Zhi Heng Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 652 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZHI HENG VIệT NAM
14
进口笔数
652
出口笔数
$436.1K
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301145387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3F5W5C |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHI HENG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C4, Đường N2, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84974797592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 847740 | 热成型机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $436.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 649 | $3.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.2K | 金属加工中心、机床零件 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.3K | 阀门龙头、其他测量仪器 |
| Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Sunrise Intl Development Ltd. | 中国 | 2 | $66.2K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Chengyee Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 6mm以下精炼铜丝、功能机器零件 |
| Dongguan Houtai Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 397 | $1.86M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 102 | $678.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 54 | $246.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $161.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 27 | $143.0K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare-ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 12 | $70.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. | 越南 | 11 | $57.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 14 | $35.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | 2 | $5.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 | |
| Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 放电加工机床 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 放电加工机床 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-08-25 | 金属加工中心 | DONGGUAN RIZHENG TRADE CO LTD | 中国 | $66.9K |
| 2025-08-25 | 放电加工机床 | DONGGUAN RIZHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-25 | 金属切割锯 | DONGGUAN RIZHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-17 | 其他连续输送机 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-06-17 | 放电加工机床 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-06-17 | 放电加工机床 | SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-05-27 | 金属加工中心 | TAIKAN INTELLIGENT EQUIPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $95.2K |
| 2025-03-17 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN HOUTAI MACHINERY MFG CO.LTD. | 中国 | $8.3K |
出口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $124 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $311 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $37 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $99 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $55 |