Hansung Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,678 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hansung Tech

674
进口笔数
1,678
出口笔数
$23.67M
进口金额
$2.11B
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-31
最近出口
28
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.8K · 3 笔出口 $975.7K · 19 笔2023-09进口 $671.0K · 23 笔出口 $1.41M · 42 笔2023-10进口 $496.9K · 17 笔出口 $2.46M · 48 笔2023-11进口 $932.7K · 25 笔出口 $2.31M · 45 笔2023-12进口 $603.5K · 15 笔出口 $2.16M · 41 笔2024-01进口 $740.1K · 21 笔出口 $2.31M · 50 笔2024-02进口 $316.4K · 10 笔出口 $1.74M · 34 笔2024-03进口 $571.6K · 16 笔出口 $2.85M · 45 笔2024-04进口 $1.01M · 20 笔出口 $1.94M · 36 笔2024-05进口 $757.5K · 20 笔出口 $2.73M · 44 笔2024-06进口 $612.9K · 15 笔出口 $2.32M · 39 笔2024-07进口 $491.9K · 18 笔出口 $2.83M · 51 笔2024-08进口 $644.9K · 17 笔出口 $1.98M · 40 笔2024-09进口 $675.6K · 18 笔出口 $2.19M · 44 笔2024-10进口 $692.2K · 26 笔出口 $2.17M · 52 笔2024-11进口 $528.3K · 16 笔出口 $1.80M · 43 笔2024-12进口 $709.0K · 18 笔出口 $2.09M · 47 笔2025-01进口 $545.1K · 15 笔出口 $1.95M · 40 笔2025-02进口 $989.0K · 24 笔出口 $2.55M · 51 笔2025-03进口 $690.9K · 17 笔出口 $2.96M · 53 笔2025-04进口 $473.0K · 17 笔出口 $2.57M · 58 笔2025-05进口 $1.07M · 16 笔出口 $1.96M · 42 笔2025-06进口 $314.2K · 14 笔出口 $1.65M · 44 笔2025-07进口 $351.2K · 13 笔出口 $1.41M · 39 笔2025-08进口 $261.8K · 10 笔出口 $1.89M · 47 笔2025-09进口 $435.4K · 17 笔出口 $1.96M · 51 笔2025-10进口 $761.5K · 22 笔出口 $2.25M · 44 笔2025-11进口 $863.2K · 26 笔出口 $1.93M · 43 笔2025-12进口 $1.42M · 27 笔出口 $2.62M · 47 笔2026-01进口 $368.3K · 5 笔出口 $960.5K · 12 笔2026-02进口 $31.0K · 4 笔出口 $957.6K · 22 笔2026-03进口 $82.2K · 10 笔出口 $1.19M · 34 笔2026-04进口 $182.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.8K · 3 笔出口 $975.7K · 19 笔2023-09进口 $671.0K · 23 笔出口 $1.41M · 42 笔2023-10进口 $496.9K · 17 笔出口 $2.46M · 48 笔2023-11进口 $932.7K · 25 笔出口 $2.31M · 45 笔2023-12进口 $603.5K · 15 笔出口 $2.16M · 41 笔2024-01进口 $740.1K · 21 笔出口 $2.31M · 50 笔2024-02进口 $316.4K · 10 笔出口 $1.74M · 34 笔2024-03进口 $571.6K · 16 笔出口 $2.85M · 45 笔2024-04进口 $1.01M · 20 笔出口 $1.94M · 36 笔2024-05进口 $757.5K · 20 笔出口 $2.73M · 44 笔2024-06进口 $612.9K · 15 笔出口 $2.32M · 39 笔2024-07进口 $491.9K · 18 笔出口 $2.83M · 51 笔2024-08进口 $644.9K · 17 笔出口 $1.98M · 40 笔2024-09进口 $675.6K · 18 笔出口 $2.19M · 44 笔2024-10进口 $692.2K · 26 笔出口 $2.17M · 52 笔2024-11进口 $528.3K · 16 笔出口 $1.80M · 43 笔2024-12进口 $709.0K · 18 笔出口 $2.09M · 47 笔2025-01进口 $545.1K · 15 笔出口 $1.95M · 40 笔2025-02进口 $989.0K · 24 笔出口 $2.55M · 51 笔2025-03进口 $690.9K · 17 笔出口 $2.96M · 53 笔2025-04进口 $473.0K · 17 笔出口 $2.57M · 58 笔2025-05进口 $1.07M · 16 笔出口 $1.96M · 42 笔2025-06进口 $314.2K · 14 笔出口 $1.65M · 44 笔2025-07进口 $351.2K · 13 笔出口 $1.41M · 39 笔2025-08进口 $261.8K · 10 笔出口 $1.89M · 47 笔2025-09进口 $435.4K · 17 笔出口 $1.96M · 51 笔2025-10进口 $761.5K · 22 笔出口 $2.25M · 44 笔2025-11进口 $863.2K · 26 笔出口 $1.93M · 43 笔2025-12进口 $1.42M · 27 笔出口 $2.62M · 47 笔2026-01进口 $368.3K · 5 笔出口 $960.5K · 12 笔2026-02进口 $31.0K · 4 笔出口 $957.6K · 22 笔2026-03进口 $82.2K · 10 笔出口 $1.19M · 34 笔2026-04进口 $182.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702372974
企查查编码QVN1THQA7H
成立日期2015-06-05
联系地址Số 12A VSIP II-A, đường số 28, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANSUNG TECH
企业英文名称HANSUNG TECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12A VSIP II-A, đường số 28, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842743803170
邮箱acc.hansungtech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,659.3362亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管
732690其他钢铁制品
841899制冷设备零件
392690其他塑料制品
722880空心钻钢
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
730630焊接钢管
401693非泡沫橡胶密封件
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
845090洗衣机零件
741110精炼铜管
731822非螺纹垫圈
830249贱金属配件
741210精炼铜管件
730690其他钢铁管材
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南402$14.88M
中国255$3.21M
泰国45$2.83M
韩国237$2.74M
日本4$12.7K
墨西哥1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,364$2.10B
波兰179$5.38M
新加坡61$530.8K
美国75$303.3K
韩国17$59.2K
墨西哥7$23.9K
德国2$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南90$6.33M精炼铜管、精炼铜坯
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南92$5.66M精炼铜管、铜绕组线
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南267$5.60M彩色电视接收机、通信设备零件
South Star Co., Ltd.泰国30$2.27M精炼铜管、铜合金管
Zhejiang Kangsheng Technology Industry & Trade Co., Ltd.中国71$2.25M焊接钢管、其他钢铁管材
Seah Precision Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国12$415.6K980200、焊接钢管
Suzhou Giant Imp & Exp Co., Ltd.中国28$267.3K其他塑料管材
Hyun Jin Industries Co., Ltd.韩国24$249.9K螺纹螺母、其他钢铁制品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南41$59.7K钢化安全玻璃、其他矿物制品
BNG Industrial Equipment Co., Ltd.中国11$44.2K焊接钢管、铝管

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,345$2.10B通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡290$6.05M通信设备零件、通信设备零件
SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南9$332.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡16$251.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Hansung Vina Global Co., Ltd.越南2$129.6K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
DH GLOBAL韩国11$11.9K贱金属配件、制冷设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.韩国1$11.8K其他铝制品、贱金属铰链
DH Global越南1$3.5K贱金属配件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、吸尘器零件
Samsung Electronics Digital Appliances Mexico墨西哥1$312塑料封口件、大型洗衣机

近期贸易明细

进口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21压力测量仪Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$138.7K
2026-04-14其他塑料制品Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南$113
2026-04-14其他塑料制品Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南$170
2026-04-08可互换冲压工具Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$43.4K
2026-03-31制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.4K
2026-03-28制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$582
2026-03-28制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$880
2026-03-26可互换冲压工具SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$50
2026-03-25制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$759
2026-03-25制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD韩国$600

出口(共 1,678)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$615
2026-03-31制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$357
2026-03-31洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$454
2026-03-31洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$684
2026-03-31制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$717
2026-03-31制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$747
2026-03-31洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.0K
2026-03-31洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$122
2026-03-31制冷设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$1.7K
2026-03-31洗衣机零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$582

相关企业 · 同类产品

Hansung Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →