Minh Dung Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng

25
进口笔数
98
出口笔数
$74.8K
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-09进口 $40 · 2 笔出口 $101.2K · 2 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $158.3K · 5 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 6 笔2024-02进口 $15 · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21 · 2 笔出口 $51.0K · 3 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-08进口 $71 · 2 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-09进口 $70 · 2 笔出口 $92.5K · 2 笔2024-10进口 $65 · 2 笔出口 $105.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 2 笔2025-03进口 $45 · 2 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 5 笔2026-04进口 $74.3K · 1 笔出口 $121.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-09进口 $40 · 2 笔出口 $101.2K · 2 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $158.3K · 5 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 6 笔2024-02进口 $15 · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21 · 2 笔出口 $51.0K · 3 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $36.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-08进口 $71 · 2 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-09进口 $70 · 2 笔出口 $92.5K · 2 笔2024-10进口 $65 · 2 笔出口 $105.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 2 笔2025-03进口 $45 · 2 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 5 笔2026-04进口 $74.3K · 1 笔出口 $121.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200421439
企查查编码QVN2K01V0U
成立日期2001-04-05
联系地址Số 54 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DŨNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 287 Lô GH5 Khu Đô Thị Nối Đường Lạch Tray với Đường Hồ Sen - Cầu Rào II, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát
电话02253783775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$74.4K
巴拿马2$62
新西兰4$47
日本1$46
GI1$36
印度1$35
荷兰1$30
贝宁1$25
罗马尼亚1$25
英国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$2.41M
中国2$32.8K
印度1$31.5K
塞浦路斯1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BP Sinopec Marine Fuels新加坡1$74.3K非轻质石油
Altamar Panama S.A.巴拿马2$62船用舷外机、非轻质石油
Maritime Network Pte. Ltd.新加坡3$55非轻质石油、其他钢铁制品
Heisei Shipping Agencies Ltd.日本1$46非轻质石油
Wilhelmsen Ship ServicesGI1$36非轻质石油
Metro Gemı Acentalığı Nakliye Ve Ticaret A.Ş.新加坡1$35非轻质石油
Atlantic Global Shipping Pvt. Ltd.印度1$35980590、非电气机械零件
WPSRTM ER荷兰1$30非轻质石油
Global Maritime Agency LLC阿联酋2$26非轻质石油、其他润滑剂
Idu Shipping & Services S.R.L.罗马尼亚1$25烟煤、非轻质石油

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phuong Dong Petrol Transportation Co., Ltd.越南9$424.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
GAS VENUS Co., Ltd.越南12$386.6K非轻质石油、其他货船
Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong越南10$268.6K非轻质石油、其他货船
Vinaship Joint Stock Co.越南9$168.9K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Van Tai Dau Khi Ha Trang Co., Ltd.越南5$160.3K非轻质石油、其他货船
VTB Hai Au Co., Ltd.越南9$113.1K非轻质石油、非泡沫橡胶密封件
FGAS Sea Transportation Co., Ltd.越南4$106.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Tien Thanh Joint Stock Company越南3$83.3K非轻质石油、瓦楞纸箱
OPEC Petroleum Transport Co., Ltd.越南3$80.0K非轻质石油、船用推进器
HTK Shipping & Import Export Co., Ltd.越南4$61.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非轻质石油BP SINOPEC MARINE FUELS新加坡$8.2K
2026-04-08非轻质石油BP SINOPEC MARINE FUELS新加坡$8.2K
2026-04-08非轻质石油BP SINOPEC MARINE FUELS新加坡$29.0K
2026-04-08非轻质石油BP SINOPEC MARINE FUELS新加坡$29.0K
2025-03-28非轻质石油KANOO SHIPPING英国$20
2025-03-18非轻质石油WAPS BENIN贝宁$25
2024-10-22非轻质石油ATLANTIC GLOBAL SHIPPING PRIVATE LTD印度$35
2024-10-07非轻质石油WPSRTM ER荷兰$30
2024-09-30非轻质石油METRO GEMI ACENTALIGI NAK VE TIC A S新加坡$35
2024-09-18非轻质石油ALTAMAR PANAMA SA巴拿马$35

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非轻质石油CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG$6.3K
2026-04-27非轻质石油CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG$1.9K
2026-04-27非轻质石油CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG$23.2K
2026-04-27非轻质石油CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG$9.3K
2026-04-22非轻质石油OCEAN MARINER INTERNATIONAL PTE., LTD$13.2K
2026-04-22非轻质石油OCEAN MARINER INTERNATIONAL PTE., LTD$4.8K
2026-04-22非轻质石油OCEAN MARINER INTERNATIONAL PTE., LTD$5.6K
2026-04-18非轻质石油CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI OPEC越南$13.5K
2026-04-18非轻质石油CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI OPEC越南$2.1K
2026-04-18非轻质石油CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI OPEC越南$11.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Dung Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →