国 | 112 | $6.21M |
| 中国台湾 | 40 | $2.42M |
| 加拿大 | 19 | $1.19M |
| 韩国 | 14 | $331.8K |
| 土耳其 | 1 | $88.1K |
| 越南 | 11 | $20.1K |
| 丹麦 | 1 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,070 | $25.04M |
| 日本 | 98 | $2.32M |
| 印度尼西亚 | 3 | $721.4K |
| 缅甸 | 5 | $178.9K |
| 中国 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 智利 | 90 | $13.01M | 冻太平洋鲑鱼、冻鳟鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 132 | $9.38M | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Granja Marina Tornagaleones S.A. | 智利 | 18 | $2.82M | 冻太平洋鲑鱼、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 16 | $2.72M | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| HANWA CO LTD | 中国台湾 | 19 | $988.0K | 镀锌钢板、热轧酸洗钢卷 |
| Hanwa Co., Ltd. | 加拿大 | 17 | $810.1K | 冷冻烟熏蟹、冷冻蛤蜊 |
| Kasho Seafood Food (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $661.7K | 加工鲱鱼、鱼子酱代用品 |
| Kanai Group Co. Ltd. | 中国台湾 | 28 | $317.6K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Hanwa (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $259.5K | 聚丙烯聚合物、冷轧不锈钢 |
| Kanai Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $58.0K | 钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 528 | $15.87M | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 90 | $2.75M | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $2.26M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Hanwa Co., Ltd. Osaka Steel Sheets Department Section 3 | 日本 | 40 | $1.63M | 其他钢铁结构体 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.19M | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $692.4K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 45 | $439.0K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $312.0K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Paloma | 俄罗斯 | 46 | $279.5K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 58 | $126.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA | 智利 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA | 智利 | $142.3K |
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA | 智利 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 冻太平洋鲑鱼 | GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA | 智利 | $142.3K |
| 2026-04-24 | 加工蔓越莓和越橘 | HANWA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | HANWA CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-24 | 冻扇贝 | HANWA CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-24 | 加工墨鱼鱿鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 鱼子酱代用品 | HANWA CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 鱼子酱代用品 | HANWA CO LTD | 日本 | $1 |
出口(共 1,178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢带 | Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $917 |
| 2026-04-29 | 焊接钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $12.4K |