Binh Minh International Sunrise Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他货船
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vận tải biển quốc tế Bình Minh
12
进口笔数
2
出口笔数
$666.4K
进口金额
$3.53M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2024-07-31
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200663910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXKV4XR |
| 成立日期 | 2006-04-03 |
| 联系地址 | Số 9/9 Hoàng Diệu, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Vận tải biển quốc tế Bình Minh |
| 企业英文名称 | BINH MINH INTERNATIONAL SUNRISE SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9/9 Hoàng Diệu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253569586 |
| 传真 | 02253569587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $561.3K |
| 中国 | 3 | $104.3K |
| 日本 | 1 | $798 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | 5 | $519.0K | 其他货船 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.3K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.8K | 其他货船、50-300升容器 |
| Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $11.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Alliance Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $4.0K | 非轻质石油、10公斤以下便携电脑 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $798 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Trieu Shipbuilding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.50M | 其他货船、其他钢铁制品 |
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.8K | 其他钢铁制品、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $9.6K |
| 2025-04-25 | 焊接钢链 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-04-25 | 橡胶防撞垫 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-04-25 | 橡胶防撞垫 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁制品 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $472 |
| 2025-04-25 | 焊接钢链 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-25 | 钢铁链条零件 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-25 | 橡胶防撞垫 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $334 |
| 2025-04-22 | 其他货船 | NAM TRIEU SHIPBUILDING CO LTD | 越南 | $126.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他货船 | NAM TRIEU SHIPBUILDING CO LTD | 越南 | $3.50M |
| 2023-01-16 | 其他货船 | PHARUNG SHIPYARD CO LTD | 越南 | $26.8K |