Hong Dat Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HồNG ĐạT
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$339.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314263634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BFW8C4 |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Số 11, đường 12, Khu đô thị Vạn Phúc, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HỒNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HONG DAT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường 12, Khu đô thị Vạn Phúc, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84813968401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $339.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 84 | $263.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.6K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.9K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.9K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $619 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $18 |