Tien Thanh Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4,229 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
- 邮箱6
7
进口笔数
4,229
出口笔数
$292.9K
进口金额
$45.88M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300291716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEX0KT2 |
| 成立日期 | 2006-09-20 |
| 联系地址 | Lô G11, khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | Tien Thanh Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô G11, khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh các sản phẩm về giấy, các loại bao bì; in bao bì, mác nhãn sản phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm). Kinh doanh vật tư, thiết bị ngành giấy, ngành bao bì, ngành in; lắp đặt, chuyển giao công nghệ sản xuất giấy và bao bì. Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng. Kinh doanh đồ dùng cá nhân và gia đình. Kinh doanh vật tư, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng. Sản xuất kinh doanh các sản phẩm từ kim loại. Kinh doanh vật liệu xây dựng, sắt thép./. (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842223617667 |
| 邮箱 | baobi@tienthanhaet.vn |
| 传真 | +842223634204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 530亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 890120 | 油轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $292.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,229 | $45.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $206.8K | 其他货船、油轮 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $83.3K | 非轻质石油 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 棉针织鞋袜、合成纤维袜类 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $538 | 光伏电池、其他铝制品 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 358 | $6.39M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 304 | $4.87M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 138 | $3.87M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 310 | $3.01M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 163 | $2.12M | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 172 | $1.92M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.88M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $1.84M | 印刷标签、智能卡 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 141 | $1.35M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 232 | $681.3K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $821 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $332 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $547 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $28.7K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $547 |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $1.1K |
出口(共 4,229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸板 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $558 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸板 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $21 |