Vina Astec Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 620 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Astec
454
进口笔数
620
出口笔数
$16.38M
进口金额
$19.99M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310326241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF68WG2D |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | Lô F.01B1, F.01B2, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA ASTEC |
| 企业英文名称 | VINA ASTEC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F.01B1, F.01B2, Đường Trung Tâm, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02838734743 |
| 邮箱 | info@vinaastec.vn |
| 传真 | 02838734753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 830.846亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 266 | $8.41M |
| 越南 | 170 | $7.24M |
| 中国台湾 | 24 | $592.2K |
| 中国 | 3 | $86.5K |
| 美国 | 6 | $57.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $253 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 421 | $13.32M |
| 越南 | 192 | $6.52M |
| 马来西亚 | 5 | $84.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $5.74M | 不锈钢焊管、无缝钢管 |
| Nissho Astec Co., Ltd. | 越南 | 248 | $5.73M | 不锈钢管配件、不锈钢焊管 |
| 1ee29ee11ee3824bbd15848a8df04437 | 23 | $1.56M | ||
| Vina Astec Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.35M | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Vina Astec Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.35M | 不锈钢管配件、不锈钢圆管 |
| Vina Astec Co., Ltd. | 中国台湾 | 4 | $221.6K | 不锈钢管配件、不锈钢圆管 |
| Nissho Astec Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $179.5K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Vina Astec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 不锈钢圆管 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 2 | $36.4K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $3.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Astec Co., Ltd. | 越南 | 419 | $10.71M | 不锈钢管配件、可调扳手 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $5.04M | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Ishii Machinery Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.65M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vina Astec Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.35M | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| JPLINTEC Instruments Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $147.1K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $43.4K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $162 |
| 2026-04-24 | 不锈钢无缝管 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管线管 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 不锈钢无缝管 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 不锈钢无缝管 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 不锈钢无缝管 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.6K |
出口(共 620)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $664 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢焊管 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $651 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NISSHO ASTEC CO LTD | 日本 | $1.4K |