Minh Dung Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Minh Dũng
25
进口笔数
98
出口笔数
$74.8K
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200421439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K01V0U |
| 成立日期 | 2001-04-05 |
| 联系地址 | Số 54 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 287 Lô GH5 Khu Đô Thị Nối Đường Lạch Tray với Đường Hồ Sen - Cầu Rào II, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 02253783775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $74.4K |
| 巴拿马 | 2 | $62 |
| 新西兰 | 4 | $47 |
| 日本 | 1 | $46 |
| GI | 1 | $36 |
| 印度 | 1 | $35 |
| 荷兰 | 1 | $30 |
| 贝宁 | 1 | $25 |
| 罗马尼亚 | 1 | $25 |
| 英国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $2.41M |
| 中国 | 2 | $32.8K |
| 印度 | 1 | $31.5K |
| 塞浦路斯 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BP Sinopec Marine Fuels | 新加坡 | 1 | $74.3K | 非轻质石油 |
| Altamar Panama S.A. | 巴拿马 | 2 | $62 | 船用舷外机、非轻质石油 |
| Maritime Network Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $55 | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
| Heisei Shipping Agencies Ltd. | 日本 | 1 | $46 | 非轻质石油 |
| Wilhelmsen Ship Services | GI | 1 | $36 | 非轻质石油 |
| Metro Gemı Acentalığı Nakliye Ve Ticaret A.Ş. | 新加坡 | 1 | $35 | 非轻质石油 |
| Atlantic Global Shipping Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $35 | 980590、非电气机械零件 |
| WPSRTM ER | 荷兰 | 1 | $30 | 非轻质石油 |
| Global Maritime Agency LLC | 阿联酋 | 2 | $26 | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Idu Shipping & Services S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $25 | 烟煤、非轻质石油 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuong Dong Petrol Transportation Co., Ltd. | 越南 | 9 | $424.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| GAS VENUS Co., Ltd. | 越南 | 12 | $386.6K | 非轻质石油、其他货船 |
| Cong Ty TNHH Van Tai Bien Chau A Thai Binh Duong | 越南 | 10 | $268.6K | 非轻质石油、其他货船 |
| Vinaship Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $168.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Van Tai Dau Khi Ha Trang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $160.3K | 非轻质石油、其他货船 |
| VTB Hai Au Co., Ltd. | 越南 | 9 | $113.1K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| FGAS Sea Transportation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Tien Thanh Joint Stock Company | 越南 | 3 | $83.3K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| OPEC Petroleum Transport Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.0K | 非轻质石油、船用推进器 |
| HTK Shipping & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | BP SINOPEC MARINE FUELS | 新加坡 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | BP SINOPEC MARINE FUELS | 新加坡 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | BP SINOPEC MARINE FUELS | 新加坡 | $29.0K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | BP SINOPEC MARINE FUELS | 新加坡 | $29.0K |
| 2025-03-28 | 非轻质石油 | KANOO SHIPPING | 英国 | $20 |
| 2025-03-18 | 非轻质石油 | WAPS BENIN | 贝宁 | $25 |
| 2024-10-22 | 非轻质石油 | ATLANTIC GLOBAL SHIPPING PRIVATE LTD | 印度 | $35 |
| 2024-10-07 | 非轻质石油 | WPSRTM ER | 荷兰 | $30 |
| 2024-09-30 | 非轻质石油 | METRO GEMI ACENTALIGI NAK VE TIC A S | 新加坡 | $35 |
| 2024-09-18 | 非轻质石油 | ALTAMAR PANAMA SA | 巴拿马 | $35 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG | — | $6.3K |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG | — | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG | — | $23.2K |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI HA TRANG | — | $9.3K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | OCEAN MARINER INTERNATIONAL PTE., LTD | — | $13.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | OCEAN MARINER INTERNATIONAL PTE., LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | OCEAN MARINER INTERNATIONAL PTE., LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI OPEC | 越南 | $13.5K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI OPEC | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI DAU KHI OPEC | 越南 | $11.4K |