Dai Duong Nan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAN ĐạI DươNG
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$87.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4NRH1D |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 5, phố Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG NAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 5, phố Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0949722822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 852349 | 已录制光碟 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $87.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.7K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.3K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 已录制光碟 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $308 |
| 2025-04-17 | 已录制光碟 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |