Hanwa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,178 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANWA VIệT NAM

454
进口笔数
1,178
出口笔数
$52.75M
进口金额
$28.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
53
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $238.5K · 2 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $255.0K · 21 笔2023-10进口 $245.8K · 11 笔出口 $251.6K · 15 笔2023-11进口 $525.4K · 10 笔出口 $178.0K · 10 笔2023-12进口 $310.9K · 12 笔出口 $155.5K · 12 笔2024-01进口 $208.4K · 8 笔出口 $234.7K · 14 笔2024-02进口 $113.9K · 7 笔出口 $264.5K · 13 笔2024-03进口 $1.19M · 14 笔出口 $280.1K · 22 笔2024-04进口 $922.3K · 13 笔出口 $210.1K · 11 笔2024-05进口 $1.17M · 12 笔出口 $265.5K · 16 笔2024-06进口 $1.57M · 19 笔出口 $214.2K · 17 笔2024-07进口 $732.7K · 11 笔出口 $352.9K · 21 笔2024-08进口 $1.29M · 11 笔出口 $541.7K · 27 笔2024-09进口 $1.73M · 12 笔出口 $297.4K · 15 笔2024-10进口 $408.9K · 5 笔出口 $504.8K · 25 笔2024-11进口 $3.28M · 14 笔出口 $1.19M · 32 笔2024-12进口 $7.47M · 8 笔出口 $651.6K · 33 笔2025-01进口 $610.5K · 8 笔出口 $240.0K · 16 笔2025-02进口 $2.88M · 19 笔出口 $557.4K · 27 笔2025-03进口 $6.14M · 16 笔出口 $582.0K · 34 笔2025-04进口 $2.27M · 16 笔出口 $1.75M · 55 笔2025-05进口 $2.95M · 23 笔出口 $2.03M · 61 笔2025-06进口 $176.8K · 3 笔出口 $1.79M · 55 笔2025-07进口 $858.5K · 9 笔出口 $1.97M · 67 笔2025-08进口 $350.7K · 10 笔出口 $1.86M · 47 笔2025-09进口 $310.3K · 5 笔出口 $1.81M · 46 笔2025-10进口 $1.62M · 15 笔出口 $1.52M · 46 笔2025-11进口 $1.10M · 14 笔出口 $1.06M · 43 笔2025-12进口 $2.30M · 17 笔出口 $321.6K · 22 笔2026-01进口 $1.88M · 12 笔出口 $513.2K · 28 笔2026-02进口 $290.4K · 6 笔出口 $773.0K · 36 笔2026-03进口 $1.87M · 18 笔出口 $882.6K · 47 笔2026-04进口 $2.74M · 14 笔出口 $1.17M · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $238.5K · 2 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-09进口 $142.7K · 9 笔出口 $255.0K · 21 笔2023-10进口 $245.8K · 11 笔出口 $251.6K · 15 笔2023-11进口 $525.4K · 10 笔出口 $178.0K · 10 笔2023-12进口 $310.9K · 12 笔出口 $155.5K · 12 笔2024-01进口 $208.4K · 8 笔出口 $234.7K · 14 笔2024-02进口 $113.9K · 7 笔出口 $264.5K · 13 笔2024-03进口 $1.19M · 14 笔出口 $280.1K · 22 笔2024-04进口 $922.3K · 13 笔出口 $210.1K · 11 笔2024-05进口 $1.17M · 12 笔出口 $265.5K · 16 笔2024-06进口 $1.57M · 19 笔出口 $214.2K · 17 笔2024-07进口 $732.7K · 11 笔出口 $352.9K · 21 笔2024-08进口 $1.29M · 11 笔出口 $541.7K · 27 笔2024-09进口 $1.73M · 12 笔出口 $297.4K · 15 笔2024-10进口 $408.9K · 5 笔出口 $504.8K · 25 笔2024-11进口 $3.28M · 14 笔出口 $1.19M · 32 笔2024-12进口 $7.47M · 8 笔出口 $651.6K · 33 笔2025-01进口 $610.5K · 8 笔出口 $240.0K · 16 笔2025-02进口 $2.88M · 19 笔出口 $557.4K · 27 笔2025-03进口 $6.14M · 16 笔出口 $582.0K · 34 笔2025-04进口 $2.27M · 16 笔出口 $1.75M · 55 笔2025-05进口 $2.95M · 23 笔出口 $2.03M · 61 笔2025-06进口 $176.8K · 3 笔出口 $1.79M · 55 笔2025-07进口 $858.5K · 9 笔出口 $1.97M · 67 笔2025-08进口 $350.7K · 10 笔出口 $1.86M · 47 笔2025-09进口 $310.3K · 5 笔出口 $1.81M · 46 笔2025-10进口 $1.62M · 15 笔出口 $1.52M · 46 笔2025-11进口 $1.10M · 14 笔出口 $1.06M · 43 笔2025-12进口 $2.30M · 17 笔出口 $321.6K · 22 笔2026-01进口 $1.88M · 12 笔出口 $513.2K · 28 笔2026-02进口 $290.4K · 6 笔出口 $773.0K · 36 笔2026-03进口 $1.87M · 18 笔出口 $882.6K · 47 笔2026-04进口 $2.74M · 14 笔出口 $1.17M · 58 笔

工商档案

企业注册号0311179085
企查查编码QVNJT7XHVH
成立日期2011-09-15
联系地址Phòng 4-1, lầu 19, A&B Tower, Số 76, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANWA VIỆT NAM
企业英文名称HANWA VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép
电话+842838225715
邮箱trang_dang_thi_minh@hanwa.co.jp
传真+842838225725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,761.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030312冻太平洋鲑鱼
160432鱼子酱代用品
160412加工鲱鱼
731815钢铁螺钉螺栓
160417加工鳗鱼
160555加工章鱼
030722冻扇贝
030772冷冻蛤蜊
731700钢铁钉及U形钉
722592镀锌合金钢板

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
721119热轧钢窄带
720852热轧钢板
722699合金钢扁轧材
730630焊接钢管
721391热轧钢条<14mm
720854热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利138$21.24M
印度尼西亚8$12.38M
日本125$8.84M
中国112$6.21M
中国台湾40$2.42M
加拿大19$1.19M
韩国14$331.8K
土耳其1$88.1K
越南11$20.1K
丹麦1$16.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,070$25.04M
日本98$2.32M
印度尼西亚3$721.4K
缅甸5$178.9K
中国2$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Co., Ltd.智利90$13.01M冻太平洋鲑鱼、冻鳟鱼
Hanwa Co., Ltd.日本132$9.38M合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Granja Marina Tornagaleones S.A.智利18$2.82M冻太平洋鲑鱼、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Empresas Aquachile S.A.智利16$2.72M鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
HANWA CO LTD中国台湾19$988.0K镀锌钢板、热轧酸洗钢卷
Hanwa Co., Ltd.加拿大17$810.1K冷冻烟熏蟹、冷冻蛤蜊
Kasho Seafood Food (Zhangzhou) Co., Ltd.中国14$661.7K加工鲱鱼、鱼子酱代用品
Kanai Group Co. Ltd.中国台湾28$317.6K钢铁螺钉螺栓
Hanwa (Korea) Co., Ltd.韩国13$259.5K聚丙烯聚合物、冷轧不锈钢
Kanai Group Co., Ltd.中国23$58.0K钢铁钉及U形钉

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Material Handling Ltd.越南528$15.87M其他钢铁制品、焊接方钢管
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南90$2.75M其他钢铁制品、热轧钢板
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南102$2.26M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Hanwa Co., Ltd. Osaka Steel Sheets Department Section 3日本40$1.63M其他钢铁结构体
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南60$1.19M瓦楞纸箱、木制包装容器
Hory Vietnam Co., Ltd.越南41$692.4K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
EBA Machinery Corporation越南45$439.0K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南38$312.0K未涂层钢线、变速箱及零件
Paloma俄罗斯46$279.5K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南58$126.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻太平洋鲑鱼GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA智利$5.1K
2026-04-29冻太平洋鲑鱼GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA智利$142.3K
2026-04-29冻太平洋鲑鱼GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA智利$5.1K
2026-04-29冻太平洋鲑鱼GRANJA MARINA TORNAGALEONES SA智利$142.3K
2026-04-24加工蔓越莓和越橘HANWA CO LTD日本$3
2026-04-24其他加工水果HANWA CO LTD日本$5
2026-04-24冻扇贝HANWA CO LTD日本$5
2026-04-24加工墨鱼鱿鱼HANWA CO LTD日本$0
2026-04-24鱼子酱代用品HANWA CO LTD日本$2
2026-04-24鱼子酱代用品HANWA CO LTD日本$1

出口(共 1,178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接方钢管Global Material Handling Ltd.越南$917
2026-04-29焊接方钢管Global Material Handling Ltd.越南$12.4K
2026-04-29焊接方钢管Global Material Handling Ltd.越南$8.2K
2026-04-29镀锌钢带Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$4.6K
2026-04-29焊接钢管Global Material Handling Ltd.越南$9.2K
2026-04-29焊接方钢管Global Material Handling Ltd.越南$917
2026-04-29焊接钢管Global Material Handling Ltd.越南$9.2K
2026-04-29焊接方钢管GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$917
2026-04-29焊接方钢管GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD越南$919
2026-04-29焊接方钢管Global Material Handling Ltd.越南$12.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →