Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 其他货船
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đóng Tàu Nam Triệu
- 邮箱8
220
进口笔数
56
出口笔数
$242.48M
进口金额
$7.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-20
最近出口
42
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200158227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N6HCFX |
| 成立日期 | 2007-08-22 |
| 联系地址 | Thôn Nghi, Xã Tam Hưng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐÓNG TÀU NAM TRIỆU |
| 企业英文名称 | NAM TRIEU SHIPBUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253775533 |
| 邮箱 | nasico@nasico.com.vn |
| 传真 | 02253875135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3134万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $121.16M |
| 中国 | 83 | $101.46M |
| 荷兰 | 93 | $5.58M |
| 越南 | 13 | $4.24M |
| 菲律宾 | 2 | $2.94M |
| 印度 | 26 | $2.80M |
| 德国 | 47 | $2.68M |
| 欧盟 | 4 | $310.3K |
| 土耳其 | 9 | $251.3K |
| 丹麦 | 9 | $127.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $6.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.00M | 其他货船 |
| CONG TY TNHH HK LINE | 中国香港 | 3 | $18.44M | 其他货船 |
| Tan Binh Co., Ltd. | 日本 | 5 | $17.08M | 其他货船 |
| Van Tai Bien Diem Dien Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.65M | 其他货船 |
| Quoc Te International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.00M | 其他货船 |
| IHC Holland B.V. | 荷兰 | 155 | $15.63M | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Bonvoy Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.09M | 其他货船 |
| Binh Minh International Maritime Transport Joint Stock Company | 日本 | 5 | $8.62M | 其他货船 |
| Newsun Trading and Maritime Transport Joint Stock Company | 日本 | 2 | $7.20M | 其他货船 |
| Van der Leun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $339.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Binh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.65M | 其他货船 |
| Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $519.0K | 其他货船、钢铁链条零件 |
| CONG TY TNHH HK LINE | 中国香港 | 3 | $414.7K | 其他货船 |
| Pham Hai Trading, Transport and Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $385.7K | 其他货船 |
| Cong Ty TNHH Van Tai Bien Diem Dien | 越南 | 4 | $359.8K | 其他货船 |
| Van Tai Bien Hai Phuong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $342.5K | 非轻质石油、其他货船 |
| New Sun Trading and Maritime Transport Joint Stock Company | 越南 | 2 | $333.8K | 非轻质石油、其他货船 |
| Cong Ty TNHH Van Tai Xuat Nhap Khau Quoc Te | 越南 | 2 | $244.9K | 其他货船 |
| Bonvoy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $222.5K | 其他货船、丙烯酸乙烯漆 |
| T&B Shipping Co., Ltd. | 越南 | 2 | $147.7K | 其他货船、手绘图纸 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他货船 | CONG TY TNHH TAN BINH | 日本 | $8.00M |
| 2026-04-29 | 其他货船 | CONG TY TNHH TAN BINH | 日本 | $8.00M |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IHC HOLLAND B V | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IHC HOLLAND B V | 荷兰 | $780 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | IHC HOLLAND B V | 印度 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他男式纺织服装 | IHC HOLLAND B V | 突尼斯 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | IHC HOLLAND B V | 印度 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IHC HOLLAND B V | 荷兰 | $780 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | IHC HOLLAND B V | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他男式纺织服装 | IHC HOLLAND B V | 突尼斯 | $2.5K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他货船 | CONG TY TNHH MTV OCEAN SHIPPING | — | $196.5K |
| 2026-03-20 | 其他货船 | CONG TY TNHH TAN BINH | 越南 | $134.3K |
| 2026-03-20 | 其他货船 | CONG TY TNHH BONVOY | — | $137.4K |
| 2026-03-04 | 其他货船 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA VAN TAI BIEN NEW SUN | 越南 | $107.6K |
| 2026-02-10 | 其他货船 | CONG TY TNHH VAN TAI BIEN HAI PHUONG | — | $71.7K |
| 2026-01-29 | 其他货船 | CONG TY TNHH DICH VU BIEN HAI PHONG | — | $11.8K |
| 2025-11-24 | 其他货船 | CONG TY TNHH TAN BINH | 越南 | $208.4K |
| 2025-11-10 | 其他货船 | CONG TY TNHH VAN TAI BIEN DIEM DIEN | 越南 | $116.2K |
| 2025-11-10 | 其他货船 | CONG TY TNHH VAN TAI BIEN VAN SAM | 越南 | $107.0K |
| 2025-10-21 | 其他货船 | CONG TY TNHH HK LINE | 越南 | $213.0K |