Zhi Heng Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 652 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZHI HENG VIệT NAM

14
进口笔数
652
出口笔数
$436.1K
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-10进口 $63.6K · 2 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.8K · 3 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-05进口 $95.2K · 1 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 17 笔2025-08进口 $71.3K · 1 笔出口 $53.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $488.3K · 105 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 86 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 56 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $393.4K · 109 笔2026-04进口 $39.9K · 1 笔出口 $501.6K · 78 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-10进口 $63.6K · 2 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.8K · 3 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-05进口 $95.2K · 1 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $23.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 17 笔2025-08进口 $71.3K · 1 笔出口 $53.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $488.3K · 105 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 86 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 56 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $393.4K · 109 笔2026-04进口 $39.9K · 1 笔出口 $501.6K · 78 笔

工商档案

企业注册号2301145387
企查查编码QVNV3F5W5C
成立日期2020-08-05
联系地址Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZHI HENG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C4, Đường N2, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84974797592
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845630放电加工机床
845710金属加工中心
847740热成型机
850440静止变流器
820890其他机器刀具
842010非金属滚压机
842839其他连续输送机
846150金属切割锯
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
392390其他塑料包装制品
820810金属加工机刀
401693非泡沫橡胶密封件
391732塑料管
741980其他铜制品
820890其他机器刀具
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$436.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南649$3.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taikan Intelligent Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$95.2K金属加工中心、机床零件
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$77.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Rizheng Trade Co., Ltd.中国1$71.3K阀门龙头、其他测量仪器
Jinnan Electrical Forming Machine Co., Ltd.中国2$70.0K热成型机、其他橡塑机械
Sunrise Intl Development Ltd.中国2$66.2K研磨粉/粒、纸基研磨料
Chengyee Technology Hong Kong Co., Ltd.中国1$37.4K6mm以下精炼铜丝、功能机器零件
Dongguan Houtai Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$18.8K其他橡塑机械、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南397$1.86M其他塑料制品、电器装置零件
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南102$678.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南54$246.5K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南31$161.5K其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南27$143.0K印刷标签、自粘塑料片
Luxshare-ICT (Vietnam) Ltd.越南12$70.1K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT Co., Ltd.越南11$57.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南14$35.2K其他塑料包装制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)2$5.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$5.7K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21放电加工机床SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD中国$19.9K
2026-04-21放电加工机床SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD中国$19.9K
2025-08-25金属加工中心DONGGUAN RIZHENG TRADE CO LTD中国$66.9K
2025-08-25放电加工机床DONGGUAN RIZHENG TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-08-25金属切割锯DONGGUAN RIZHENG TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-06-17其他连续输送机GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$19.0K
2025-06-17放电加工机床SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD中国$7.2K
2025-06-17放电加工机床SUNRISE INTL DEVELOPMENT LTD中国$19.1K
2025-05-27金属加工中心TAIKAN INTELLIGENT EQUIPMENT (SHENZHEN) CO LTD中国$95.2K
2025-03-17其他橡塑机械DONGGUAN HOUTAI MACHINERY MFG CO.LTD.中国$8.3K

出口(共 652)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$124
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$3
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$25
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$28
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$311
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$3
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$17
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$37
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$99
2026-04-29其他钢铁制品LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$55

相关企业 · 同类产品

Zhi Heng Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →