Hong Dat Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HồNG ĐạT

1
进口笔数
119
出口笔数
$22.1K
进口金额
$431.8K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-07-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-06进口 $22.1K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314263634
企查查编码QVN4BFW8C4
成立日期2017-03-03
联系地址Số 11, đường 12, Khu đô thị Vạn Phúc, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HỒNG ĐẠT
企业英文名称HONG DAT TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Đường 12 Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu phố 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84813968401
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
940399非木制家具件
830249贱金属配件
722230不锈钢棒杆材
731439焊接钢丝网
830242家具配件
871680其他车辆
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$22.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$431.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Guanghua Yongye Precision Technology Co., Ltd.中国1$22.1K激光机床

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南97$320.2K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南10$41.7K金属加工机刀、可互换钻具
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡3$34.9K钢制编织带、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡3$18.4K金属加工机刀、螺纹加工工具
Jakob Saigon Co., Ltd.越南6$16.6K其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11激光机床QINGDAO GUANG HUA YONG YE PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$22.1K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他车辆Jakob Saigon Co., Ltd.越南$806
2026-07-24非办公金属家具Jakob Saigon Co., Ltd.越南$98
2026-07-24非木制家具件Jakob Saigon Co., Ltd.越南$8.6K
2026-07-23其他钢铁制品Jakob Saigon Co., Ltd.越南$98
2026-07-23非木制家具件Jakob Saigon Co., Ltd.越南$8.6K
2026-07-23其他车辆Jakob Saigon Co., Ltd.越南$806
2026-07-15其他钢铁制品Theodore Alexander HCM Ltd.越南$10
2026-07-15其他铝制品Theodore Alexander HCM Ltd.越南$7
2026-07-15其他钢铁制品Theodore Alexander HCM Ltd.越南$64
2026-07-15其他钢铁制品Theodore Alexander HCM Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

Hong Dat Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →