Sugata Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 609 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUGATA VIệT NAM

7
进口笔数
609
出口笔数
$28.4K
进口金额
$3.70M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 19 笔2024-01进口 $470 · 1 笔出口 $121.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 21 笔2025-01进口 $424 · 1 笔出口 $59.3K · 26 笔2025-02进口 $213 · 1 笔出口 $79.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 13 笔2025-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $36.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 19 笔2024-01进口 $470 · 1 笔出口 $121.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 21 笔2025-01进口 $424 · 1 笔出口 $59.3K · 26 笔2025-02进口 $213 · 1 笔出口 $79.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 13 笔2025-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $36.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0315640490
企查查编码QVN9SWH0QX
成立日期2019-04-19
联系地址Tầng 2, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUGATA VIỆT NAM
企业英文名称SUGATA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02862884693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本24.336亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
842420喷枪
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
391739其他塑料管材
760900铝制管件
848120液压气压阀门
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
390799其他饱和聚酯
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842420喷枪
842490喷雾机零件
391733塑料管及配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$25.3K
美国3$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南605$3.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polytechs Inc.日本1$24.2K过滤净化器零件、氟聚合物(PTFE除外)
Sugata Shoji Co., Ltd.日本4$3.5K喷雾机零件、聚合物基油漆
Parker Engineering Co., Ltd.日本2$637喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南239$1.98M其他钢铁制品、热轧钢板
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南83$1.10M8425机械零件、其他钢铁制品
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南148$221.7K其他塑料制品、电器装置零件
Belmont MFG Co., Ltd.越南23$67.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南21$65.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南14$37.7K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
Astee Horie VN Co., Ltd.越南6$32.1K其他塑料制品、油漆溶剂
Viet Nam Mogamiseiki Co., Ltd.越南18$23.8K聚合物基油漆、油漆溶剂
Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd.越南18$23.7K油漆溶剂、聚合物基油漆
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南21$15.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02静止变流器POLYTECHS INC日本$24.2K
2025-02-09喷雾机零件PARKER ENGINEERING CO LTD日本$213
2025-01-10液压气压阀门PARKER ENGINEERING CO LTD日本$9
2025-01-10喷雾机零件PARKER ENGINEERING CO LTD日本$12
2025-01-10喷雾机零件PARKER ENGINEERING CO LTD日本$15
2025-01-10铝制管件PARKER ENGINEERING CO LTD日本$11
2025-01-10其他塑料管材PARKER ENGINEERING CO LTD日本$116
2025-01-10喷雾机零件PARKER ENGINEERING CO LTD日本$210
2025-01-10喷雾机零件PARKER ENGINEERING CO LTD日本$40
2025-01-10液压气压阀门PARKER ENGINEERING CO LTD日本$11

出口(共 609)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合物基油漆I DEN VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-28聚合物基油漆I DEN VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-28聚合物基油漆I DEN VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-28聚合物基油漆I DEN VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-28聚合物基油漆I DEN VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-28聚合物基油漆I DEN VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-23聚合物基油漆KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD越南$4.1K
2026-04-23聚合物基油漆KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD越南$2.2K
2026-04-23聚合物基油漆KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD越南$2.2K
2026-04-23聚合物基油漆KEY TECHNOLOGY HANOI CO LTD越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sugata Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →