Vina Astec Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 716 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vina Astec

499
进口笔数
716
出口笔数
$18.81M
进口金额
$26.17M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-11进口 $147.0K · 12 笔出口 $321.3K · 16 笔2023-12进口 $272.0K · 8 笔出口 $247.9K · 11 笔2024-01进口 $2.87M · 40 笔出口 $2.88M · 44 笔2024-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $209.9K · 6 笔2024-03进口 $140.5K · 14 笔出口 $269.9K · 10 笔2024-04进口 $204.5K · 9 笔出口 $253.7K · 11 笔2024-05进口 $151.7K · 11 笔出口 $248.9K · 12 笔2024-06进口 $200.6K · 7 笔出口 $203.0K · 13 笔2024-07进口 $249.9K · 7 笔出口 $164.4K · 10 笔2024-08进口 $138.0K · 9 笔出口 $326.2K · 13 笔2024-09进口 $121.8K · 9 笔出口 $227.3K · 12 笔2024-10进口 $211.6K · 9 笔出口 $331.1K · 15 笔2024-11进口 $382.2K · 13 笔出口 $397.9K · 17 笔2024-12进口 $319.3K · 15 笔出口 $331.7K · 21 笔2025-01进口 $1.98M · 18 笔出口 $2.41M · 30 笔2025-02进口 $232.8K · 16 笔出口 $394.4K · 28 笔2025-03进口 $297.5K · 8 笔出口 $578.6K · 33 笔2025-04进口 $178.6K · 13 笔出口 $393.4K · 18 笔2025-05进口 $142.1K · 5 笔出口 $299.2K · 17 笔2025-06进口 $129.3K · 8 笔出口 $300.4K · 14 笔2025-07进口 $328.4K · 9 笔出口 $254.3K · 13 笔2025-08进口 $485.7K · 13 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-09进口 $534.8K · 15 笔出口 $933.9K · 22 笔2025-10进口 $586.8K · 10 笔出口 $542.1K · 17 笔2025-11进口 $869.1K · 8 笔出口 $546.7K · 18 笔2025-12进口 $131.0K · 8 笔出口 $463.9K · 14 笔2026-01进口 $386.9K · 14 笔出口 $583.1K · 15 笔2026-02进口 $306.0K · 10 笔出口 $429.1K · 16 笔2026-03进口 $433.1K · 12 笔出口 $3.27M · 16 笔2026-04进口 $1.79M · 13 笔出口 $1.11M · 23 笔2026-05进口 $579.9K · 15 笔出口 $704.2K · 17 笔2026-06进口 $664.7K · 11 笔出口 $715.3K · 20 笔2026-07进口 $1.18M · 19 笔出口 $1.46M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-11进口 $147.0K · 12 笔出口 $321.3K · 16 笔2023-12进口 $272.0K · 8 笔出口 $247.9K · 11 笔2024-01进口 $2.87M · 40 笔出口 $2.88M · 44 笔2024-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $209.9K · 6 笔2024-03进口 $140.5K · 14 笔出口 $269.9K · 10 笔2024-04进口 $204.5K · 9 笔出口 $253.7K · 11 笔2024-05进口 $151.7K · 11 笔出口 $248.9K · 12 笔2024-06进口 $200.6K · 7 笔出口 $203.0K · 13 笔2024-07进口 $249.9K · 7 笔出口 $164.4K · 10 笔2024-08进口 $138.0K · 9 笔出口 $326.2K · 13 笔2024-09进口 $121.8K · 9 笔出口 $227.3K · 12 笔2024-10进口 $211.6K · 9 笔出口 $331.1K · 15 笔2024-11进口 $382.2K · 13 笔出口 $397.9K · 17 笔2024-12进口 $319.3K · 15 笔出口 $331.7K · 21 笔2025-01进口 $1.98M · 18 笔出口 $2.41M · 30 笔2025-02进口 $232.8K · 16 笔出口 $394.4K · 28 笔2025-03进口 $297.5K · 8 笔出口 $578.6K · 33 笔2025-04进口 $178.6K · 13 笔出口 $393.4K · 18 笔2025-05进口 $142.1K · 5 笔出口 $299.2K · 17 笔2025-06进口 $129.3K · 8 笔出口 $300.4K · 14 笔2025-07进口 $328.4K · 9 笔出口 $254.3K · 13 笔2025-08进口 $485.7K · 13 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-09进口 $534.8K · 15 笔出口 $933.9K · 22 笔2025-10进口 $586.8K · 10 笔出口 $542.1K · 17 笔2025-11进口 $869.1K · 8 笔出口 $546.7K · 18 笔2025-12进口 $131.0K · 8 笔出口 $463.9K · 14 笔2026-01进口 $386.9K · 14 笔出口 $583.1K · 15 笔2026-02进口 $306.0K · 10 笔出口 $429.1K · 16 笔2026-03进口 $433.1K · 12 笔出口 $3.27M · 16 笔2026-04进口 $1.79M · 13 笔出口 $1.11M · 23 笔2026-05进口 $579.9K · 15 笔出口 $704.2K · 17 笔2026-06进口 $664.7K · 11 笔出口 $715.3K · 20 笔2026-07进口 $1.18M · 19 笔出口 $1.46M · 26 笔

工商档案

企业注册号0310326241
企查查编码QVNF68WG2D
成立日期2014-07-23
联系地址Lô F.01B1, F.01B2, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA ASTEC
企业英文名称VINA ASTEC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F.01B1, F.01B2, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02838734743
邮箱info@vinaastec.vn
传真02838734753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本830.846亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件
848190阀门零件
730411不锈钢无缝管
730640不锈钢焊管
392690其他塑料制品
730611不锈钢管线管

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
730411不锈钢无缝管
848190阀门零件
730722不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南183$9.06M
日本293$8.93M
中国台湾28$659.7K
中国3$86.5K
美国7$65.2K
马来西亚2$1.8K
印度尼西亚1$253

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本466$14.29M
越南235$11.58M
马来西亚11$195.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南148$7.60M不锈钢焊管、8486机器零件
Nissho Astec Co., Ltd.越南280$6.33M不锈钢管配件、不锈钢焊管
Vina Astec Co., Ltd.越南45$4.54M不锈钢管配件、其他钢铁制品
Nissho Astec Co. Ltd.中国台湾8$179.5K不锈钢管配件、阀门龙头
RK Engineering Co., Ltd.越南1$114.7K钢制容器(>300升)、钢制气罐
Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$23.5K晶闸管及可控硅、静止变流器
YC INOX CO. LTD中国台湾1$16.4K不锈钢焊管、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Juki Vietnam Co., Ltd.越南16$3.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Astec Co., Ltd.越南464$11.68M不锈钢管配件、可调扳手
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南148$6.90M不锈钢管件、其他钢铁制品
Vina Astec Co., Ltd.越南45$4.54M不锈钢管配件、其他钢铁制品
Ishii Machinery日本6$2.65M其他钢铁制品、其他铝制品
JP LINTEC INSTRUMENTS SDN BHD马来西亚16$299.5K自动控制零件、温控处理零件
RK Engineering Co., Ltd.越南1$64.0K其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材
Juki Vietnam Co., Ltd.越南36$47.2K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件

近期贸易明细

进口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30不锈钢管配件Nissho Astec Co., Ltd.日本$694
2026-07-30不锈钢管配件Nissho Astec Co., Ltd.日本$76
2026-07-30不锈钢管配件Nissho Astec Co., Ltd.中国台湾$648
2026-07-29阀门零件MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$9.9K
2026-07-29不锈钢无缝管MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-29不锈钢无缝管MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-29其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2026-07-29不锈钢管配件Nissho Astec Co., Ltd.中国台湾$5.8K
2026-07-29阀门零件MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$355
2026-07-29其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$450

出口(共 716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门零件MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$376
2026-07-31其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-31其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$472
2026-07-31非螺纹钢销MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-31不锈钢管配件MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$542
2026-07-31其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-07-31不锈钢无缝管MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31不锈钢管件MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$367
2026-07-31其他钢铁制品MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Vina Astec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →