Zeng Hsing Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,124 笔 · 主营 家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ZENG HSING INDUSTRIAL
3,541
进口笔数
6,124
出口笔数
$152.35M
进口金额
$326.67M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
138
供应商数
112
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700619760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS9GFY0 |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | số 28 VSIP II-A, đường số 28, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENG HSING INDUSTRIAL |
| 企业英文名称 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 28 VSIP II-A, đường số 28, KCN VSIP II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842742220981 |
| 邮箱 | yahhuo_choong@zenghsing.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,193亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845210 | 家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,294 | $61.11M |
| 中国 | 1,421 | $47.38M |
| 中国台湾 | 589 | $33.54M |
| 泰国 | 205 | $6.07M |
| 日本 | 44 | $2.03M |
| 美国 | 126 | $959.0K |
| 巴西 | 47 | $580.9K |
| 马来西亚 | 6 | $434.0K |
| 意大利 | 18 | $148.2K |
| 中国香港 | 7 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 841 | $61.50M |
| 德国 | 447 | $40.38M |
| 西班牙 | 307 | $29.36M |
| 俄罗斯 | 219 | $18.73M |
| 土耳其 | 129 | $18.66M |
| 中国 | 490 | $15.97M |
| 荷兰 | 60 | $13.25M |
| 巴西 | 192 | $13.02M |
| 法国 | 184 | $10.77M |
| 日本 | 267 | $10.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 459 | $31.22M | 其他缝纫机零件、电力控制板 |
| Fang Zheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 485 | $24.40M | 单相交流电机、其他缝纫机零件 |
| Fang Zheng (Viet Nam) Founder Motor Co., Ltd. | 越南 | 420 | $21.16M | 其他缝纫机零件、单相交流电机 |
| Zhangjiagang Zenghsing Trade Co., Ltd. | 中国 | 384 | $13.03M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Kaiya Sewing Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 84 | $4.64M | 其他缝纫机零件、非螺纹垫圈 |
| Long Win Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 119 | $4.42M | 其他缝纫机零件、贱金属帽架 |
| Handi Quilter, Inc. | 美国 | 106 | $1.75M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Handi Quilter, Inc. | 中国 | 116 | $1.50M | 其他锌制品、其他钢铁制品 |
| Zhangjiagang Zengxing Machinery & Electronics Co., Ltd. | 中国 | 151 | $1.08M | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 越南 | 85 | $317.0K | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 美国 | 745 | $54.45M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1,002 | $42.26M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 德国 | 422 | $39.38M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 西班牙 | 283 | $27.48M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 俄罗斯 | 199 | $17.36M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 巴西 | 176 | $12.01M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zeng Hsing Industrial Co., Ltd. | 日本 | 236 | $9.23M | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhangjiagang Zengxing Machinery & Electronics Co., Ltd. | 中国 | 170 | $1.18M | 其他缝纫机零件、非螺纹垫圈 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 203 | $469.9K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp Mfg. VN Co., Ltd. | 越南 | 183 | $423.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,541)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 缝纫针 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $442 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $135 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $197 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $161 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $107 |
| 2026-04-29 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $491 |
出口(共 6,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $86 |
| 2026-04-28 | 家用缝纫机 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $45 |
| 2026-04-28 | 家用缝纫机 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $162.0K |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $0 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 波兰 | $55 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-28 | 家用缝纫机 | ZENG HSING INDUSTRIAL CO LTD | 美国 | $53.6K |