Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他货船

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đóng Tàu Nam Triệu

248
进口笔数
64
出口笔数
$293.72M
进口金额
$8.42M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-24
最近出口
51
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.81M · 2 笔出口 $67.8K · 1 笔2024-01进口 $3.75M · 1 笔出口 $447.3K · 2 笔2024-02进口 $5.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.46M · 2 笔出口 $179.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 2 笔2024-05进口 $9.75M · 3 笔出口 $60.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2024-07进口 $15.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.85M · 2 笔出口 $425.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.2K · 1 笔2024-10进口 $7.60M · 4 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-11进口 $10.06M · 2 笔出口 $497.7K · 3 笔2024-12进口 $15.70M · 4 笔出口 $140.1K · 2 笔2025-01进口 $2.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $249.3K · 2 笔2025-03进口 $16.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.02M · 5 笔出口 $376.0K · 3 笔2025-05进口 $20.93M · 10 笔出口 $97.5K · 1 笔2025-06进口 $7.28M · 15 笔出口 $276.8K · 3 笔2025-07进口 $550.0K · 8 笔出口 $537.0K · 3 笔2025-08进口 $9.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.83M · 7 笔出口 $182.1K · 2 笔2025-10进口 $14.24M · 18 笔出口 $213.0K · 1 笔2025-11进口 $1.48M · 12 笔出口 $431.6K · 3 笔2025-12进口 $5.94M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.28M · 7 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $29.01M · 5 笔出口 $71.7K · 1 笔2026-03进口 $164.9K · 6 笔出口 $575.8K · 4 笔2026-04进口 $26.98M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.00M · 6 笔出口 $201.2K · 1 笔2026-06进口 $8.07M · 7 笔出口 $357.7K · 3 笔2026-07进口 $34.18M · 15 笔出口 $580.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.81M · 2 笔出口 $67.8K · 1 笔2024-01进口 $3.75M · 1 笔出口 $447.3K · 2 笔2024-02进口 $5.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.46M · 2 笔出口 $179.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.2K · 2 笔2024-05进口 $9.75M · 3 笔出口 $60.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2024-07进口 $15.40M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.85M · 2 笔出口 $425.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.2K · 1 笔2024-10进口 $7.60M · 4 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-11进口 $10.06M · 2 笔出口 $497.7K · 3 笔2024-12进口 $15.70M · 4 笔出口 $140.1K · 2 笔2025-01进口 $2.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.5K · 1 笔出口 $249.3K · 2 笔2025-03进口 $16.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.02M · 5 笔出口 $376.0K · 3 笔2025-05进口 $20.93M · 10 笔出口 $97.5K · 1 笔2025-06进口 $7.28M · 15 笔出口 $276.8K · 3 笔2025-07进口 $550.0K · 8 笔出口 $537.0K · 3 笔2025-08进口 $9.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.83M · 7 笔出口 $182.1K · 2 笔2025-10进口 $14.24M · 18 笔出口 $213.0K · 1 笔2025-11进口 $1.48M · 12 笔出口 $431.6K · 3 笔2025-12进口 $5.94M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.28M · 7 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-02进口 $29.01M · 5 笔出口 $71.7K · 1 笔2026-03进口 $164.9K · 6 笔出口 $575.8K · 4 笔2026-04进口 $26.98M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.00M · 6 笔出口 $201.2K · 1 笔2026-06进口 $8.07M · 7 笔出口 $357.7K · 3 笔2026-07进口 $34.18M · 15 笔出口 $580.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200158227
企查查编码QVN9N6HCFX
成立日期2007-08-22
联系地址Thôn Nghi, Xã Tam Hưng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐÓNG TÀU NAM TRIỆU
企业英文名称NAM TRIEU SHIPBUILDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 4, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02253775533
邮箱nasico@nasico.com.vn
传真02253875135
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.3134万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
890190其他货船
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
848120液压气压阀门
730799其他钢铁管件
730729不锈钢管配件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
890190其他货船
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本43$146.46M
中国97$118.47M
越南17$13.05M
荷兰100$5.63M
菲律宾2$2.94M
印度27$2.80M
德国55$2.72M
欧盟4$310.3K
土耳其9$251.3K
丹麦10$133.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$7.60M
荷兰2$33.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Binh Co., Ltd.越南2$26.00M其他货船
CONG TY TNHH HK LINE中国香港3$18.44M其他货船
Tan Binh Co., Ltd.日本5$17.08M其他货船
Van Tai Bien Diem Dien Co., Ltd.中国4$16.65M其他货船
Quoc Te International Logistics Co., Ltd.中国2$16.00M其他货船
IHC Holland B.V.荷兰172$15.78M阀门龙头、其他钢铁制品
Bonvoy Co., Ltd.越南2$10.09M其他塑料制品、非螺纹垫圈
CONG TY TNHH THUONG MAI VA VAN TAI BIEN TRUONG AN日本2$10.00M其他货船
Binh Minh International Maritime Transport Joint Stock Company日本5$8.62M其他货船
Van der Leun Vietnam Co., Ltd.越南5$339.9K电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Binh Co., Ltd.越南9$1.85M其他货船、船用推进器
Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co.越南6$600.4K其他货船、油漆溶剂
CONG TY TNHH HK LINE中国香港3$414.7K其他货船
Pham Hai Trading, Transport and Import-Export Co., Ltd.越南2$385.7K其他货船、非轻质石油
Cong Ty TNHH Van Tai Bien Diem Dien越南4$359.8K其他货船
Van Tai Bien Hai Phuong Co., Ltd.越南3$342.5K非轻质石油、其他货船
New Sun Trading and Maritime Transport Joint Stock Company越南2$333.8K非轻质石油、其他货船
Cong Ty TNHH Van Tai Xuat Nhap Khau Quoc Te越南2$244.9K其他货船
Bonvoy Co., Ltd.越南2$222.5K其他塑料制品、非螺纹垫圈
T&B Shipping Co., Ltd.越南2$147.7K其他货船、手绘图纸

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他货船CONG TY TNHH TRUONG AN THANH越南$5.80M
2026-07-27阀门龙头IHC Holland B.V.荷兰$816
2026-07-27分析仪器IHC Holland B.V.德国$3.4K
2026-07-27阀门龙头IHC Holland B.V.荷兰$125
2026-07-24不可调扳手IHC Holland B.V.德国$9
2026-07-24钳子镊子IHC Holland B.V.中国$39
2026-07-24不可调扳手IHC Holland B.V.德国$6
2026-07-24过滤净化器零件IHC Holland B.V.德国$39
2026-07-24手动螺丝刀IHC Holland B.V.德国$4
2026-07-24不可调扳手IHC Holland B.V.德国$18

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他货船Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co.越南$81.3K
2026-07-10离合器联轴器IHC Holland B.V.荷兰$2.9K
2026-07-10传动部件IHC Holland B.V.荷兰$142
2026-07-10离合器联轴器IHC Holland B.V.荷兰$2.9K
2026-07-10传动轴及曲柄IHC Holland B.V.荷兰$13.7K
2026-07-10传动部件IHC Holland B.V.荷兰$142
2026-07-10传动轴及曲柄IHC Holland B.V.荷兰$13.7K
2026-07-04其他货船Hai Phong Ship Services Joint Stock Co.越南$466.1K
2026-06-09其他货船Tan Binh Co., Ltd.越南$196.3K
2026-06-03其他货船CONG TY CO PHAN DAU TU HOANG THIEN PHU—$115.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →