Sugata Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 609 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUGATA VIệT NAM
- 邮箱5
- Instagram1
7
进口笔数
609
出口笔数
$28.4K
进口金额
$3.70M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315640490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SWH0QX |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUGATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUGATA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02862884693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24.336亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $25.3K |
| 美国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 605 | $3.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polytechs Inc. | 日本 | 1 | $24.2K | 过滤净化器零件、氟聚合物(PTFE除外) |
| Sugata Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.5K | 喷雾机零件、聚合物基油漆 |
| Parker Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $637 | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 239 | $1.98M | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.10M | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $221.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 23 | $67.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $65.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $37.7K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Viet Nam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.8K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.7K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $15.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 静止变流器 | POLYTECHS INC | 日本 | $24.2K |
| 2025-02-09 | 喷雾机零件 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $213 |
| 2025-01-10 | 液压气压阀门 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $9 |
| 2025-01-10 | 喷雾机零件 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-01-10 | 喷雾机零件 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-01-10 | 铝制管件 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $11 |
| 2025-01-10 | 其他塑料管材 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $116 |
| 2025-01-10 | 喷雾机零件 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $210 |
| 2025-01-10 | 喷雾机零件 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $40 |
| 2025-01-10 | 液压气压阀门 | PARKER ENGINEERING CO LTD | 日本 | $11 |
出口(共 609)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD | 越南 | $2.5K |