Vina Astec Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 620 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vina Astec

454
进口笔数
620
出口笔数
$16.38M
进口金额
$19.99M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.9K · 6 笔出口 $24.7K · 3 笔2023-09进口 $222.5K · 11 笔出口 $423.4K · 15 笔2023-10进口 $167.5K · 16 笔出口 $474.2K · 19 笔2023-11进口 $147.0K · 12 笔出口 $321.3K · 16 笔2023-12进口 $272.0K · 8 笔出口 $247.9K · 11 笔2024-01进口 $2.87M · 40 笔出口 $1.52M · 27 笔2024-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $209.9K · 6 笔2024-03进口 $140.5K · 14 笔出口 $269.9K · 10 笔2024-04进口 $204.5K · 9 笔出口 $253.7K · 11 笔2024-05进口 $151.7K · 11 笔出口 $248.9K · 12 笔2024-06进口 $200.6K · 7 笔出口 $203.0K · 13 笔2024-07进口 $249.9K · 7 笔出口 $164.4K · 10 笔2024-08进口 $138.0K · 9 笔出口 $326.2K · 13 笔2024-09进口 $121.8K · 9 笔出口 $227.3K · 12 笔2024-10进口 $211.6K · 9 笔出口 $331.1K · 15 笔2024-11进口 $382.2K · 13 笔出口 $397.9K · 17 笔2024-12进口 $319.3K · 15 笔出口 $331.7K · 21 笔2025-01进口 $1.98M · 18 笔出口 $570.0K · 20 笔2025-02进口 $232.8K · 16 笔出口 $394.4K · 28 笔2025-03进口 $297.5K · 8 笔出口 $578.6K · 33 笔2025-04进口 $178.6K · 13 笔出口 $393.4K · 18 笔2025-05进口 $142.1K · 5 笔出口 $299.2K · 17 笔2025-06进口 $129.3K · 8 笔出口 $300.4K · 14 笔2025-07进口 $328.4K · 9 笔出口 $254.3K · 13 笔2025-08进口 $485.7K · 13 笔出口 $992.7K · 22 笔2025-09进口 $534.8K · 15 笔出口 $920.9K · 21 笔2025-10进口 $586.8K · 10 笔出口 $523.0K · 16 笔2025-11进口 $869.1K · 8 笔出口 $546.7K · 18 笔2025-12进口 $131.0K · 8 笔出口 $442.0K · 13 笔2026-01进口 $386.9K · 14 笔出口 $560.9K · 14 笔2026-02进口 $306.0K · 10 笔出口 $406.8K · 15 笔2026-03进口 $433.1K · 12 笔出口 $3.27M · 16 笔2026-04进口 $1.79M · 13 笔出口 $1.11M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.9K · 6 笔出口 $24.7K · 3 笔2023-09进口 $222.5K · 11 笔出口 $423.4K · 15 笔2023-10进口 $167.5K · 16 笔出口 $474.2K · 19 笔2023-11进口 $147.0K · 12 笔出口 $321.3K · 16 笔2023-12进口 $272.0K · 8 笔出口 $247.9K · 11 笔2024-01进口 $2.87M · 40 笔出口 $1.52M · 27 笔2024-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $209.9K · 6 笔2024-03进口 $140.5K · 14 笔出口 $269.9K · 10 笔2024-04进口 $204.5K · 9 笔出口 $253.7K · 11 笔2024-05进口 $151.7K · 11 笔出口 $248.9K · 12 笔2024-06进口 $200.6K · 7 笔出口 $203.0K · 13 笔2024-07进口 $249.9K · 7 笔出口 $164.4K · 10 笔2024-08进口 $138.0K · 9 笔出口 $326.2K · 13 笔2024-09进口 $121.8K · 9 笔出口 $227.3K · 12 笔2024-10进口 $211.6K · 9 笔出口 $331.1K · 15 笔2024-11进口 $382.2K · 13 笔出口 $397.9K · 17 笔2024-12进口 $319.3K · 15 笔出口 $331.7K · 21 笔2025-01进口 $1.98M · 18 笔出口 $570.0K · 20 笔2025-02进口 $232.8K · 16 笔出口 $394.4K · 28 笔2025-03进口 $297.5K · 8 笔出口 $578.6K · 33 笔2025-04进口 $178.6K · 13 笔出口 $393.4K · 18 笔2025-05进口 $142.1K · 5 笔出口 $299.2K · 17 笔2025-06进口 $129.3K · 8 笔出口 $300.4K · 14 笔2025-07进口 $328.4K · 9 笔出口 $254.3K · 13 笔2025-08进口 $485.7K · 13 笔出口 $992.7K · 22 笔2025-09进口 $534.8K · 15 笔出口 $920.9K · 21 笔2025-10进口 $586.8K · 10 笔出口 $523.0K · 16 笔2025-11进口 $869.1K · 8 笔出口 $546.7K · 18 笔2025-12进口 $131.0K · 8 笔出口 $442.0K · 13 笔2026-01进口 $386.9K · 14 笔出口 $560.9K · 14 笔2026-02进口 $306.0K · 10 笔出口 $406.8K · 15 笔2026-03进口 $433.1K · 12 笔出口 $3.27M · 16 笔2026-04进口 $1.79M · 13 笔出口 $1.11M · 23 笔

工商档案

企业注册号0310326241
企查查编码QVNF68WG2D
成立日期2014-07-23
联系地址Lô F.01B1, F.01B2, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA ASTEC
企业英文名称VINA ASTEC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F.01B1, F.01B2, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02838734743
邮箱info@vinaastec.vn
传真02838734753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本830.846亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件
848190阀门零件
730640不锈钢焊管
392690其他塑料制品
730411不锈钢无缝管
730611不锈钢管线管

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
848180阀门龙头
730449不锈钢圆管
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
848190阀门零件
730411不锈钢无缝管
730722不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本266$8.41M
越南170$7.24M
中国台湾24$592.2K
中国3$86.5K
美国6$57.0K
印度尼西亚1$253

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本421$13.32M
越南192$6.52M
马来西亚5$84.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南135$5.74M不锈钢焊管、无缝钢管
Nissho Astec Co., Ltd.越南248$5.73M不锈钢管配件、不锈钢焊管
1ee29ee11ee3824bbd15848a8df0443723$1.56M
Vina Astec Co., Ltd.越南18$1.35M不锈钢管配件、其他钢铁制品
Vina Astec Co., Ltd.日本6$1.35M不锈钢管配件、不锈钢圆管
Vina Astec Co., Ltd.中国台湾4$221.6K不锈钢管配件、不锈钢圆管
Nissho Astec Co. Ltd.中国台湾8$179.5K不锈钢管配件、阀门龙头
Vina Astec Co., Ltd.中国2$63.0K不锈钢圆管
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.哥伦比亚2$36.4K阀门零件、阀门龙头
Juki Vietnam Co., Ltd.越南16$3.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Astec Co., Ltd.越南419$10.71M不锈钢管配件、可调扳手
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南135$5.04M不锈钢管件、其他钢铁制品
Ishii Machinery Co., Ltd.越南6$2.65M其他钢铁制品、其他铝制品
Vina Astec Co., Ltd.越南18$1.35M不锈钢管配件、其他钢铁制品
JPLINTEC Instruments Sdn. Bhd.马来西亚8$147.1K不锈钢管件、不锈钢管配件
RK Engineering Co., Ltd.越南1$64.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Juki Vietnam Co., Ltd.越南33$43.4K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件

近期贸易明细

进口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$162
2026-04-24不锈钢无缝管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$15.0K
2026-04-24不锈钢管配件MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.3K
2026-04-24不锈钢管线管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$5.9K
2026-04-24其他钢铁制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$7.1K
2026-04-24不锈钢无缝管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$18.7K
2026-04-24其他钢铁制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$3.1K
2026-04-24不锈钢无缝管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$14.9K
2026-04-24不锈钢无缝管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.6K

出口(共 620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$3.3K
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$1.2K
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$1.1K
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$664
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$2.2K
2026-04-29不锈钢焊管NISSHO ASTEC CO LTD日本$5.5K
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$651
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$2.2K
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$5.4K
2026-04-29不锈钢管配件NISSHO ASTEC CO LTD日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

Vina Astec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →