VTB Hai Au Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VTB Hải âu
20
进口笔数
0
出口笔数
$601.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201791880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0UPK4R |
| 成立日期 | 2017-06-10 |
| 联系地址 | Số 26/180 Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTB HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | VTB HAI AU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/180 Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02258832879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 890190 | 其他货船 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $567.8K |
| 韩国 | 5 | $23.7K |
| 中国 | 2 | $8.8K |
| 日本 | 1 | $670 |
| 土耳其 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nosco Shipyard Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $365.7K | 其他货船、油轮 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $113.1K | 非轻质石油 |
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $89.0K | 其他货船、50-300升容器 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $8.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| GH Mechanical (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| PT EPS Shipping Lines | 印度尼西亚 | 1 | $670 | 电器装置零件 |
| Orontes Denizcilik A.Ş. | 土耳其 | 1 | $72 | 手绘图纸 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 其他货船 | PHARUNG SHIPYARD CO LTD | 越南 | $89.0K |
| 2026-03-15 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $7.9K |
| 2026-03-15 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-15 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-15 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $7.9K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | MINH DUNG TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $2.7K |